Thứ Bảy, 19/09/2026

Trực tiếp kết quả Maribor vs Olimpija Ljubljana hôm nay 19-02-2023

Giải VĐQG Slovenia - CN, 19/2

Kết thúc

Maribor

Maribor

2 : 0

Olimpija Ljubljana

Olimpija Ljubljana

Hiệp một: 2-0
CN, 21:00 19/02/2023
Vòng 22 - VĐQG Slovenia
Ljudski VRT
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Zan Vipotnik
22
Josip Ilicic
27
Aljaz Krefl
27
Marko Bozic
42
Josip Ilicic
49
Aljaz Krefl
62
Martin Milec
64
Marko Tolic (Thay: Marko Bozic)
65
Aldair Adulai Djalo Balde (Thay: Mario Kvesic)
66
Ivan Posavec (Thay: Anes Krdzalic)
66
Admir Bristric (Thay: Rui Pedro da Silva e Sousa)
72
Rok Kronaveter (Thay: Zan Vipotnik)
83
Ignacio Guerrico (Thay: Aljaz Antolin)
83
Pascal Juan Estrada (Thay: Justas Lasickas)
83
Luka Uskokovic (Thay: Ivan Brnic)
90
Jan Repas
90+5'
Max Watson
90+8'

Thống kê trận đấu Maribor vs Olimpija Ljubljana

số liệu thống kê
Maribor
Maribor
Olimpija Ljubljana
Olimpija Ljubljana
6 Sút trúng đích 5
1 Sút không trúng đích 4
3 Phạt góc 4
1 Việt vị 4
19 Phạm lỗi 14
4 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 1
5 Thủ môn cản phá 4
16 Ném biên 19
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 3
9 Phát bóng 5

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Slovenia
03/10 - 2021
13/02 - 2022
10/04 - 2022
08/08 - 2022
16/10 - 2022
19/02 - 2023
16/04 - 2023
17/09 - 2023
03/12 - 2023
17/04 - 2024
12/05 - 2024
25/08 - 2024
10/11 - 2024
09/03 - 2025
04/05 - 2025
01/09 - 2025
23/11 - 2025
08/03 - 2026
16/08 - 2026

Thành tích gần đây Maribor

VĐQG Slovenia
14/09 - 2026
06/09 - 2026
H1: 1-1
31/08 - 2026
H1: 1-2
24/08 - 2026
16/08 - 2026
10/08 - 2026
H1: 1-0
02/08 - 2026
26/07 - 2026
19/07 - 2026
Giao hữu
10/07 - 2026

Thành tích gần đây Olimpija Ljubljana

VĐQG Slovenia
12/09 - 2026
29/08 - 2026
22/08 - 2026
16/08 - 2026
09/08 - 2026
03/08 - 2026
25/07 - 2026
19/07 - 2026
24/05 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MariborMaribor95401119H T T H T
2NK BravoNK Bravo9432115H B T H T
3KoperKoper9432115H T T T B
4Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana9423314H T H T T
5NaftaNafta9414313B B B T T
6AluminijAluminij9333512T B B H T
7NK CeljeNK Celje8323011T B T B B
8Nk Brinje GrosupljeNk Brinje Grosuplje9225-58B B T B B
9MuraMura9225-118T B B H B
10RadomljeRadomlje8125-85T B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow