Zan Vipotnik 5 | |
Jan Repas 15 | |
Zan Vipotnik (Kiến tạo: Aljaz Antolin) 37 | |
Gasper Trdin 38 | |
Nemanja Jaksic 51 | |
Rok Kronaveter (Thay: Marko Bozic) 65 | |
Roko Baturina (Thay: Ivan Brnic) 71 | |
Luka Stor (Thay: David Flakus Bosilj) 75 | |
Loren Maruzin (Thay: Nsana Claudelion Etienne Simon) 75 | |
Ivan Saranic (Thay: Tamar Svetlin) 75 | |
Beno Selan (Thay: Matija Kavcic) 75 | |
Josip Ilicic (Thay: Marko Tolic) 81 | |
Gregor Sikosek (Thay: Ignacio Guerrico) 81 | |
Altin Kryeziu (Thay: Aljaz Antolin) 81 | |
Zan Trontelj (Thay: Nemanja Jaksic) 88 | |
(VAR check) 90+2' |
Thống kê trận đấu Maribor vs NK Bravo
số liệu thống kê

Maribor

NK Bravo
6 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 7
1 Phạt góc 7
1 Việt vị 4
8 Phạm lỗi 14
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 3
17 Ném biên 24
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 4
8 Phát bóng 10
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Maribor
VĐQG Slovenia
Giao hữu
Thành tích gần đây NK Bravo
VĐQG Slovenia
Europa Conference League
VĐQG Slovenia
Europa Conference League
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 5 | 4 | 0 | 11 | 19 | H T T H T | |
| 2 | 9 | 4 | 3 | 2 | 1 | 15 | H B T H T | |
| 3 | 9 | 4 | 3 | 2 | 1 | 15 | H T T T B | |
| 4 | 9 | 4 | 2 | 3 | 3 | 14 | H T H T T | |
| 5 | 9 | 4 | 1 | 4 | 3 | 13 | B B B T T | |
| 6 | 9 | 3 | 3 | 3 | 5 | 12 | T B B H T | |
| 7 | 8 | 3 | 2 | 3 | 0 | 11 | T B T B B | |
| 8 | 9 | 2 | 2 | 5 | -5 | 8 | B B T B B | |
| 9 | 9 | 2 | 2 | 5 | -11 | 8 | T B B H B | |
| 10 | 8 | 1 | 2 | 5 | -8 | 5 | T B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch