Thứ Bảy, 19/09/2026

Trực tiếp kết quả Maribor vs Olimpija Ljubljana hôm nay 08-08-2022

Giải VĐQG Slovenia - Th 2, 08/8

Kết thúc

Maribor

Maribor

0 : 2

Olimpija Ljubljana

Olimpija Ljubljana

Hiệp một: 0-1
T2, 01:15 08/08/2022
Vòng 4 - VĐQG Slovenia
Ljudski VRT
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Svit Seslar
36
Gregor Sikosek
50
Rok Kronaveter (Thay: Zan Vipotnik)
61
Marko Bozic (Thay: Aljaz Antolin)
61
Samuel Pedro (Thay: Marin Pilj)
65
Rok Sirk (Thay: Roko Baturina)
72
Aljaz Krefl (Thay: David Sualehe)
74
Timi Elsnik
79
Justas Lasickas (Thay: Pascal Juan Estrada)
80
Almedin Ziljkic (Thay: Svit Seslar)
81
Ignacio Guerrico (Thay: Max Watson)
83
Vladan Vidakovic
88
Ignacio Guerrico
90+5'

Thống kê trận đấu Maribor vs Olimpija Ljubljana

số liệu thống kê
Maribor
Maribor
Olimpija Ljubljana
Olimpija Ljubljana
3 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 3
6 Phạt góc 5
2 Việt vị 3
16 Phạm lỗi 15
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 3
22 Ném biên 13
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 3
6 Phát bóng 6

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Slovenia
03/10 - 2021
13/02 - 2022
10/04 - 2022
08/08 - 2022
16/10 - 2022
19/02 - 2023
16/04 - 2023
17/09 - 2023
03/12 - 2023
17/04 - 2024
12/05 - 2024
25/08 - 2024
10/11 - 2024
09/03 - 2025
04/05 - 2025
01/09 - 2025
23/11 - 2025
08/03 - 2026
16/08 - 2026

Thành tích gần đây Maribor

VĐQG Slovenia
14/09 - 2026
06/09 - 2026
H1: 1-1
31/08 - 2026
H1: 1-2
24/08 - 2026
16/08 - 2026
10/08 - 2026
H1: 1-0
02/08 - 2026
26/07 - 2026
19/07 - 2026
Giao hữu
10/07 - 2026

Thành tích gần đây Olimpija Ljubljana

VĐQG Slovenia
12/09 - 2026
29/08 - 2026
22/08 - 2026
16/08 - 2026
09/08 - 2026
03/08 - 2026
25/07 - 2026
19/07 - 2026
24/05 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MariborMaribor95401119H T T H T
2NK BravoNK Bravo9432115H B T H T
3KoperKoper9432115H T T T B
4Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana9423314H T H T T
5NaftaNafta9414313B B B T T
6AluminijAluminij9333512T B B H T
7NK CeljeNK Celje8323011T B T B B
8Nk Brinje GrosupljeNk Brinje Grosuplje9225-58B B T B B
9MuraMura9225-118T B B H B
10RadomljeRadomlje8125-85T B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow