Thứ Bảy, 14/03/2026
Z. Kwinika
21
Zitha Kwinika
21
Emmanuel Mwiinde (Thay: Katlego Otladisa)
63
Romaric Dognimin Ouattara (Thay: Sekela Sithole)
63
Flavio Silva (Thay: Khanyisa Mayo)
63
Siphesihle Ndlovu (Thay: Nkosingiphile Ngcobo)
65
Makabi Lilepo (Kiến tạo: Siphesihle Ndlovu)
67
Luke Baartman (Thay: Asenele Velebayi)
71
Jaisen Clifford (Thay: Monde Mphambaniso)
73
Thulani Mabaso (Thay: Mduduzi Shabalala)
81
Spiwe Msimango (Thay: Makabi Lilepo)
81
Siyabonga Nhlapo (Thay: Ndabayithethwa Ndlondlo)
83
Msindisi Kunene (Thay: Eroine Agnikoi)
83
Bheki Mabuza
88

Thống kê trận đấu Marumo Gallants vs Kaizer Chiefs

số liệu thống kê
Marumo Gallants
Marumo Gallants
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs
52 Kiểm soát bóng 48
3 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 6
3 Phạt góc 5
5 Việt vị 0
10 Phạm lỗi 8
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Marumo Gallants vs Kaizer Chiefs

Tất cả (18)
88' Thẻ vàng cho Bheki Mabuza.

Thẻ vàng cho Bheki Mabuza.

83'

Eroine Agnikoi rời sân và được thay thế bởi Msindisi Kunene.

83'

Ndabayithethwa Ndlondlo rời sân và được thay thế bởi Siyabonga Nhlapo.

81'

Makabi Lilepo rời sân và được thay thế bởi Spiwe Msimango.

81'

Mduduzi Shabalala rời sân và được thay thế bởi Thulani Mabaso.

73'

Monde Mphambaniso rời sân và được thay thế bởi Jaisen Clifford.

71'

Asenele Velebayi rời sân và được thay thế bởi Luke Baartman.

67'

Siphesihle Ndlovu đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

67' V À A A O O O - Makabi Lilepo đã ghi bàn!

V À A A O O O - Makabi Lilepo đã ghi bàn!

65'

Nkosingiphile Ngcobo rời sân và được thay thế bởi Siphesihle Ndlovu.

64'

Nkosingiphile Ngcobo rời sân và được thay thế bởi Siphesihle Ndlovu.

63'

Khanyisa Mayo rời sân và được thay thế bởi Flavio Silva.

63'

Sekela Sithole rời sân và được thay thế bởi Romaric Dognimin Ouattara.

63'

Katlego Otladisa rời sân và được thay thế bởi Emmanuel Mwiinde.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

21' Thẻ vàng cho Zitha Kwinika.

Thẻ vàng cho Zitha Kwinika.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Marumo Gallants vs Kaizer Chiefs

Marumo Gallants (4-3-3): Washington Arubi (36), Khumbulani Ncube (13), Eroine Agnikoi (55), Marvin Sikhosana (35), Lebohang Mabotja (4), Sekela Sithole (26), Ibrahim Bance (44), Monde Mpambaniso (10), Bheki Mabuza (39), Ndabayithethwa Ndlondlo (15), Katlego Otladisa (12)

Kaizer Chiefs (4-2-3-1): Brandon Petersen (1), James Monyane (2), Zitha Kwinika (4), Paseka Matsobane Mako (29), Aden McCarthy (35), Lebohang Kgosana Maboe (6), Nkosingiphile Ngcobo (12), Makabi Lilepo (19), Mduduzi Shabalala (7), Asenele Velebayi (17), Khanyisa Mayo (3)

Marumo Gallants
Marumo Gallants
4-3-3
36
Washington Arubi
13
Khumbulani Ncube
55
Eroine Agnikoi
35
Marvin Sikhosana
4
Lebohang Mabotja
26
Sekela Sithole
44
Ibrahim Bance
10
Monde Mpambaniso
39
Bheki Mabuza
15
Ndabayithethwa Ndlondlo
12
Katlego Otladisa
3
Khanyisa Mayo
17
Asenele Velebayi
7
Mduduzi Shabalala
19
Makabi Lilepo
12
Nkosingiphile Ngcobo
6
Lebohang Kgosana Maboe
35
Aden McCarthy
29
Paseka Matsobane Mako
4
Zitha Kwinika
2
James Monyane
1
Brandon Petersen
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs
4-2-3-1
Thay người
63’
Katlego Otladisa
Emmanuel Mwiinde
63’
Khanyisa Mayo
Flavio Silva
63’
Sekela Sithole
Romaric Dognimin Ouattara
65’
Nkosingiphile Ngcobo
Siphesihle Ndlovu
73’
Monde Mphambaniso
Jaisen Clifford
71’
Asenele Velebayi
Luke Baartman
83’
Eroine Agnikoi
Mxolisi Kunene
81’
Mduduzi Shabalala
Thulani Mabaso
83’
Ndabayithethwa Ndlondlo
Siyabonga Nhlapo
81’
Makabi Lilepo
Spiwe Given Msimango
Cầu thủ dự bị
Kagiso Mlambo
Bruce Bvuma
Mxolisi Kunene
Spiwe Given Msimango
Siyabonga Nhlapo
Dillon Solomons
Edson Khumalo
Siphesihle Ndlovu
Jaisen Clifford
Thulani Mabaso
Katekani Mhlongo
Leandro Gaston Sirino
Simo Mbhele
Flavio Silva
Emmanuel Mwiinde
Mfundo Vilakazi
Romaric Dognimin Ouattara
Luke Baartman
Spiwe Given Msimango

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Nam Phi
26/09 - 2021
04/05 - 2022
11/09 - 2022
09/04 - 2023
14/09 - 2024
Giao hữu
13/10 - 2024
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
VĐQG Nam Phi
26/04 - 2025
24/09 - 2025
29/01 - 2026

Thành tích gần đây Marumo Gallants

VĐQG Nam Phi
05/03 - 2026
01/03 - 2026
14/02 - 2026
31/01 - 2026
29/01 - 2026
22/01 - 2026
30/11 - 2025
22/11 - 2025
06/11 - 2025

Thành tích gần đây Kaizer Chiefs

VĐQG Nam Phi
04/03 - 2026
28/02 - 2026
25/02 - 2026
29/01 - 2026
07/12 - 2025
04/12 - 2025
05/11 - 2025
01/11 - 2025
23/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Orlando PiratesOrlando Pirates2115332548B T T T H
2Mamelodi Sundowns FCMamelodi Sundowns FC2014512447T T T T T
3Sekhukhune UnitedSekhukhune United20965733B T T B H
4Durban City F.CDurban City F.C20956532T B T T H
5AmaZulu FCAmaZulu FC20947131T B B B H
6Kaizer ChiefsKaizer Chiefs18864430T T B B B
7Polokwane CityPolokwane City19775328B H H T B
8TS GalaxyTS Galaxy217410125B B B B H
9Lamontville Golden ArrowsLamontville Golden Arrows207310124H T H B T
10Stellenbosch FCStellenbosch FC20668-524H T T H H
11Siwelele F.C.Siwelele F.C.20587-423H H T H H
12Richards BayRichards Bay20587-623H B H T B
13Chippa UnitedChippa United21489-1020T T H B H
14Marumo GallantsMarumo Gallants214611-1218B B B T B
15Orbit CollegeOrbit College215313-1918H B H T B
16Magesi FCMagesi FC202810-1514B H B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow