Thứ Bảy, 19/09/2026

Trực tiếp kết quả Maribor vs Mura hôm nay 03-05-2023

Giải VĐQG Slovenia - Th 4, 03/5

Kết thúc

Maribor

Maribor

3 : 1

Mura

Mura

Hiệp một: 2-1
T4, 01:15 03/05/2023
Vòng 35 - VĐQG Slovenia
Ljudski VRT
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(og) Kai Cipot
3
(og) Darrick Morris
16
Lazar Zlicic
22
Nemanja Mitrovic
24
Sven Karic
34
Mihael Klepac
39
Gregor Balazic (Thay: Leard Sadriu)
54
Zan Vipotnik
69
Andraz Zinic (Thay: Martin Milec)
73
Marko Bozic (Thay: Arnel Jakupovic)
73
Martin Sroler (Thay: Lazar Zlicic)
76
Rok Kronaveter (Thay: Marko Tolic)
81
Denis Alijagic (Thay: Zan Vipotnik)
81
Nikola Jovicevic (Thay: Filippo Tripi)
86
Niko Kasalo (Thay: Ziga Kous)
86
Luka Bozickovic (Thay: Jan Repas)
90

Thống kê trận đấu Maribor vs Mura

số liệu thống kê
Maribor
Maribor
Mura
Mura
4 Sút trúng đích 7
4 Sút không trúng đích 6
6 Phạt góc 10
0 Việt vị 3
9 Phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 3
18 Ném biên 22
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 1
7 Phát bóng 6

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Slovenia
20/09 - 2021
H1: 1-1
29/11 - 2021
H1: 2-1
13/03 - 2022
H1: 0-1
22/05 - 2022
H1: 0-1
28/08 - 2022
H1: 0-0
06/11 - 2022
H1: 3-1
05/03 - 2023
H1: 2-1
03/05 - 2023
H1: 2-1
08/10 - 2023
H1: 2-1
26/11 - 2023
H1: 0-0
09/04 - 2024
H1: 2-0
12/08 - 2024
H1: 1-1
27/10 - 2024
H1: 1-0
22/02 - 2025
H1: 2-0
21/04 - 2025
H1: 0-0
14/09 - 2025
H1: 1-0
29/11 - 2025
H1: 0-1
14/03 - 2026
H1: 3-0
17/05 - 2026
H1: 1-0
06/09 - 2026
H1: 1-1

Thành tích gần đây Maribor

VĐQG Slovenia
14/09 - 2026
06/09 - 2026
H1: 1-1
31/08 - 2026
H1: 1-2
24/08 - 2026
16/08 - 2026
10/08 - 2026
H1: 1-0
02/08 - 2026
26/07 - 2026
19/07 - 2026
Giao hữu
10/07 - 2026

Thành tích gần đây Mura

VĐQG Slovenia
13/09 - 2026
H1: 0-3
06/09 - 2026
H1: 1-1
30/08 - 2026
H1: 1-0
22/08 - 2026
H1: 0-0
16/08 - 2026
10/08 - 2026
H1: 0-1
01/08 - 2026
H1: 2-1
25/07 - 2026
18/07 - 2026
H1: 0-1
Giao hữu
27/06 - 2026
H1: 2-0

Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MariborMaribor95401119H T T H T
2NK BravoNK Bravo9432115H B T H T
3KoperKoper9432115H T T T B
4Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana9423314H T H T T
5NaftaNafta9414313B B B T T
6AluminijAluminij9333512T B B H T
7NK CeljeNK Celje8323011T B T B B
8Nk Brinje GrosupljeNk Brinje Grosuplje9225-58B B T B B
9MuraMura9225-118T B B H B
10RadomljeRadomlje8125-85T B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow