Thứ Sáu, 06/11/2026

Trực tiếp kết quả Maribor vs Mura hôm nay 13-03-2022

Giải VĐQG Slovenia - CN, 13/3

Kết thúc

Maribor

Maribor

1 : 1

Mura

Mura

Hiệp một: 0-1
CN, 23:30 13/03/2022
Vòng 27 - VĐQG Slovenia
Ljudski VRT
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Marko Zalokar (Thay: Marin Ljubic)
32
Nardin Mulahusejnovic
45+4'
Nemanja Mitrovic
45+4'
(Pen) Tomi Horvat
45+7'
Alen Kozar (Thay: Luka Bobicanec)
46
Djorde Ivanovic (Thay: Danijel Sturm)
46
Jan Repas
62
Jan Gorenc
72
Rok Kronaveter (Thay: Aljaz Antolin)
75
Marco Morales Magno Tavares (Thay: Malik Sellouki)
80
Rok Kronaveter
81
Matic Marusko (Thay: Nardin Mulahusejnovic)
85
Ziga Kous (Thay: Amar Beganovic)
85

Thống kê trận đấu Maribor vs Mura

số liệu thống kê
Maribor
Maribor
Mura
Mura
8 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 10
7 Phạt góc 1
4 Việt vị 2
16 Phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
28 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 5
15 Phát bóng 11

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Slovenia
20/09 - 2021
H1: 1-1
29/11 - 2021
H1: 2-1
13/03 - 2022
H1: 0-1
22/05 - 2022
H1: 0-1
28/08 - 2022
H1: 0-0
06/11 - 2022
H1: 3-1
05/03 - 2023
H1: 2-1
03/05 - 2023
H1: 2-1
08/10 - 2023
H1: 2-1
26/11 - 2023
H1: 0-0
09/04 - 2024
H1: 2-0
12/08 - 2024
H1: 1-1
27/10 - 2024
H1: 1-0
22/02 - 2025
H1: 2-0
21/04 - 2025
H1: 0-0
14/09 - 2025
H1: 1-0
29/11 - 2025
H1: 0-1
14/03 - 2026
H1: 3-0
17/05 - 2026
H1: 1-0
06/09 - 2026
H1: 1-1

Thành tích gần đây Maribor

VĐQG Slovenia
31/10 - 2026
28/10 - 2026
H1: 1-0
18/10 - 2026
11/10 - 2026
20/09 - 2026
14/09 - 2026
06/09 - 2026
H1: 1-1
31/08 - 2026
H1: 1-2
24/08 - 2026
16/08 - 2026

Thành tích gần đây Mura

VĐQG Slovenia
01/11 - 2026
27/10 - 2026
H1: 0-1
17/10 - 2026
H1: 0-0
11/10 - 2026
20/09 - 2026
H1: 0-0
13/09 - 2026
H1: 0-3
06/09 - 2026
H1: 1-1
30/08 - 2026
H1: 1-0
22/08 - 2026
H1: 0-0
16/08 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KoperKoper148421328T H T T T
2MariborMaribor14662724H T H B B
3Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana14644422B H T H T
4NK CeljeNK Celje13553520H T H H T
5NK BravoNK Bravo14554020T B H H B
6NaftaNafta14536-218B T H H B
7AluminijAluminij14455817H B B H T
8Nk Brinje GrosupljeNk Brinje Grosuplje14347-1013T B B H H
9MuraMura14275-1113H H H H H
10RadomljeRadomlje13157-148B H H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow