Thứ Năm, 29/01/2026

Trực tiếp kết quả Marseille vs Lyon hôm nay 19-03-2018

Giải Ligue 1 - Th 2, 19/3

Kết thúc
T2, 03:00 19/03/2018
- Ligue 1
Velodrome
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Rafael
22
Rolando (Kiến tạo: Adil Rami)
31
(og) Adil Rami
42
Mariano Diaz
48
Houssem Aouar (Kiến tạo: Bertrand Traore)
52
Konstantinos Mitroglou
84
Konstantinos Mitroglou
89
Memphis Depay (Kiến tạo: Mariano Diaz)
90
Memphis Depay
90

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 1
16/03 - 2015
21/09 - 2015
19/09 - 2016
23/01 - 2017
18/12 - 2017
19/03 - 2018
24/09 - 2018
13/05 - 2019
11/11 - 2019
05/10 - 2020
01/03 - 2021
22/11 - 2021
H1: 0-1
02/05 - 2022
H1: 0-0
07/11 - 2022
H1: 1-0
24/04 - 2023
H1: 0-1
07/12 - 2023
H1: 2-0
05/02 - 2024
H1: 1-0
23/09 - 2024
H1: 0-0
03/02 - 2025
H1: 0-0
01/09 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Marseille

Champions League
29/01 - 2026
Ligue 1
25/01 - 2026
H1: 2-0
Champions League
22/01 - 2026
Ligue 1
18/01 - 2026
Cúp quốc gia Pháp
14/01 - 2026
Siêu cúp Pháp
09/01 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-1
Ligue 1
04/01 - 2026
Cúp quốc gia Pháp
Ligue 1
15/12 - 2025
Champions League
10/12 - 2025

Thành tích gần đây Lyon

Ligue 1
25/01 - 2026
H1: 1-4
Europa League
23/01 - 2026
H1: 0-1
Ligue 1
19/01 - 2026
H1: 2-0
Cúp quốc gia Pháp
12/01 - 2026
H1: 1-2
Ligue 1
03/01 - 2026
H1: 1-1
Cúp quốc gia Pháp
Ligue 1
14/12 - 2025
H1: 0-0
Europa League
12/12 - 2025
Ligue 1
08/12 - 2025
H1: 1-0
01/12 - 2025
H1: 0-0

Bảng xếp hạng Ligue 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Paris Saint-GermainParis Saint-Germain1914322645T T T T T
2LensLens1914141743T T T T B
3MarseilleMarseille1912252438B T B T T
4LyonLyon1911351236B T T T T
5LilleLille191027532T T B B B
6RennesRennes19874331B T T H B
7StrasbourgStrasbourg19937930B H H T T
8ToulouseToulouse19856829T T B T T
9LorientLorient19676-525T H H T T
10AS MonacoAS Monaco19739-524B B B B H
11AngersAngers19658-523T T B B H
12BrestBrest19649-722T B T B B
13NiceNice196310-1121B B H B T
14Paris FCParis FC19559-820H B B T H
15Le HavreLe Havre19487-820H B T H H
16NantesNantes193511-1614B B T B B
17AuxerreAuxerre193313-1512T B B B B
18MetzMetz193313-2412B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Pháp

Xem thêm
top-arrow