Thứ Bảy, 19/09/2026

Trực tiếp kết quả Maribor vs Radomlje hôm nay 17-07-2022

Giải VĐQG Slovenia - CN, 17/7

Kết thúc

Maribor

Maribor

0 : 3

Radomlje

Radomlje

Hiệp một: 0-2
CN, 01:15 17/07/2022
Vòng 1 - VĐQG Slovenia
Ljudski VRT
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mario Cuic
11
Luka Cerar
35
Mario Cuic
42
Max Watson (Thay: Rok Maher)
46
Marko Bozic (Thay: Danijel Sturm)
46
Ivan Brnic (Thay: Ignacio Guerrico)
46
Roko Baturina (Thay: Zan Vipotnik)
61
Vedran Vrhovac
62
Nedim Hadzic
64
Stipo Markovic (Thay: Tin Hrvoj)
71
Rok Jazbec (Thay: Vedran Vrhovac)
71
Ester Sokler (Thay: Luka Cerar)
71
Rok Sirk (Thay: Marko Bozic)
73
Sandi Nuhanovic
74
Madzid Sosic (Thay: Nedim Hadzic)
76
Vid Koderman
80
Ismir Nadarevic (Thay: Leon Sever)
88
(VAR check)
90+5'

Thống kê trận đấu Maribor vs Radomlje

số liệu thống kê
Maribor
Maribor
Radomlje
Radomlje
3 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 3
7 Phạt góc 3
0 Việt vị 3
12 Phạm lỗi 14
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 3
23 Ném biên 22
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 0
7 Phát bóng 6

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Slovenia
21/02 - 2022
16/04 - 2022
17/07 - 2022
18/09 - 2022
07/12 - 2022
18/03 - 2023
23/07 - 2023
28/09 - 2023
11/12 - 2023
Cúp quốc gia Slovenia
06/03 - 2024
VĐQG Slovenia
29/03 - 2024
18/08 - 2024
02/11 - 2024
01/03 - 2025
26/04 - 2025
24/08 - 2025
08/11 - 2025
28/02 - 2026
03/05 - 2026
14/09 - 2026

Thành tích gần đây Maribor

VĐQG Slovenia
14/09 - 2026
06/09 - 2026
H1: 1-1
31/08 - 2026
H1: 1-2
24/08 - 2026
16/08 - 2026
10/08 - 2026
H1: 1-0
02/08 - 2026
26/07 - 2026
19/07 - 2026
Giao hữu
10/07 - 2026

Thành tích gần đây Radomlje

VĐQG Slovenia
14/09 - 2026
05/09 - 2026
H1: 0-0
29/08 - 2026
16/08 - 2026
10/08 - 2026
H1: 0-1
02/08 - 2026
27/07 - 2026
H1: 0-2
18/07 - 2026
23/05 - 2026
H1: 2-1
17/05 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MariborMaribor95401119H T T H T
2NK BravoNK Bravo9432115H B T H T
3KoperKoper9432115H T T T B
4Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana9423314H T H T T
5NaftaNafta9414313B B B T T
6AluminijAluminij9333512T B B H T
7NK CeljeNK Celje8323011T B T B B
8Nk Brinje GrosupljeNk Brinje Grosuplje9225-58B B T B B
9MuraMura9225-118T B B H B
10RadomljeRadomlje8125-85T B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow