Thẻ vàng cho Siphesile Msomi.
Junior Dion 22 | |
Mohamed Doumbia 25 | |
Katlego Otladisa 32 | |
Isaac Cisse 34 | |
Edgar Diala Manaka 36 | |
Katlego Otladisa 37 | |
Jerome Karelse 40 | |
Thokozani Khumalo 45+2' | |
Nqobeko Dlamini (Thay: Isaac Cisse) 46 | |
Lungelo Nguse (Thay: Jerome Karelse) 46 | |
Nhlanhla Gasa (Thay: Thokozani Khumalo) 46 | |
Siphosakhe Ntiya-Ntiya (Thay: Kamohelo Sithole) 46 | |
Siphesile Msomi 50 |
Đang cập nhậtDiễn biến Marumo Gallants vs Lamontville Golden Arrows
Thẻ vàng cho [cầu thủ1].
Kamohelo Sithole rời sân và được thay thế bởi Siphosakhe Ntiya-Ntiya.
Thokozani Khumalo rời sân và được thay thế bởi Nhlanhla Gasa.
Jerome Karelse rời sân và được thay thế bởi Lungelo Nguse.
Isaac Cisse rời sân và được thay thế bởi Nqobeko Dlamini.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Thokozani Khumalo.
Thẻ vàng cho [player1].
Thẻ vàng cho Jerome Karelse.
ĐÃ RA SÂN! - Katlego Otladisa nhận thẻ đỏ! Các đồng đội phản đối mạnh mẽ!
Thẻ vàng cho Edgar Diala Manaka.
Thẻ vàng cho Isaac Cisse.
Thẻ vàng cho Katlego Otladisa.
Thẻ vàng cho Mohamed Doumbia.
V À A A O O O - Junior Dion ghi bàn!
V À A A A O O O Lamontville Golden Arrows ghi bàn.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Marumo Gallants vs Lamontville Golden Arrows


Đội hình xuất phát Marumo Gallants vs Lamontville Golden Arrows
Marumo Gallants (4-4-2): Washington Arubi (36), Sibusiso Ncube (13), Diala Edgar Manaka (5), Siyabonga Nhlapo (50), Eroine Agnikoi (55), Katlego Otladisa (12), Mohamed Doumbia (42), Kamohelo Sithole (7), Mxolisi Kunene (18), Sekela Sithole (26), Ndabayithethwa Ndlondlo (15)
Lamontville Golden Arrows (4-3-3): Edward Maova (34), Khulekani Shezi (52), Ntandoyenkosi Mabaso (38), Ayanda Jiyane (4), Mfanuvela Mafuleka (51), Ayabulela Maxwele (25), Siphesihle Msomi (46), Isaac Cisse (19), Jerome Karelse (22), Sede Junior Dion (18), Thokozani Praisegod Khumalo (37)


| Thay người | |||
| 46’ | Kamohelo Sithole Siphosakhe Ntiya-Ntiya | 46’ | Isaac Cisse Nqobeko Dlamini |
| 46’ | Thokozani Khumalo Nhlanhla Gasa | ||
| 46’ | Jerome Karelse Lungelo Nguse | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ibrahim Bance | Sbonelo Cele | ||
Bareng Ledwaba | Bongani Cele | ||
Bheki Mabuza | Nqobeko Dlamini | ||
Katekani Mhlongo | Nhlanhla Gasa | ||
Monde Mpambaniso | Themba Mantshiyane | ||
Siphosakhe Ntiya-Ntiya | Thakasani Mbanjwa | ||
Lungelo Nguse | |||
Sabelo Sithole | |||
Brandon Junior Theron | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Marumo Gallants
Thành tích gần đây Lamontville Golden Arrows
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 14 | 5 | 1 | 24 | 47 | T T T T T | |
| 2 | 21 | 15 | 2 | 4 | 24 | 47 | T B T T T | |
| 3 | 20 | 9 | 6 | 5 | 7 | 33 | B T T B H | |
| 4 | 20 | 9 | 5 | 6 | 5 | 32 | T B T T H | |
| 5 | 20 | 9 | 4 | 7 | 1 | 31 | T B B B H | |
| 6 | 18 | 8 | 6 | 4 | 4 | 30 | T T B B B | |
| 7 | 19 | 7 | 7 | 5 | 3 | 28 | B H H T B | |
| 8 | 21 | 7 | 4 | 10 | 1 | 25 | B B B B H | |
| 9 | 20 | 6 | 7 | 7 | -3 | 25 | H H H T H | |
| 10 | 20 | 7 | 3 | 10 | 1 | 24 | B H T H B | |
| 11 | 20 | 6 | 6 | 8 | -5 | 24 | H T T H H | |
| 12 | 20 | 5 | 8 | 7 | -6 | 23 | H B H T B | |
| 13 | 21 | 5 | 7 | 9 | -9 | 22 | T T T H B | |
| 14 | 21 | 4 | 6 | 11 | -12 | 18 | B B B B T | |
| 15 | 21 | 5 | 3 | 13 | -19 | 18 | H B H T B | |
| 16 | 20 | 2 | 7 | 11 | -16 | 13 | B B H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch