Thứ Ba, 03/11/2026

Trực tiếp kết quả Maribor vs Koper hôm nay 08-10-2022

Giải VĐQG Slovenia - Th 7, 08/10

Kết thúc

Maribor

Maribor

0 : 1

Koper

Koper

Hiệp một: 0-0
T7, 22:30 08/10/2022
Vòng 12 - VĐQG Slovenia
Ljudski VRT
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
David Adam (Thay: Adnan Golubovic)
1
Marin Lausic
26
Ivan Novoselec
31
Gregor Sikosek
38
Zan Benedicic
40
Luka Uskokovic
42
Marko Tolic (Thay: Marin Lausic)
46
Maj Mittendorfer (Thay: Franjo Prce)
65
Dario Kolobaric (Thay: Bede Amarachi Osuji)
73
Zan Vipotnik (Thay: Roko Baturina)
74
Samo Pridgar
80
Azbe Jug (Thay: Rok Kronaveter)
83
Zan Benedicic
87
Bright Edomwonyi (Thay: Luka Vesner Ticic)
88
Rok Sirk (Thay: Nemanja Mitrovic)
90
Ivan Brnic (Thay: Sven Karic)
90
Marko Tolic
90+3'
Rok Sirk
90+5'

Thống kê trận đấu Maribor vs Koper

số liệu thống kê
Maribor
Maribor
Koper
Koper
2 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 4
3 Phạt góc 3
0 Việt vị 1
12 Phạm lỗi 12
5 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
20 Ném biên 20
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 1
6 Phát bóng 6

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Slovenia
03/03 - 2022
H1: 0-0
01/05 - 2022
H1: 1-1
01/08 - 2022
H1: 1-1
08/10 - 2022
H1: 0-0
12/02 - 2023
H1: 0-1
09/04 - 2023
H1: 1-0
25/09 - 2023
H1: 0-1
06/12 - 2023
H1: 2-2
17/03 - 2024
H1: 1-0
19/05 - 2024
H1: 1-1
16/09 - 2024
H1: 1-0
30/11 - 2024
H1: 0-1
16/03 - 2025
H1: 1-2
19/05 - 2025
H1: 1-0
03/08 - 2025
H1: 1-1
20/10 - 2025
H1: 1-0
09/02 - 2026
H1: 1-0
14/04 - 2026
H1: 1-0
10/08 - 2026
H1: 1-0
28/10 - 2026
H1: 1-0

Thành tích gần đây Maribor

VĐQG Slovenia
31/10 - 2026
28/10 - 2026
H1: 1-0
18/10 - 2026
11/10 - 2026
20/09 - 2026
14/09 - 2026
06/09 - 2026
H1: 1-1
31/08 - 2026
H1: 1-2
24/08 - 2026
16/08 - 2026

Thành tích gần đây Koper

VĐQG Slovenia
02/11 - 2026
H1: 0-0
28/10 - 2026
H1: 1-0
18/10 - 2026
10/10 - 2026
H1: 2-2
19/09 - 2026
H1: 1-0
12/09 - 2026
07/09 - 2026
H1: 0-1
29/08 - 2026
H1: 0-0
22/08 - 2026
H1: 0-0
17/08 - 2026
H1: 0-0

Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KoperKoper148421328T H T T T
2MariborMaribor14662724H T H B B
3Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana14644422B H T H T
4NK CeljeNK Celje13553520H T H H T
5NK BravoNK Bravo14554020T B H H B
6NaftaNafta14536-218B T H H B
7AluminijAluminij14455817H B B H T
8Nk Brinje GrosupljeNk Brinje Grosuplje14347-1013T B B H H
9MuraMura14275-1113H H H H H
10RadomljeRadomlje13157-148B H H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow