Marko Bozic 19 | |
(Pen) Josip Ilicic 23 | |
Mark Spanring 26 | |
Nemanja Mitrovic 44 | |
Matej Poplatnik 57 | |
Aleks Pihler (Thay: Nemanja Mitrovic) 58 | |
Jan Repas (Thay: Josip Ilicic) 58 | |
Marko Bozic 66 | |
Luka Stor 66 | |
Marko Kolar (Thay: Marko Bozic) 71 | |
Max Watson (Thay: Blaz Vrhovec) 71 | |
Rok Maher (Thay: Beno Selan) 74 | |
Lan Hribar (Thay: Matej Poplatnik) 74 | |
Mark Strajnar 85 | |
Xhuljano Skuka 85 | |
Gal Puconja (Thay: Luka Stor) 90 | |
Ignacio Guerrico (Thay: Xhuljano Skuka) 90 |
Thống kê trận đấu Maribor vs NK Bravo
số liệu thống kê

Maribor

NK Bravo
5 Sút trúng đích 7
5 Sút không trúng đích 5
5 Phạt góc 6
1 Việt vị 1
8 Phạm lỗi 11
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 3
25 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
5 Cú sút bị chặn 1
10 Phát bóng 9
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Maribor
VĐQG Slovenia
Giao hữu
Thành tích gần đây NK Bravo
VĐQG Slovenia
Europa Conference League
VĐQG Slovenia
Europa Conference League
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 5 | 4 | 0 | 11 | 19 | H T T H T | |
| 2 | 9 | 4 | 3 | 2 | 1 | 15 | H B T H T | |
| 3 | 9 | 4 | 3 | 2 | 1 | 15 | H T T T B | |
| 4 | 9 | 4 | 2 | 3 | 3 | 14 | H T H T T | |
| 5 | 9 | 4 | 1 | 4 | 3 | 13 | B B B T T | |
| 6 | 9 | 3 | 3 | 3 | 5 | 12 | T B B H T | |
| 7 | 8 | 3 | 2 | 3 | 0 | 11 | T B T B B | |
| 8 | 9 | 2 | 2 | 5 | -5 | 8 | B B T B B | |
| 9 | 9 | 2 | 2 | 5 | -11 | 8 | T B B H B | |
| 10 | 8 | 1 | 2 | 5 | -8 | 5 | T B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch