Thứ Bảy, 19/09/2026

Trực tiếp kết quả Maribor vs Aluminij hôm nay 15-05-2022

Giải VĐQG Slovenia - CN, 15/5

Kết thúc

Maribor

Maribor

3 : 1

Aluminij

Aluminij

Hiệp một: 0-1
CN, 01:15 15/05/2022
Vòng 35 - VĐQG Slovenia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Chinwendu Johan Nkama
14
Aljaz Antolin (Thay: Antoine Makoumbou)
15
Tin Martic
32
Ignacio Guerrico
45+3'
Djorde Ivanovic (Thay: Malik Sellouki)
46
Karlo Plantak (Thay: Chinwendu Johan Nkama)
54
Djorde Ivanovic
57
Martin Milec
62
Aljaz Antolin
68
Aljaz Antolin
77
Jaka Bizjak (Thay: Tomislav Turcin)
82
Luka Bransteter (Thay: Klemen Bolha)
82
Marco Morales Magno Tavares (Thay: Rok Kronaveter)
85
Aleks Pihler (Thay: Ognjen Mudrinski)
85
Marko Brest (Thay: Haris Kadric)
90
Tai Kmetec (Thay: Martin Sroler)
90
Marcos Tavares (Thay: Aljaz Antolin)
90

Thống kê trận đấu Maribor vs Aluminij

số liệu thống kê
Maribor
Maribor
Aluminij
Aluminij
9 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 5
3 Phạt góc 3
1 Việt vị 1
7 Phạm lỗi 22
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 6
23 Ném biên 21
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 2
5 Phát bóng 7

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Slovenia
13/09 - 2021
21/11 - 2021
10/03 - 2022
15/05 - 2022
Giao hữu
18/01 - 2023
VĐQG Slovenia
30/07 - 2023
02/10 - 2023
11/02 - 2024
06/04 - 2024
Cúp quốc gia Slovenia
04/03 - 2025
VĐQG Slovenia
19/09 - 2025
06/12 - 2025
20/03 - 2026
23/05 - 2026
19/07 - 2026

Thành tích gần đây Maribor

VĐQG Slovenia
14/09 - 2026
06/09 - 2026
H1: 1-1
31/08 - 2026
H1: 1-2
24/08 - 2026
16/08 - 2026
10/08 - 2026
H1: 1-0
02/08 - 2026
26/07 - 2026
19/07 - 2026
Giao hữu
10/07 - 2026

Thành tích gần đây Aluminij

VĐQG Slovenia
13/09 - 2026
H1: 0-3
05/09 - 2026
03/09 - 2026
29/08 - 2026
H1: 0-0
21/08 - 2026
16/08 - 2026
09/08 - 2026
H1: 1-0
03/08 - 2026
Europa Conference League
31/07 - 2026
24/07 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MariborMaribor95401119H T T H T
2NK BravoNK Bravo9432115H B T H T
3KoperKoper9432115H T T T B
4Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana9423314H T H T T
5NaftaNafta9414313B B B T T
6AluminijAluminij9333512T B B H T
7NK CeljeNK Celje8323011T B T B B
8Nk Brinje GrosupljeNk Brinje Grosuplje9225-58B B T B B
9MuraMura9225-118T B B H B
10RadomljeRadomlje8125-85T B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow