Thứ Bảy, 19/09/2026

Trực tiếp kết quả Maribor vs NK Bravo hôm nay 13-08-2023

Giải VĐQG Slovenia - CN, 13/8

Kết thúc

Maribor

Maribor

2 : 1

NK Bravo

NK Bravo

Hiệp một: 2-0
CN, 22:30 13/08/2023
Vòng 4 - VĐQG Slovenia
Ljudski VRT
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Marko Bozic
19
(Pen) Josip Ilicic
23
Mark Spanring
26
Nemanja Mitrovic
44
Matej Poplatnik
57
Aleks Pihler (Thay: Nemanja Mitrovic)
58
Jan Repas (Thay: Josip Ilicic)
58
Marko Bozic
66
Luka Stor
66
Marko Kolar (Thay: Marko Bozic)
71
Max Watson (Thay: Blaz Vrhovec)
71
Rok Maher (Thay: Beno Selan)
74
Lan Hribar (Thay: Matej Poplatnik)
74
Mark Strajnar
85
Xhuljano Skuka
85
Gal Puconja (Thay: Luka Stor)
90
Ignacio Guerrico (Thay: Xhuljano Skuka)
90

Thống kê trận đấu Maribor vs NK Bravo

số liệu thống kê
Maribor
Maribor
NK Bravo
NK Bravo
5 Sút trúng đích 7
5 Sút không trúng đích 5
5 Phạt góc 6
1 Việt vị 1
8 Phạm lỗi 11
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 3
25 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
5 Cú sút bị chặn 1
10 Phát bóng 9

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Slovenia
06/11 - 2021
06/03 - 2022
07/05 - 2022
11/09 - 2022
30/11 - 2022
15/03 - 2023
20/05 - 2023
13/08 - 2023
22/10 - 2023
22/02 - 2024
14/04 - 2024
05/08 - 2024
20/10 - 2024
15/02 - 2025
14/04 - 2025
17/08 - 2025
01/11 - 2025
22/02 - 2026
27/04 - 2026
24/08 - 2026

Thành tích gần đây Maribor

VĐQG Slovenia
14/09 - 2026
06/09 - 2026
H1: 1-1
31/08 - 2026
H1: 1-2
24/08 - 2026
16/08 - 2026
10/08 - 2026
H1: 1-0
02/08 - 2026
26/07 - 2026
19/07 - 2026
Giao hữu
10/07 - 2026

Thành tích gần đây NK Bravo

VĐQG Slovenia
13/09 - 2026
05/09 - 2026
30/08 - 2026
H1: 1-0
24/08 - 2026
17/08 - 2026
H1: 0-0
10/08 - 2026
02/08 - 2026
Europa Conference League
31/07 - 2026
VĐQG Slovenia
26/07 - 2026
H1: 0-1
Europa Conference League
24/07 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MariborMaribor95401119H T T H T
2NK BravoNK Bravo9432115H B T H T
3KoperKoper9432115H T T T B
4Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana9423314H T H T T
5NaftaNafta9414313B B B T T
6AluminijAluminij9333512T B B H T
7NK CeljeNK Celje8323011T B T B B
8Nk Brinje GrosupljeNk Brinje Grosuplje9225-58B B T B B
9MuraMura9225-118T B B H B
10RadomljeRadomlje8125-85T B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow