Thứ Năm, 30/04/2026
Pape Gueye
6
Matteo Guendouzi
7
(Pen) Florian Sotoca
9
Przemyslaw Frankowski (Kiến tạo: Florian Sotoca)
27
Dimitri Payet
33
(Pen) Dimitri Payet
45
Wesley Said (Kiến tạo: Florian Sotoca)
71
Wesley Said
90

Thống kê trận đấu Marseille vs Lens

số liệu thống kê
Marseille
Marseille
Lens
Lens
60 Kiểm soát bóng 40
4 Sút trúng đích 6
4 Sút trúng đích 6
7 Sút không trúng đích 7
7 Sút không trúng đích 7
5 Phạt góc 7
5 Phạt góc 7
3 Việt vị 0
3 Việt vị 0
5 Phạm lỗi 13
5 Phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 1
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
3 Thủ môn cản phá 2
27 Ném biên 11
27 Ném biên 11
12 Chuyền dài 14
12 Chuyền dài 14
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 1
2 Cú sút bị chặn 1
1 Phản công 3
1 Phản công 3
6 Phát bóng 8
6 Phát bóng 8
3 Chăm sóc y tế 9
3 Chăm sóc y tế 9

Đội hình xuất phát Marseille vs Lens

Huấn luyện viên

Habib Beye

Pierre Sage

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 1
03/11 - 2014
23/03 - 2015
21/01 - 2021
04/02 - 2021
27/09 - 2021
H1: 2-2
23/01 - 2022
H1: 0-1
23/10 - 2022
H1: 0-0
07/05 - 2023
H1: 1-0
13/11 - 2023
H1: 0-0
29/04 - 2024
H1: 1-0
23/11 - 2024
H1: 0-0
09/03 - 2025
H1: 0-0
26/10 - 2025
H1: 1-1
25/01 - 2026
H1: 2-0

Thành tích gần đây Marseille

Ligue 1
27/04 - 2026
H1: 0-0
18/04 - 2026
11/04 - 2026
H1: 1-0
06/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 1-0
14/03 - 2026
08/03 - 2026
Cúp quốc gia Pháp
05/03 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
Ligue 1
02/03 - 2026
H1: 0-1
21/02 - 2026
H1: 2-0

Thành tích gần đây Lens

Ligue 1
25/04 - 2026
H1: 3-0
Cúp quốc gia Pháp
22/04 - 2026
H1: 3-1
Ligue 1
18/04 - 2026
H1: 0-2
05/04 - 2026
H1: 1-0
21/03 - 2026
H1: 3-0
14/03 - 2026
H1: 1-0
08/03 - 2026
H1: 1-0
Cúp quốc gia Pháp
06/03 - 2026
H1: 0-2 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
Ligue 1
28/02 - 2026
H1: 1-0
21/02 - 2026
H1: 1-0

Bảng xếp hạng Ligue 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Paris Saint-GermainParis Saint-Germain3022354369T T B T T
2LensLens3020372863B T B T H
3LyonLyon3117681657B H T T T
4LilleLille3117681657T T T H T
5RennesRennes3116871256H T T T T
6MarseilleMarseille31165101853B B T B H
7AS MonacoAS Monaco3115610751T T B H H
8StrasbourgStrasbourg30137101046H T T B T
9LorientLorient31101110-541B H B T B
10ToulouseToulouse3110813-138T B B B H
11BrestBrest3010812-638B B B H H
12Paris FCParis FC3191111-738T H T T B
13AngersAngers319715-1734B H B H B
14Le HavreLe Havre3161312-1331B H H H H
15NiceNice317915-2230B B H H H
16AuxerreAuxerre3151016-1525T H H H B
17NantesNantes314819-2520H H H B B
18MetzMetz313721-3916H H B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Pháp

Xem thêm
top-arrow