Thứ Bảy, 19/09/2026

Trực tiếp kết quả Maribor vs Domzale hôm nay 23-04-2023

Giải VĐQG Slovenia - CN, 23/4

Kết thúc

Maribor

Maribor

1 : 0

Domzale

Domzale

Hiệp một: 0-0
CN, 01:15 23/04/2023
Vòng 33 - VĐQG Slovenia
Ljudski VRT
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Daniel Offenbacher
1
(VAR check)
15
Abraham Nwankwo
16
Aljaz Antolin
38
Marin Lausic (Thay: Aljaz Antolin)
46
Zan Vipotnik
47
Abraham Nwankwo
50
Andraz Zinic
59
Matej Podlogar (Thay: Daniel Offenbacher)
62
Awosanya (Thay: Bartol Barisic)
62
Sven Karic (Thay: Andraz Zinic)
67
Marko Bozic
70
Slobodan Vuk (Thay: Luka Topalovic)
71
Arnel Jakupovic (Thay: Marko Tolic)
87
Luka Bozickovic (Thay: Marko Bozic)
90

Thống kê trận đấu Maribor vs Domzale

số liệu thống kê
Maribor
Maribor
Domzale
Domzale
8 Sút trúng đích 2
9 Sút không trúng đích 9
5 Phạt góc 3
3 Việt vị 2
22 Phạm lỗi 12
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
2 Thủ môn cản phá 7
23 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 1
9 Phát bóng 13

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Slovenia
26/07 - 2021
26/09 - 2021
H1: 0-1
Cúp quốc gia Slovenia
29/10 - 2021
H1: 0-1
VĐQG Slovenia
12/12 - 2021
H1: 0-0
03/04 - 2022
H1: 0-2
15/08 - 2022
H1: 1-1
23/10 - 2022
H1: 0-1
23/02 - 2023
H1: 1-0
23/04 - 2023
H1: 0-0
27/08 - 2023
H1: 1-1
04/11 - 2023
H1: 1-1
02/03 - 2024
H1: 2-0
28/04 - 2024
H1: 0-1
21/07 - 2024
H1: 2-0
30/09 - 2024
H1: 0-2
01/02 - 2025
H1: 2-0
07/04 - 2025
H1: 0-0
28/07 - 2025
H1: 1-1
05/10 - 2025
H1: 2-0

Thành tích gần đây Maribor

VĐQG Slovenia
14/09 - 2026
06/09 - 2026
H1: 1-1
31/08 - 2026
H1: 1-2
24/08 - 2026
16/08 - 2026
10/08 - 2026
H1: 1-0
02/08 - 2026
26/07 - 2026
19/07 - 2026
Giao hữu
10/07 - 2026

Thành tích gần đây Domzale

VĐQG Slovenia
05/12 - 2025
H1: 1-1
30/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
03/11 - 2025
H1: 1-2
26/10 - 2025
18/10 - 2025
05/10 - 2025
H1: 2-0
27/09 - 2025
21/09 - 2025
H1: 1-1

Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MariborMaribor95401119H T T H T
2NK BravoNK Bravo9432115H B T H T
3KoperKoper9432115H T T T B
4Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana9423314H T H T T
5NaftaNafta9414313B B B T T
6AluminijAluminij9333512T B B H T
7NK CeljeNK Celje8323011T B T B B
8Nk Brinje GrosupljeNk Brinje Grosuplje9225-58B B T B B
9MuraMura9225-118T B B H B
10RadomljeRadomlje8125-85T B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow