Thứ Ba, 17/03/2026

Trực tiếp kết quả Maribor vs Mura hôm nay 13-03-2022

Giải VĐQG Slovenia - CN, 13/3

Kết thúc

Maribor

Maribor

1 : 1

Mura

Mura

Hiệp một: 0-1
CN, 23:30 13/03/2022
Vòng 27 - VĐQG Slovenia
Ljudski VRT
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Marko Zalokar (Thay: Marin Ljubic)
32
Nardin Mulahusejnovic
45+4'
Nemanja Mitrovic
45+4'
(Pen) Tomi Horvat
45+7'
Alen Kozar (Thay: Luka Bobicanec)
46
Djorde Ivanovic (Thay: Danijel Sturm)
46
Jan Repas
62
Jan Gorenc
72
Rok Kronaveter (Thay: Aljaz Antolin)
75
Marco Morales Magno Tavares (Thay: Malik Sellouki)
80
Rok Kronaveter
81
Matic Marusko (Thay: Nardin Mulahusejnovic)
85
Ziga Kous (Thay: Amar Beganovic)
85

Thống kê trận đấu Maribor vs Mura

số liệu thống kê
Maribor
Maribor
Mura
Mura
8 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 10
7 Phạt góc 1
4 Việt vị 2
16 Phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
28 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
15 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Slovenia
20/09 - 2021
H1: 1-1
29/11 - 2021
H1: 2-1
13/03 - 2022
H1: 0-1
22/05 - 2022
H1: 0-1
28/08 - 2022
H1: 0-0
06/11 - 2022
H1: 3-1
05/03 - 2023
H1: 2-1
03/05 - 2023
H1: 2-1
08/10 - 2023
H1: 2-1
26/11 - 2023
H1: 0-0
09/04 - 2024
H1: 2-0
12/08 - 2024
H1: 1-1
27/10 - 2024
H1: 1-0
22/02 - 2025
H1: 2-0
21/04 - 2025
H1: 0-0
14/09 - 2025
H1: 1-0
29/11 - 2025
H1: 0-1
14/03 - 2026
H1: 3-0

Thành tích gần đây Maribor

VĐQG Slovenia
14/03 - 2026
H1: 3-0
08/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
09/02 - 2026
H1: 1-0
01/02 - 2026
06/12 - 2025
29/11 - 2025
H1: 0-1
23/11 - 2025

Thành tích gần đây Mura

VĐQG Slovenia
14/03 - 2026
H1: 3-0
07/03 - 2026
H1: 1-1
01/03 - 2026
H1: 1-0
14/02 - 2026
H1: 2-1
08/02 - 2026
H1: 0-1
04/02 - 2026
H1: 0-0
31/01 - 2026
06/12 - 2025
H1: 2-0
Cúp quốc gia Slovenia
04/12 - 2025
H1: 1-1
VĐQG Slovenia
29/11 - 2025
H1: 0-1

Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NK CeljeNK Celje2516543553B T B B T
2MariborMaribor2513752046T T H H T
3KoperKoper2613671545H H T T B
4Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana251267742T H T H T
5NK BravoNK Bravo2511410137B T B T T
6RadomljeRadomlje259610-833H T H B B
7AluminijAluminij259412-831T B T B B
8MuraMura255614-1921B B B T B
9PrimorjePrimorje256316-2221B B B B T
10DomzaleDomzale183312-2112H B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow