Thứ Ba, 17/03/2026

Trực tiếp kết quả Maribor vs Aluminij hôm nay 21-11-2021

Giải VĐQG Slovenia - CN, 21/11

Kết thúc

Maribor

Maribor

3 : 0

Aluminij

Aluminij

Hiệp một: 1-0
CN, 23:00 21/11/2021
Vòng 17 - VĐQG Slovenia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Azbe Jug
31
Ognjen Mudrinski
42
Rok Sirk
78
(Pen) Rok Kronaveter
90+1'

Thống kê trận đấu Maribor vs Aluminij

số liệu thống kê
Maribor
Maribor
Aluminij
Aluminij
9 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 4
2 Phạt góc 2
4 Việt vị 1
12 Phạm lỗi 19
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
19 Ném biên 21
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
8 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Maribor vs Aluminij

Thay người
72’
Nino Zugelj
Rok Kronaveter
46’
Tilen Pecnik
Nik Marinsek
72’
Ognjen Mudrinski
Rudi Pozeg Vancas
65’
Armin Djerlek
Rok Kidric
90’
Malik Sellouki
Danijel Sturm
75’
Timotej Dodlek
Jure Matjasic
76’
Chinwendu Johan Nkama
Rok Schaubach
84’
Roko Prsa
Jaka Bizjak
Cầu thủ dự bị
Rok Kronaveter
Jure Matjasic
Danijel Sturm
Jaka Bizjak
Rudi Pozeg Vancas
Rok Schaubach
Gal Gorenak
Nik Marinsek
Vid Koderman
Aljaz Ploj
Menno Bergsen
Haris Kadric
Rok Kidric
Robert Pusaver
Martin Jarc

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Slovenia
13/09 - 2021
21/11 - 2021
10/03 - 2022
15/05 - 2022
Giao hữu
18/01 - 2023
VĐQG Slovenia
30/07 - 2023
02/10 - 2023
11/02 - 2024
06/04 - 2024
Cúp quốc gia Slovenia
04/03 - 2025
VĐQG Slovenia
19/09 - 2025
06/12 - 2025

Thành tích gần đây Maribor

VĐQG Slovenia
14/03 - 2026
H1: 3-0
08/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
09/02 - 2026
H1: 1-0
01/02 - 2026
06/12 - 2025
29/11 - 2025
H1: 0-1
23/11 - 2025

Thành tích gần đây Aluminij

VĐQG Slovenia
16/03 - 2026
Cúp quốc gia Slovenia
11/03 - 2026
VĐQG Slovenia
08/03 - 2026
H1: 1-4
05/03 - 2026
16/02 - 2026
08/02 - 2026
H1: 0-1
30/01 - 2026
06/12 - 2025
28/11 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NK CeljeNK Celje2516543553B T B B T
2MariborMaribor2513752046T T H H T
3KoperKoper2613671545H H T T B
4Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana251267742T H T H T
5NK BravoNK Bravo2511410137B T B T T
6RadomljeRadomlje259610-833H T H B B
7AluminijAluminij259412-831T B T B B
8MuraMura255614-1921B B B T B
9PrimorjePrimorje256316-2221B B B B T
10DomzaleDomzale183312-2112H B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow