Thứ Bảy, 19/09/2026

Trực tiếp kết quả Maribor vs NK Bravo hôm nay 22-02-2024

Giải VĐQG Slovenia - Th 5, 22/2

Kết thúc

Maribor

Maribor

2 : 1

NK Bravo

NK Bravo

Hiệp một: 1-1
T5, 23:30 22/02/2024
Vòng 22 - VĐQG Slovenia
Ljudski VRT
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Lan Hribar (Thay: Matija Kavcic)
8
(VAR check)
10
Josip Ilicic
24
Josip Ilicic
28
Jan Gorenc
30
Maks Barisic
55
Arnel Jakupovic (Kiến tạo: Pijus Sirvys)
58
Luka Kerin (Thay: Martin Pecar)
61
Marko Bozic (Thay: Maks Barisic)
68
Gal Puconja (Thay: Gidado Victor Ntino-Emo)
72
Tihomir Maksimovic (Thay: Jakoslav Stankovic)
72
Jakov Gurlica (Thay: Matic Ivanšek)
72
Nemanja Jaksic
76
Marko Kolar (Thay: Arnel Jakupovic)
77
Lan Vidmar
84
Jan Repas
87
Ziga Repas (Thay: Josip Ilicic)
90

Thống kê trận đấu Maribor vs NK Bravo

số liệu thống kê
Maribor
Maribor
NK Bravo
NK Bravo
65 Kiểm soát bóng 35
6 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 3
2 Phạt góc 2
1 Việt vị 1
7 Phạm lỗi 15
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 4
38 Ném biên 23
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 2
6 Phát bóng 13

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Slovenia
06/11 - 2021
06/03 - 2022
07/05 - 2022
11/09 - 2022
30/11 - 2022
15/03 - 2023
20/05 - 2023
13/08 - 2023
22/10 - 2023
22/02 - 2024
14/04 - 2024
05/08 - 2024
20/10 - 2024
15/02 - 2025
14/04 - 2025
17/08 - 2025
01/11 - 2025
22/02 - 2026
27/04 - 2026
24/08 - 2026

Thành tích gần đây Maribor

VĐQG Slovenia
14/09 - 2026
06/09 - 2026
H1: 1-1
31/08 - 2026
H1: 1-2
24/08 - 2026
16/08 - 2026
10/08 - 2026
H1: 1-0
02/08 - 2026
26/07 - 2026
19/07 - 2026
Giao hữu
10/07 - 2026

Thành tích gần đây NK Bravo

VĐQG Slovenia
13/09 - 2026
05/09 - 2026
30/08 - 2026
H1: 1-0
24/08 - 2026
17/08 - 2026
H1: 0-0
10/08 - 2026
02/08 - 2026
Europa Conference League
31/07 - 2026
VĐQG Slovenia
26/07 - 2026
H1: 0-1
Europa Conference League
24/07 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MariborMaribor95401119H T T H T
2NK BravoNK Bravo9432115H B T H T
3KoperKoper9432115H T T T B
4Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana9423314H T H T T
5NaftaNafta9414313B B B T T
6AluminijAluminij9333512T B B H T
7NK CeljeNK Celje8323011T B T B B
8Nk Brinje GrosupljeNk Brinje Grosuplje9225-58B B T B B
9MuraMura9225-118T B B H B
10RadomljeRadomlje8125-85T B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow