Thứ Năm, 29/01/2026

Trực tiếp kết quả Marseille vs Lille hôm nay 21-09-2020

Giải Ligue 1 - Th 2, 21/9

Kết thúc
T2, 02:00 21/09/2020
Vòng 4 - Ligue 1
Velodrome
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Yuto Nagatomo
21
Luiz Araujo (Kiến tạo: Jonathan Bamba)
47
Benjamin Andre
50
Domagoj Bradaric
58
Alvaro Gonzalez
66
Renato Sanches
80
Valere Germain (Kiến tạo: Morgan Sanson)
85

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 1
18/12 - 2016
18/03 - 2017
30/10 - 2017
21/04 - 2018
01/10 - 2018
26/01 - 2019
02/11 - 2019
17/02 - 2020
21/09 - 2020
04/03 - 2021
03/10 - 2021
H1: 1-0
17/01 - 2022
H1: 0-1
11/09 - 2022
H1: 1-1
21/05 - 2023
H1: 0-1
05/11 - 2023
H1: 0-0
06/04 - 2024
H1: 0-0
14/12 - 2024
H1: 1-0
Cúp quốc gia Pháp
15/01 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
Ligue 1
05/05 - 2025
H1: 0-0
06/12 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây Marseille

Ligue 1
25/01 - 2026
H1: 2-0
Champions League
22/01 - 2026
Ligue 1
18/01 - 2026
Cúp quốc gia Pháp
14/01 - 2026
Siêu cúp Pháp
09/01 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-1
Ligue 1
04/01 - 2026
Cúp quốc gia Pháp
Ligue 1
15/12 - 2025
Champions League
10/12 - 2025
Ligue 1
06/12 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây Lille

Ligue 1
26/01 - 2026
Europa League
23/01 - 2026
Ligue 1
17/01 - 2026
Cúp quốc gia Pháp
12/01 - 2026
H1: 1-2
Ligue 1
04/01 - 2026
H1: 0-0
Cúp quốc gia Pháp
20/12 - 2025
Ligue 1
14/12 - 2025
H1: 0-1
Europa League
12/12 - 2025
Ligue 1
06/12 - 2025
H1: 1-0
30/11 - 2025
H1: 0-0

Bảng xếp hạng Ligue 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Paris Saint-GermainParis Saint-Germain1914322645T T T T T
2LensLens1914141743T T T T B
3MarseilleMarseille1912252438B T B T T
4LyonLyon1911351236B T T T T
5LilleLille191027532T T B B B
6RennesRennes19874331B T T H B
7StrasbourgStrasbourg19937930B H H T T
8ToulouseToulouse19856829T T B T T
9LorientLorient19676-525T H H T T
10AS MonacoAS Monaco19739-524B B B B H
11AngersAngers19658-523T T B B H
12BrestBrest19649-722T B T B B
13NiceNice196310-1121B B H B T
14Paris FCParis FC19559-820H B B T H
15Le HavreLe Havre19487-820H B T H H
16NantesNantes193511-1614B B T B B
17AuxerreAuxerre193313-1512T B B B B
18MetzMetz193313-2412B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Pháp

Xem thêm
top-arrow