Thứ Bảy, 19/09/2026

Trực tiếp kết quả Maribor vs Radomlje hôm nay 29-03-2024

Giải VĐQG Slovenia - Th 6, 29/3

Kết thúc

Maribor

Maribor

1 : 0

Radomlje

Radomlje

Hiệp một: 0-0
T6, 23:30 29/03/2024
Vòng 28 - VĐQG Slovenia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Pijus Sirvys (Thay: Anej Lorbek)
46
Arnel Jakupovic
58
Nino Kukovec (Thay: Stjepan Davidovic)
65
Darly Nlandu (Thay: Luka Cerar)
65
Marko Kolar (Thay: Maks Barisic)
73
Etienne Beugre (Thay: Arnel Jakupovic)
73
Itsuki Urata
76
Itsuki Urata
77
Behar Feta (Thay: Marko Bozic)
79
Elvis Letaj (Thay: Nejc Klasnja)
80
Mark Strajnar (Thay: Josip Ilicic)
84
Caio Da Cruz Oliveira Queiroz (Thay: Madzid Sosic)
90

Thống kê trận đấu Maribor vs Radomlje

số liệu thống kê
Maribor
Maribor
Radomlje
Radomlje
61 Kiểm soát bóng 39
6 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 2
7 Phạt góc 3
4 Việt vị 2
15 Phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 5
12 Ném biên 23
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 2
7 Phát bóng 8

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Slovenia
21/02 - 2022
16/04 - 2022
17/07 - 2022
18/09 - 2022
07/12 - 2022
18/03 - 2023
23/07 - 2023
28/09 - 2023
11/12 - 2023
Cúp quốc gia Slovenia
06/03 - 2024
VĐQG Slovenia
29/03 - 2024
18/08 - 2024
02/11 - 2024
01/03 - 2025
26/04 - 2025
24/08 - 2025
08/11 - 2025
28/02 - 2026
03/05 - 2026
14/09 - 2026

Thành tích gần đây Maribor

VĐQG Slovenia
14/09 - 2026
06/09 - 2026
H1: 1-1
31/08 - 2026
H1: 1-2
24/08 - 2026
16/08 - 2026
10/08 - 2026
H1: 1-0
02/08 - 2026
26/07 - 2026
19/07 - 2026
Giao hữu
10/07 - 2026

Thành tích gần đây Radomlje

VĐQG Slovenia
14/09 - 2026
05/09 - 2026
H1: 0-0
29/08 - 2026
16/08 - 2026
10/08 - 2026
H1: 0-1
02/08 - 2026
27/07 - 2026
H1: 0-2
18/07 - 2026
23/05 - 2026
H1: 2-1
17/05 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MariborMaribor95401119H T T H T
2NK BravoNK Bravo9432115H B T H T
3KoperKoper9432115H T T T B
4Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana9423314H T H T T
5NaftaNafta9414313B B B T T
6AluminijAluminij9333512T B B H T
7NK CeljeNK Celje8323011T B T B B
8Nk Brinje GrosupljeNk Brinje Grosuplje9225-58B B T B B
9MuraMura9225-118T B B H B
10RadomljeRadomlje8125-85T B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow