Mirko Mutavcic (Thay: Martin Milec) 23 | |
Matija Kavcic (Kiến tạo: Loren Maruzin) 48 | |
Aljaz Antolin 53 | |
Gregor Bajde (Thay: Loren Maruzin) 64 | |
Martin Kramaric (Thay: Luka Kerin) 64 | |
Nsana Claudelion Etienne Simon (Thay: Gasper Trdin) 64 | |
Marko Alvir (Thay: Rok Kronaveter) 66 | |
Nino Zugelj (Thay: Danijel Sturm) 66 | |
Mark Spanring (Thay: Matija Burin) 69 | |
Ognjen Mudrinski 76 | |
Stefan Milic (Kiến tạo: Zan Trontelj) 78 | |
Rok Sirk (Thay: Aljaz Antolin) 84 | |
Djorde Ivanovic (Kiến tạo: Ognjen Mudrinski) 86 | |
Nino Zugelj 86 | |
Andraz Kirm (Thay: Amar Memic) 90 | |
Djorde Ivanovic 90+4' |
Thống kê trận đấu Maribor vs NK Bravo
số liệu thống kê

Maribor

NK Bravo
5 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 2
5 Phạt góc 5
1 Việt vị 1
14 Phạm lỗi 11
4 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
29 Ném biên 24
0 Chuyền dài 0
5 Cú sút bị chặn 2
5 Phát bóng 8
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Maribor
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây NK Bravo
VĐQG Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 8 | 4 | 2 | 13 | 28 | T H T T T | |
| 2 | 14 | 6 | 6 | 2 | 7 | 24 | H T H B B | |
| 3 | 14 | 6 | 4 | 4 | 4 | 22 | B H T H T | |
| 4 | 13 | 5 | 5 | 3 | 5 | 20 | H T H H T | |
| 5 | 14 | 5 | 5 | 4 | 0 | 20 | T B H H B | |
| 6 | 14 | 5 | 3 | 6 | -2 | 18 | B T H H B | |
| 7 | 14 | 4 | 5 | 5 | 8 | 17 | H B B H T | |
| 8 | 14 | 3 | 4 | 7 | -10 | 13 | T B B H H | |
| 9 | 14 | 2 | 7 | 5 | -11 | 13 | H H H H H | |
| 10 | 13 | 1 | 5 | 7 | -14 | 8 | B H H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch