Thứ Hai, 16/03/2026

Trực tiếp kết quả Marek Dupnitsa vs Belasitsa Petrich hôm nay 25-02-2024

Giải Hạng 2 Bulgaria - CN, 25/2

Kết thúc

Marek Dupnitsa

Marek Dupnitsa

1 : 0

Belasitsa Petrich

Belasitsa Petrich

Hiệp một: 0-0
CN, 17:00 25/02/2024
Vòng 22 - Hạng 2 Bulgaria
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ivan Kolev
52

Thống kê trận đấu Marek Dupnitsa vs Belasitsa Petrich

số liệu thống kê
Marek Dupnitsa
Marek Dupnitsa
Belasitsa Petrich
Belasitsa Petrich
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
6 Phạt góc 5
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Bulgaria
15/08 - 2023
25/02 - 2024
11/08 - 2024
23/02 - 2025
25/10 - 2025

Thành tích gần đây Marek Dupnitsa

Hạng 2 Bulgaria
07/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
07/12 - 2025
23/11 - 2025
16/11 - 2025
02/11 - 2025

Thành tích gần đây Belasitsa Petrich

Hạng 2 Bulgaria
14/03 - 2026
29/11 - 2025
22/11 - 2025
15/11 - 2025
08/11 - 2025
02/11 - 2025
25/10 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dunav RuseDunav Ruse2118303757T T H T T
2FratriaFratria2314542247H H T B H
3Vihren SandanskiVihren Sandanski2313551844H T H T T
4YantraYantra2312741343B T T T B
5PFC CSKA-Sofia IIPFC CSKA-Sofia II2210661636H H T T B
6PFC Chernomorets BurgasPFC Chernomorets Burgas227105431H H H T T
7EtarEtar22787-429T H B T T
8HebarHebar228410-728B T T T B
9Pirin BlagoevgradPirin Blagoevgrad22778128H T H B B
10Minyor PernikMinyor Pernik23698-327H B B H T
11Ludogorets Razgrad IILudogorets Razgrad II237511-626H B H B H
12Lokomotiv Gorna OryahovitsaLokomotiv Gorna Oryahovitsa23689-626H B H B B
13SevlievoSevlievo226511-923B T H T T
14Sportist SvogeSportist Svoge225611-1621T H B B B
15Marek DupnitsaMarek Dupnitsa224711-1619B B H B H
16Spartak PlevenSpartak Pleven224513-1617B B H B T
17Belasitsa PetrichBelasitsa Petrich212613-2812H H B B B
18KrumovgradKrumovgrad000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow