Thứ Bảy, 19/09/2026

Trực tiếp kết quả Maribor vs NK Bravo hôm nay 30-11-2022

Giải VĐQG Slovenia - Th 4, 30/11

Kết thúc

Maribor

Maribor

3 : 0

NK Bravo

NK Bravo

Hiệp một: 3-0
T4, 00:00 30/11/2022
Vòng 18 - VĐQG Slovenia
Ljudski VRT
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Zan Vipotnik
5
Jan Repas
15
Zan Vipotnik (Kiến tạo: Aljaz Antolin)
37
Gasper Trdin
38
Nemanja Jaksic
51
Rok Kronaveter (Thay: Marko Bozic)
65
Roko Baturina (Thay: Ivan Brnic)
71
Luka Stor (Thay: David Flakus Bosilj)
75
Loren Maruzin (Thay: Nsana Claudelion Etienne Simon)
75
Ivan Saranic (Thay: Tamar Svetlin)
75
Beno Selan (Thay: Matija Kavcic)
75
Josip Ilicic (Thay: Marko Tolic)
81
Gregor Sikosek (Thay: Ignacio Guerrico)
81
Altin Kryeziu (Thay: Aljaz Antolin)
81
Zan Trontelj (Thay: Nemanja Jaksic)
88
(VAR check)
90+2'

Thống kê trận đấu Maribor vs NK Bravo

số liệu thống kê
Maribor
Maribor
NK Bravo
NK Bravo
6 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 7
1 Phạt góc 7
1 Việt vị 4
8 Phạm lỗi 14
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 3
17 Ném biên 24
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 4
8 Phát bóng 10

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Slovenia
06/11 - 2021
06/03 - 2022
07/05 - 2022
11/09 - 2022
30/11 - 2022
15/03 - 2023
20/05 - 2023
13/08 - 2023
22/10 - 2023
22/02 - 2024
14/04 - 2024
05/08 - 2024
20/10 - 2024
15/02 - 2025
14/04 - 2025
17/08 - 2025
01/11 - 2025
22/02 - 2026
27/04 - 2026
24/08 - 2026

Thành tích gần đây Maribor

VĐQG Slovenia
14/09 - 2026
06/09 - 2026
H1: 1-1
31/08 - 2026
H1: 1-2
24/08 - 2026
16/08 - 2026
10/08 - 2026
H1: 1-0
02/08 - 2026
26/07 - 2026
19/07 - 2026
Giao hữu
10/07 - 2026

Thành tích gần đây NK Bravo

VĐQG Slovenia
13/09 - 2026
05/09 - 2026
30/08 - 2026
H1: 1-0
24/08 - 2026
17/08 - 2026
H1: 0-0
10/08 - 2026
02/08 - 2026
Europa Conference League
31/07 - 2026
VĐQG Slovenia
26/07 - 2026
H1: 0-1
Europa Conference League
24/07 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MariborMaribor95401119H T T H T
2NK BravoNK Bravo9432115H B T H T
3KoperKoper9432115H T T T B
4Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana9423314H T H T T
5NaftaNafta9414313B B B T T
6AluminijAluminij9333512T B B H T
7NK CeljeNK Celje8323011T B T B B
8Nk Brinje GrosupljeNk Brinje Grosuplje9225-58B B T B B
9MuraMura9225-118T B B H B
10RadomljeRadomlje8125-85T B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow