Thứ Năm, 29/10/2026
Pape Gueye
6
Matteo Guendouzi
7
(Pen) Florian Sotoca
9
Przemyslaw Frankowski (Kiến tạo: Florian Sotoca)
27
Dimitri Payet
33
(Pen) Dimitri Payet
45
Wesley Said (Kiến tạo: Florian Sotoca)
71
Wesley Said
90

Thống kê trận đấu Marseille vs Lens

số liệu thống kê
Marseille
Marseille
Lens
Lens
60 Kiểm soát bóng 40
4 Sút trúng đích 6
4 Sút trúng đích 6
7 Sút không trúng đích 7
7 Sút không trúng đích 7
5 Phạt góc 7
5 Phạt góc 7
3 Việt vị 0
3 Việt vị 0
5 Phạm lỗi 13
5 Phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 1
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
3 Thủ môn cản phá 2
27 Ném biên 11
27 Ném biên 11
12 Chuyền dài 14
12 Chuyền dài 14
2 Cú sút bị chặn 1
2 Cú sút bị chặn 1
6 Phát bóng 8
6 Phát bóng 8

Đội hình xuất phát Marseille vs Lens

Huấn luyện viên

Bruno Genesio

Yannick Cahuzac

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 1
03/11 - 2014
23/03 - 2015
21/01 - 2021
04/02 - 2021
27/09 - 2021
H1: 2-2
23/01 - 2022
H1: 0-1
23/10 - 2022
H1: 0-0
07/05 - 2023
H1: 1-0
13/11 - 2023
H1: 0-0
29/04 - 2024
H1: 1-0
23/11 - 2024
H1: 0-0
09/03 - 2025
H1: 0-0
26/10 - 2025
H1: 1-1
25/01 - 2026
H1: 2-0

Thành tích gần đây Marseille

Ligue 1
25/10 - 2026
Europa League
22/10 - 2026
Ligue 1
18/10 - 2026
Europa League
16/10 - 2026
Ligue 1
12/10 - 2026
21/09 - 2026
Europa League
18/09 - 2026
Ligue 1
12/09 - 2026
07/09 - 2026
31/08 - 2026

Thành tích gần đây Lens

Ligue 1
25/10 - 2026
H1: 0-1
Champions League
22/10 - 2026
Ligue 1
18/10 - 2026
H1: 1-2
Champions League
13/10 - 2026
H1: 0-1
Ligue 1
10/10 - 2026
H1: 1-0
19/09 - 2026
H1: 1-0
13/09 - 2026
H1: 2-1
Champions League
11/09 - 2026
Ligue 1
05/09 - 2026
H1: 0-0
29/08 - 2026
H1: 0-1

Bảng xếp hạng Ligue 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Paris Saint-GermainParis Saint-Germain8521717T T T T H
2RennesRennes8512416B T B T H
3LilleLille8431515T B T H H
4AS MonacoAS Monaco8431415H T H B H
5LyonLyon8422614H T B T B
6Paris FCParis FC8422414H T B T B
7LensLens8413413H B T T T
8MarseilleMarseille8404512B B T T T
9LorientLorient8332112H B T T H
10NiceNice8323-211B T T B T
11ToulouseToulouse8242110H T H T H
12AuxerreAuxerre8314-610T T B T H
13BrestBrest823329B B T H B
14AngersAngers8224-68H T B B H
15Le MansLe Mans8143-57H T B B H
16StrasbourgStrasbourg8215-67H B B B B
17TroyesTroyes8125-115B B B B H
18Le HavreLe Havre8026-72H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Pháp

Xem thêm
top-arrow