Thứ Năm, 19/03/2026

Trực tiếp kết quả Maribor vs Domzale hôm nay 05-10-2025

Giải VĐQG Slovenia - CN, 05/10

Kết thúc

Maribor

Maribor

3 : 0

Domzale

Domzale

Hiệp một: 2-0
CN, 01:15 05/10/2025
Vòng 11 - VĐQG Slovenia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jan Repas
13
Gregor Sikosek (Thay: Cedomir Bumbic)
30
Omar Rekik
35
Felipe Felicio (Thay: Denis Bosnjak)
56
Rene Hrvatin (Thay: Divine Omoregie)
56
Gal Kranjcic (Thay: Alexandros Parras)
56
Sheyi Ojo (Thay: Hillal Soudani)
69
Ali Reghba (Thay: Isaac Tshipamba Mulowati)
69
Flavio Juncaj (Thay: Aleksandar Kahvic)
75
Ziga Repas (Thay: David Pejicic)
80
Orphe Mbina (Thay: Benjamin Tetteh)
80
Patrick Mbina
81
Luka Dovzan Karahodzic (Thay: Luka Lukanic)
83
Abraham Nwankwo
90

Thống kê trận đấu Maribor vs Domzale

số liệu thống kê
Maribor
Maribor
Domzale
Domzale
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Maribor vs Domzale

Maribor: Azbe Jug (1), Omar Rekik (44), Cedomir Bumbic (3), Bradley M'Bondo (6), Pijus Sirvys (5), Jan Repas (15), Nejc Viher (4), David Pejicic (79), Isaac Tshipamba Mulowati (70), Benjamin Tetteh (30), Hillal Soudani (2)

Domzale: Benjamin Maticic (22), Abraham Nwankwo (20), Alexandros Parras (17), Rene Rantusa Lampreht (5), Niksa Vujcic (4), Luka Lukanic (42), Fallou Faye (32), Denis Bosnjak (8), Aleksandar Kahvic (30), Divine Omoregie (27), Luka Mlakar (11)

Thay người
30’
Cedomir Bumbic
Gregor Sikosek
56’
Denis Bosnjak
Felipe Felicio
69’
Isaac Tshipamba Mulowati
Ali Reghba
56’
Divine Omoregie
Rene Hrvatin
69’
Hillal Soudani
Sheyi Ojo
56’
Alexandros Parras
Gal Kranjcic
80’
David Pejicic
Ziga Repas
75’
Aleksandar Kahvic
Flavio Juncaj
80’
Benjamin Tetteh
Orphe Mbina
83’
Luka Lukanic
Luka Dovzan Karahodzic
Cầu thủ dự bị
Eric Taylor
Giannis Alexandrakis
Mark Spanring
Alexandros Bouris
Gregor Sikosek
Felipe Felicio
Ziga Repas
Rene Hrvatin
Ali Reghba
Flavio Juncaj
Sheyi Ojo
Luka Dovzan Karahodzic
Orphe Mbina
Gal Kranjcic
Luka Krajnc
Dejan Lazarevic
Tanej Handanovic
Naj Lulic
Tilen Golic
Nick Perc
Tine Cuk
Konstantinos Tsogas
Karol Borys
Aljaz Zabukovnik

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Slovenia
26/07 - 2021
26/09 - 2021
H1: 0-1
Cúp quốc gia Slovenia
29/10 - 2021
H1: 0-1
VĐQG Slovenia
12/12 - 2021
H1: 0-0
03/04 - 2022
H1: 0-2
15/08 - 2022
H1: 1-1
23/10 - 2022
H1: 0-1
23/02 - 2023
H1: 1-0
23/04 - 2023
H1: 0-0
27/08 - 2023
H1: 1-1
04/11 - 2023
H1: 1-1
02/03 - 2024
H1: 2-0
28/04 - 2024
H1: 0-1
21/07 - 2024
H1: 2-0
30/09 - 2024
H1: 0-2
01/02 - 2025
H1: 2-0
07/04 - 2025
H1: 0-0
28/07 - 2025
H1: 1-1
05/10 - 2025
H1: 2-0

Thành tích gần đây Maribor

VĐQG Slovenia
14/03 - 2026
H1: 3-0
08/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
09/02 - 2026
H1: 1-0
01/02 - 2026
06/12 - 2025
29/11 - 2025
H1: 0-1
23/11 - 2025

Thành tích gần đây Domzale

VĐQG Slovenia
05/12 - 2025
H1: 1-1
30/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
03/11 - 2025
H1: 1-2
26/10 - 2025
18/10 - 2025
05/10 - 2025
H1: 2-0
27/09 - 2025
21/09 - 2025
H1: 1-1

Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NK CeljeNK Celje2516543553B T B B T
2MariborMaribor2513752046T T H H T
3KoperKoper2613671545H H T T B
4Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana251267742T H T H T
5NK BravoNK Bravo2511410137B T B T T
6RadomljeRadomlje259610-833H T H B B
7AluminijAluminij259412-831T B T B B
8MuraMura255614-1921B B B T B
9PrimorjePrimorje256316-2221B B B B T
10DomzaleDomzale183312-2112H B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow