Thứ Tư, 29/04/2026

Trực tiếp kết quả Marek Dupnitsa vs FC Yantra Gabrovo hôm nay 11-12-2021

Giải Hạng nhất Bulgaria - Th 7, 11/12

Kết thúc

Marek Dupnitsa

Marek Dupnitsa

0 : 1

FC Yantra Gabrovo

FC Yantra Gabrovo

Hiệp một: 0-0
T7, 19:00 11/12/2021
Vòng 22 - Hạng nhất Bulgaria
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dữ liệu đang cập nhật

Thống kê trận đấu Marek Dupnitsa vs FC Yantra Gabrovo

số liệu thống kê
Marek Dupnitsa
Marek Dupnitsa
FC Yantra Gabrovo
FC Yantra Gabrovo
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
3 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Bulgaria
04/08 - 2021
11/12 - 2021
03/11 - 2023
20/05 - 2024
28/07 - 2024
08/12 - 2024
24/08 - 2025
01/03 - 2026

Thành tích gần đây Marek Dupnitsa

Hạng 2 Bulgaria
25/04 - 2026
17/04 - 2026
10/04 - 2026
05/04 - 2026
29/03 - 2026
07/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026

Thành tích gần đây FC Yantra Gabrovo

Hạng 2 Bulgaria
24/04 - 2026
03/04 - 2026
28/03 - 2026
23/03 - 2026
H1: 1-0
14/03 - 2026
H1: 1-0
07/03 - 2026
01/03 - 2026
24/02 - 2026
H1: 2-0
15/02 - 2026
H1: 3-0

Bảng xếp hạng Hạng nhất Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dunav RuseDunav Ruse2818823562H H H H B
2FratriaFratria2816842756H T T H H
3YantraYantra2815941754H T T H T
4Vihren SandanskiVihren Sandanski2915682151B H B T T
5PFC CSKA-Sofia IIPFC CSKA-Sofia II2914782249B T T T H
6PFC Chernomorets BurgasPFC Chernomorets Burgas2810126942H B T H T
7EtarEtar2810108-340T H H T T
8HebarHebar2810612-936H T H B B
9Pirin BlagoevgradPirin Blagoevgrad2881010-134T H B H B
10Marek DupnitsaMarek Dupnitsa288911-1233H T T H T
11Lokomotiv Gorna OryahovitsaLokomotiv Gorna Oryahovitsa298912-1133T T B H B
12Ludogorets Razgrad IILudogorets Razgrad II288812-632H B H T H
13Minyor PernikMinyor Pernik287912-730B B B B T
14Spartak PlevenSpartak Pleven297814-1029H H T H B
15Sportist SvogeSportist Svoge287714-1928B H B B T
16SevlievoSevlievo287516-2026B B B B B
17Belasitsa PetrichBelasitsa Petrich283718-3316B T B B B
18KrumovgradKrumovgrad000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow