Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Msindisi Kunene (Kiến tạo: Thabiso Mkhwanazi) 4 | |
Victor Letsoalo (Kiến tạo: Sedwyn George) 22 | |
O. Moletshe (Thay: M. Kunene) 46 | |
Edson Khumalo (Thay: S. Xulu) 46 | |
S. Tati (Thay: M. Mvelase) 46 | |
T. Kutumela (Thay: T. Mkhwanazi) 46 |
Đang cập nhậtDiễn biến Marumo Gallants vs TS Galaxy
V À A A O O O - Victor Letsoalo đã ghi bàn!
Sedwyn George đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O TS Galaxy ghi bàn.
V À A A O O O - Msindisi Kunene đã ghi bàn!
Thabiso Mkhwanazi đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O Marumo Gallants ghi bàn.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Marumo Gallants vs TS Galaxy


Đội hình xuất phát Marumo Gallants vs TS Galaxy
Marumo Gallants (4-2-3-1): Emile Lako (30), Sibusiso Ncube (13), Mbhazima Rikhotso (22), Mlungisi Sikakane (44), Yanga Madiba (24), Diala Manaka (5), Ndabayithethwa Ndlondlo (15), Katlego Otladisa (12), Thabiso Mkhwanazi (21), Msindisi Kunene (18), Etemesi Injili (31)
TS Galaxy (3-5-2): Ira Tapé (16), Lentswe Motaung (22), Veluyeke Zulu (45), Mlondi Mncwango (3), Siyanda Xulu (13), Mpho Mvelase (2), Ntandoyenkosi Nkosi (6), Matome Mmolai (36), Seluleko Mahlambi (7), Sedwyn George (19), Sepana Victor Letsoalo (17)


| Thay người | |||
| 46’ | M. Kunene Onke Moletshe | 46’ | M. Mvelase Siphesihle Tati |
| 46’ | T. Mkhwanazi Thabiso Kutumela | 46’ | S. Xulu Edson Khumalo |
| Cầu thủ dự bị | |||
Kagiso Mlambo | Sipho Gift Maseti | ||
Monde Mphambaniso | Sifiso Ngobeni | ||
David Thokozani Lukhele | Katekani Mhlongo | ||
Khomotso Marebane | Lennol Mathebula | ||
Bheki Mabuza | Mlungisi Mbunjana | ||
Moremi Seketso | Siphesihle Tati | ||
Onke Moletshe | Edson Khumalo | ||
Thabiso Kutumela | Anslin Williams | ||
Nelson Ralenkoane | Nhlakanipho Ngwenya | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Marumo Gallants
Thành tích gần đây TS Galaxy
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 10 | T H T | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 | T T H | |
| 3 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | T H T | |
| 4 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | T H T | |
| 5 | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | T B T | |
| 6 | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 6 | B T T | |
| 7 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | B H H | |
| 8 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | B H T | |
| 9 | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | T H B | |
| 10 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H | |
| 11 | 4 | 0 | 3 | 1 | -1 | 3 | H B H | |
| 12 | 4 | 0 | 3 | 1 | -3 | 3 | H H B | |
| 13 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H | |
| 14 | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | H B B | |
| 15 | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 2 | H B B | |
| 16 | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 1 | B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch