Thứ Bảy, 12/09/2026

Trực tiếp kết quả Maritimo vs Portimonense hôm nay 12-04-2026

Giải Hạng 2 Bồ Đào Nha - CN, 12/4

Kết thúc

Maritimo

Maritimo

1 : 0
Hiệp một: 0-0
CN, 20:00 12/04/2026
Vòng 29 - Hạng 2 Bồ Đào Nha
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
M. Dauda (Thay: Mesaque Dju)
53
Danio Djassi (Thay: W. Cagro)
54
Ibrahima (Thay: V. Danilović)
67
Francisco Gomes (Thay: Martín Tejón)
81
E. Peña Zauner (Thay: Marco Cruz)
82
Marlon Junior (Thay: João Reis)
84
Welinton Júnior (Thay: Danio Djassi)
88
Xavi Grande (Thay: Igor Julião)
90
P. Borukov (Thay: Adrián Butzke)
90
(Pen) Simo Bouzaidi
90+11'

Thống kê trận đấu Maritimo vs Portimonense

số liệu thống kê
Maritimo
Maritimo
Portimonense
Portimonense
62 Kiểm soát bóng 38
3 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 5
4 Phạt góc 2
1 Việt vị 1
11 Phạm lỗi 15
1 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bồ Đào Nha
09/01 - 2022
15/05 - 2022
27/08 - 2022
19/02 - 2023
Hạng 2 Bồ Đào Nha
01/09 - 2024
08/02 - 2025
30/11 - 2025
12/04 - 2026

Thành tích gần đây Maritimo

VĐQG Bồ Đào Nha
06/09 - 2026
29/08 - 2026
H1: 1-1
22/08 - 2026
17/08 - 2026
08/08 - 2026
Giao hữu
11/07 - 2026
Hạng 2 Bồ Đào Nha
16/05 - 2026
H1: 0-2
09/05 - 2026
01/05 - 2026

Thành tích gần đây Portimonense

Hạng 2 Bồ Đào Nha
07/09 - 2026
29/08 - 2026
22/08 - 2026
16/08 - 2026
08/08 - 2026
Giao hữu
15/07 - 2026
Hạng 2 Bồ Đào Nha
18/05 - 2026
09/05 - 2026
03/05 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lusitania LourosaLusitania Lourosa5410613T T H T T
2Sporting CP BSporting CP B5401312T T B T T
3PenafielPenafiel5311710B H T T T
4VizelaVizela5311310T B H T T
5LeixoesLeixoes6312210T B T T H
6Benfica BBenfica B6312210T H B B T
7Uniao de LeiriaUniao de Leiria530239B B T T T
8TondelaTondela630319T B B B T
9AcademicaAcademica6303-29T T B B B
10FarenseFarense421127T T H B
11PortimonensePortimonense6213-27T T H B B
12Felgueiras 1932Felgueiras 1932513106H H H T B
13TorreenseTorreense6132-26H H B T H
14AVS Futebol SADAVS Futebol SAD512205B H H T B
15Amarante FCAmarante FC5113-34B B H T B
16FC Porto BFC Porto B5104-93B B T B B
17ChavesChaves4013-51B B H B
18FeirenseFeirense5014-61H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow