Zan Vipotnik 6 | |
Zan Vipotnik (Kiến tạo: Jan Repas) 10 | |
Marko Bozic 22 | |
Marin Lausic (Thay: Jan Repas) 29 | |
Vedran Vrhovac 43 | |
Gregor Sikosek 45 | |
Mario Cuic (Thay: Francesco Tahiraj) 46 | |
Andrej Pogacar (Thay: Darly Nlandu) 46 | |
Zan Vipotnik (Kiến tạo: Marko Tolic) 49 | |
Luka Uskokovic 54 | |
(VAR check) 57 | |
Ester Sokler 59 | |
Storman (Thay: Sandi Nuhanovic) 59 | |
Filip Cuic (Thay: Ester Sokler) 59 | |
Josip Ilicic (Thay: Martin Milec) 62 | |
Rok Kronaveter (Thay: Aljaz Antolin) 62 | |
Roko Baturina (Thay: Zan Vipotnik) 62 | |
Ivan Brnic 65 | |
Ishaq Kayode Rafiu (Thay: Marko Tolic) 71 | |
Marin Lausic (Kiến tạo: Rok Kronaveter) 80 | |
Ismir Nadarevic (Thay: Samsindin Ouro) 88 |
Thống kê trận đấu Maribor vs Radomlje
số liệu thống kê

Maribor

Radomlje
9 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 3
7 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
7 Phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
12 Ném biên 14
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 3
5 Phát bóng 4
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Maribor
VĐQG Slovenia
Giao hữu
Thành tích gần đây Radomlje
VĐQG Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 5 | 4 | 0 | 11 | 19 | H T T H T | |
| 2 | 9 | 4 | 3 | 2 | 1 | 15 | H B T H T | |
| 3 | 9 | 4 | 3 | 2 | 1 | 15 | H T T T B | |
| 4 | 9 | 4 | 2 | 3 | 3 | 14 | H T H T T | |
| 5 | 9 | 4 | 1 | 4 | 3 | 13 | B B B T T | |
| 6 | 9 | 3 | 3 | 3 | 5 | 12 | T B B H T | |
| 7 | 8 | 3 | 2 | 3 | 0 | 11 | T B T B B | |
| 8 | 9 | 2 | 2 | 5 | -5 | 8 | B B T B B | |
| 9 | 9 | 2 | 2 | 5 | -11 | 8 | T B B H B | |
| 10 | 8 | 1 | 2 | 5 | -8 | 5 | T B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch