Patrick Mbina 20 | |
Andrej Pogacar (Thay: Moses Zambrang Barnabas) 57 | |
Zan Zaler (Thay: Nino Vukasovic) 57 | |
Blaz Vrhovec (Thay: Ziga Repas) 69 | |
Hillal Soudani (Thay: Niko Grlic) 69 | |
Benjamin Tetteh (Thay: Orphe Mbina) 76 | |
Aleksandar Vucenovic (Thay: Nino Kukovec) 78 | |
Niko Gajzler (Thay: Matej Malensek) 78 | |
Marko Bozic (Thay: Sheyi Ojo) 86 | |
Gyorgy Komaromi (Thay: Karol Borys) 86 | |
Marko Cukon (Thay: Storman) 86 |
Thống kê trận đấu Maribor vs Radomlje
số liệu thống kê

Maribor

Radomlje
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Maribor vs Radomlje
Maribor: Azbe Jug (1), Pijus Sirvys (5), Bradley M'Bondo (6), Martin Milec (22), Luka Krajnc (32), Jan Repas (15), Niko Grlic (16), Ziga Repas (20), Karol Borys (21), Sheyi Ojo (17), Orphe Mbina (99)
Radomlje: Emil Velic (1), Storman (17), Matej Mamic (22), Nino Vukasovic (23), Rok Ljutic (33), Gaber Dobrovoljc (62), Stjepan Davidovic (20), Ognjen Gnjatic (6), Moses Zambrang Barnabas (14), Nino Kukovec (9), Matej Malensek (44)
| Thay người | |||
| 69’ | Niko Grlic Hillal Soudani | 57’ | Nino Vukasovic Zan Zaler |
| 69’ | Ziga Repas Blaz Vrhovec | 57’ | Moses Zambrang Barnabas Andrej Pogacar |
| 76’ | Orphe Mbina Benjamin Tetteh | 78’ | Nino Kukovec Aleksandar Vucenovic |
| 86’ | Sheyi Ojo Marko Bozic | 78’ | Matej Malensek Niko Gajzler |
| 86’ | Karol Borys Gyorgy Komaromi | 86’ | Storman Marko Cukon |
| Cầu thủ dự bị | |||
Maks Barisic | Jakob Kobal | ||
Menno Bergsen | Sandro Zukic | ||
Marko Bozic | Zan Zaler | ||
Gyorgy Komaromi | Aleksandar Vucenovic | ||
Niko Osterc | Tilen Gasper Stiftar | ||
Samo Pridgar | Andrej Pogacar | ||
Gregor Sikosek | Uros Korun | ||
Hillal Soudani | Miha Kompan Breznik | ||
Benjamin Tetteh | Jasa Jelen | ||
Lan Vidmar | Niko Gajzler | ||
Blaz Vrhovec | Marko Cukon | ||
Noel Bilic | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Maribor
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Radomlje
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 23 | 5 | 6 | 53 | 74 | T T B B T | |
| 2 | 34 | 20 | 7 | 7 | 28 | 67 | T T T T T | |
| 3 | 34 | 19 | 5 | 10 | 11 | 62 | T T T T T | |
| 4 | 34 | 16 | 7 | 11 | 10 | 55 | B B T T B | |
| 5 | 34 | 15 | 8 | 11 | 14 | 53 | T B B B T | |
| 6 | 34 | 13 | 6 | 15 | -13 | 45 | T T B B T | |
| 7 | 34 | 10 | 6 | 18 | -19 | 36 | B B B H B | |
| 8 | 34 | 8 | 7 | 19 | -20 | 31 | B B T T B | |
| 9 | 34 | 6 | 4 | 24 | -43 | 22 | B B B H B | |
| 10 | 18 | 3 | 3 | 12 | -21 | 12 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch