Thứ Ba, 27/10/2026
Jorge Sampaoli
34
Loic Bade
44
Ahmadou Bamba Dieng (Kiến tạo: Pol Lirola)
48
Baptiste Santamaria
64
Bruno Genesio
65
Amine Harit
71

Đội hình xuất phát Marseille vs Rennais

Huấn luyện viên

Bruno Genesio

Franck Haise

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 1
27/08 - 2018
24/02 - 2019
30/09 - 2019
11/01 - 2020
17/12 - 2020
31/01 - 2021
19/09 - 2021
15/05 - 2022
18/09 - 2022
Cúp quốc gia Pháp
21/01 - 2023
Ligue 1
06/03 - 2023
04/12 - 2023
Cúp quốc gia Pháp
22/01 - 2024
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 9-8
Ligue 1
17/03 - 2024
12/01 - 2025
18/05 - 2025
16/08 - 2025
Cúp quốc gia Pháp
04/02 - 2026
Ligue 1
18/05 - 2026
12/09 - 2026

Thành tích gần đây Marseille

Ligue 1
25/10 - 2026
Europa League
22/10 - 2026
Ligue 1
18/10 - 2026
Europa League
16/10 - 2026
Ligue 1
12/10 - 2026
21/09 - 2026
Europa League
18/09 - 2026
Ligue 1
12/09 - 2026
07/09 - 2026
31/08 - 2026

Thành tích gần đây Rennais

Ligue 1
25/10 - 2026
Europa League
22/10 - 2026
H1: 1-2
Ligue 1
18/10 - 2026
H1: 2-1
Europa League
16/10 - 2026
Ligue 1
11/10 - 2026
H1: 1-1
Giao hữu
03/10 - 2026
H1: 0-0
Ligue 1
20/09 - 2026
H1: 2-0
Europa League
17/09 - 2026
Ligue 1
12/09 - 2026
06/09 - 2026
H1: 1-2

Bảng xếp hạng Ligue 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Paris Saint-GermainParis Saint-Germain8521717T T T T H
2RennesRennes8512416B T B T H
3LilleLille8431515T B T H H
4AS MonacoAS Monaco8431415H T H B H
5LyonLyon8422614H T B T B
6Paris FCParis FC8422414H T B T B
7LensLens8413413H B T T T
8MarseilleMarseille8404512B B T T T
9LorientLorient8332112H B T T H
10NiceNice8323-211B T T B T
11ToulouseToulouse8242110H T H T H
12AuxerreAuxerre8314-610T T B T H
13BrestBrest823329B B T H B
14AngersAngers8224-68H T B B H
15Le MansLe Mans8143-57H T B B H
16StrasbourgStrasbourg8215-67H B B B B
17TroyesTroyes8125-115B B B B H
18Le HavreLe Havre8026-72H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Pháp

Xem thêm
top-arrow