Thứ Bảy, 18/04/2026
N. Ndlondlo
19
Ndabayithethwa Ndlondlo
19
Edgar Diala Manaka
32
Jaisen Clifford (Thay: Mathew Marou)
46
Bheki Mabuza (Thay: Ibrahim Bance)
46
Monde Mphambaniso (Thay: Ndabayithethwa Ndlondlo)
58
Gape Moralo (Thay: Manelis Mazibuko)
60
Gape Moralo
68
Thapelo Dhludhlu (Thay: Katlego Otladisa)
70
Sekela Sithole
79
Wayde Lekay (Thay: Bohlale Ngwato)
81
Pogiso Sanoka (Thay: Siyabonga Ndebele)
87
Siyabonga Nhlapo
89

Thống kê trận đấu Marumo Gallants vs Siwelele F.C.

số liệu thống kê
Marumo Gallants
Marumo Gallants
Siwelele F.C.
Siwelele F.C.
46 Kiểm soát bóng 54
0 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 4
1 Phạt góc 8
0 Việt vị 1
4 Phạm lỗi 4
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
4 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Marumo Gallants vs Siwelele F.C.

Tất cả (15)
89' Thẻ vàng cho Siyabonga Nhlapo.

Thẻ vàng cho Siyabonga Nhlapo.

87'

Siyabonga Ndebele rời sân và được thay thế bởi Pogiso Sanoka.

81'

Bohlale Ngwato rời sân và được thay thế bởi Wayde Lekay.

79' Thẻ vàng cho Sekela Sithole.

Thẻ vàng cho Sekela Sithole.

70'

Katlego Otladisa rời sân và được thay thế bởi Thapelo Dhludhlu.

68' Thẻ vàng cho Gape Moralo.

Thẻ vàng cho Gape Moralo.

60'

Manelis Mazibuko rời sân và được thay thế bởi Gape Moralo.

58'

Ndabayithethwa Ndlondlo rời sân và được thay thế bởi Monde Mphambaniso.

46'

Ibrahim Bance rời sân và được thay thế bởi Bheki Mabuza.

46'

Mathew Marou rời sân và được thay thế bởi Jaisen Clifford.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

32' Thẻ vàng cho Edgar Diala Manaka.

Thẻ vàng cho Edgar Diala Manaka.

19' Thẻ vàng cho Ndabayithethwa Ndlondlo.

Thẻ vàng cho Ndabayithethwa Ndlondlo.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Marumo Gallants vs Siwelele F.C.

Marumo Gallants (4-1-4-1): Kagiso Mlambo (16), Khumbulani Ncube (13), Mbhazima Tshepo Rikhotso (37), Siyabonga Nhlapo (50), Lebohang Mabotja (4), Diala Edgar Manaka (5), Mathew Marou (23), Sekela Sithole (26), Ibrahim Bance (44), Ndabayithethwa Ndlondlo (15), Katlego Otladisa (12)

Siwelele F.C. (4-2-3-1): Ricardo Goss (13), Yandisa Mfolozi (22), Siyabonga Ndebele (33), Nyiko Mobbie (2), Neo Rapoo (3), Thato Letshedi (36), Grant Margeman (23), Bohlale Ngwato (38), Christian Saile (11), Ghampani Lungu (17), Manelis Mazibuko (41)

Marumo Gallants
Marumo Gallants
4-1-4-1
16
Kagiso Mlambo
13
Khumbulani Ncube
37
Mbhazima Tshepo Rikhotso
50
Siyabonga Nhlapo
4
Lebohang Mabotja
5
Diala Edgar Manaka
23
Mathew Marou
26
Sekela Sithole
44
Ibrahim Bance
15
Ndabayithethwa Ndlondlo
12
Katlego Otladisa
41
Manelis Mazibuko
17
Ghampani Lungu
11
Christian Saile
38
Bohlale Ngwato
23
Grant Margeman
36
Thato Letshedi
3
Neo Rapoo
2
Nyiko Mobbie
33
Siyabonga Ndebele
22
Yandisa Mfolozi
13
Ricardo Goss
Siwelele F.C.
Siwelele F.C.
4-2-3-1
Thay người
46’
Mathew Marou
Jaisen Clifford
60’
Manelis Mazibuko
Gape Moralo
46’
Ibrahim Bance
Bheki Mabuza
81’
Bohlale Ngwato
Wayde Lekay
58’
Ndabayithethwa Ndlondlo
Monde Mpambaniso
87’
Siyabonga Ndebele
Pogiso Sanoka
70’
Katlego Otladisa
Thapelo Dhludhlu
Cầu thủ dự bị
Washington Arubi
Samukelo Xulu
Jaisen Clifford
Aphiwe Baliti
Thapelo Dhludhlu
Kabelo Lekalakala
Edson Khumalo
Wayde Lekay
Bheki Mabuza
Oratilwe Moloisane
Simo Mbhele
Gape Moralo
Katekani Mhlongo
Pogiso Sanoka
Monde Mpambaniso
Kgaogelo Rathete Sekgota
Siphosakhe Ntiya-Ntiya
Siphesihle Jeza

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Nam Phi
20/11 - 2021
24/04 - 2022
31/12 - 2022
19/04 - 2023
30/11 - 2024
05/04 - 2025
28/09 - 2025
18/04 - 2026

Thành tích gần đây Marumo Gallants

VĐQG Nam Phi
18/04 - 2026
12/04 - 2026
08/04 - 2026
05/03 - 2026
01/03 - 2026
14/02 - 2026
31/01 - 2026
29/01 - 2026

Thành tích gần đây Siwelele F.C.

VĐQG Nam Phi
18/04 - 2026
11/04 - 2026
08/04 - 2026
22/03 - 2026
14/03 - 2026
04/03 - 2026
28/02 - 2026
14/02 - 2026
24/01 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Orlando PiratesOrlando Pirates2518433958H T T H T
2Mamelodi Sundowns FCMamelodi Sundowns FC2317513056T T T T T
3Kaizer ChiefsKaizer Chiefs2313641445T T T T T
4AmaZulu FCAmaZulu FC251168039T T H H B
5Sekhukhune UnitedSekhukhune United251087538H B H T B
6Durban City F.CDurban City F.C241059335H B T B B
7Lamontville Golden ArrowsLamontville Golden Arrows2510411-134H T B T T
8Polokwane CityPolokwane City23896333B H B T H
9Stellenbosch FCStellenbosch FC24879-331H H T B T
10Siwelele F.C.Siwelele F.C.246108-428H T B H H
11Richards BayRichards Bay24699-727B B B T H
12TS GalaxyTS Galaxy247413-825B H B B B
13Chippa UnitedChippa United255911-1324H B B T H
14Marumo GallantsMarumo Gallants254813-1720B B B H H
15Orbit CollegeOrbit College255416-2319B B B H B
16Magesi FCMagesi FC243813-1817H B T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow