Thứ Ba, 27/10/2026

Trực tiếp kết quả Maritimo vs Portimonense hôm nay 12-04-2026

Giải Hạng 2 Bồ Đào Nha - CN, 12/4

Kết thúc

Maritimo

Maritimo

1 : 0
Hiệp một: 0-0
CN, 20:00 12/04/2026
Vòng 29 - Hạng 2 Bồ Đào Nha
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
M. Dauda (Thay: Mesaque Dju)
53
Danio Djassi (Thay: W. Cagro)
54
Ibrahima (Thay: V. Danilović)
67
Francisco Gomes (Thay: Martín Tejón)
81
E. Peña Zauner (Thay: Marco Cruz)
82
Marlon Junior (Thay: João Reis)
84
Welinton Júnior (Thay: Danio Djassi)
88
Xavi Grande (Thay: Igor Julião)
90
P. Borukov (Thay: Adrián Butzke)
90
(Pen) Simo Bouzaidi
90+11'

Thống kê trận đấu Maritimo vs Portimonense

số liệu thống kê
Maritimo
Maritimo
Portimonense
Portimonense
62 Kiểm soát bóng 38
3 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 5
4 Phạt góc 2
1 Việt vị 1
11 Phạm lỗi 15
1 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bồ Đào Nha
09/01 - 2022
15/05 - 2022
27/08 - 2022
19/02 - 2023
Hạng 2 Bồ Đào Nha
01/09 - 2024
08/02 - 2025
30/11 - 2025
12/04 - 2026

Thành tích gần đây Maritimo

VĐQG Bồ Đào Nha
24/10 - 2026
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
18/10 - 2026
VĐQG Bồ Đào Nha
11/10 - 2026
19/09 - 2026
15/09 - 2026
06/09 - 2026
29/08 - 2026
H1: 1-1
22/08 - 2026
17/08 - 2026
08/08 - 2026

Thành tích gần đây Portimonense

Hạng 2 Bồ Đào Nha
24/10 - 2026
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
17/10 - 2026
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10/10 - 2026
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
19/09 - 2026
Hạng 2 Bồ Đào Nha
12/09 - 2026
07/09 - 2026
29/08 - 2026
22/08 - 2026
16/08 - 2026
08/08 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sporting CP BSporting CP B8602718T T B T T
2Lusitania LourosaLusitania Lourosa8530718T T T H H
3PenafielPenafiel85121016T T T B T
4AcademicaAcademica8503415B B B T T
5FarenseFarense8422414B H T T B
6Benfica BBenfica B8422314B B T T H
7AVS Futebol SADAVS Futebol SAD8332212T B H T T
8TondelaTondela8404112B T T T B
9Uniao de LeiriaUniao de Leiria8323111T T H B H
10VizelaVizela8323011T T H B B
11LeixoesLeixoes8314-310T T H B B
12PortimonensePortimonense8314-410B B B T B
13TorreenseTorreense8233-29B T H B T
14ChavesChaves8224-78B T B H T
15FC Porto BFC Porto B8224-88B B H T H
16Felgueiras 1932Felgueiras 19328143-27T B B B H
17Amarante FCAmarante FC8125-55T B H B B
18FeirenseFeirense8026-82B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow