Thứ Hai, 26/10/2026
Kazuhiro Sato
2
Kazuhiro Sato
5
Shuto Kawai
12
Yota Komi
35
Yuya Takazawa
53
Junichi Tanaka
86

Thống kê trận đấu Matsumoto Yamaga vs Albirex Niigata

số liệu thống kê
Matsumoto Yamaga
Matsumoto Yamaga
Albirex Niigata
Albirex Niigata
33 Kiểm soát bóng 67
3 Sút trúng đích 4
9 Sút không trúng đích 13
4 Phạt góc 5
3 Việt vị 0
14 Phạm lỗi 14
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Matsumoto Yamaga vs Albirex Niigata

Matsumoto Yamaga (3-1-4-2): Kentaro Kakoi (1), Taiki Miyabe (37), Takato Nonomura (44), Masato Tokida (43), Kazuhiro Sato (38), Yota Shimokawa (27), Shuto Kawai (8), Serginho (10), Ryo Toyama (23), Sho Ito (15), Itsuki Enomoto (25)

Albirex Niigata (4-2-3-1): Koto Abe (21), Takumi Hasegawa (32), Kazuhiko Chiba (35), Michael James Fitzgerald (5), Yuto Horigome (31), Akito Fukuta (17), Takahiro Koh (8), Romero Frank (24), Yoshiaki Takagi (33), Yota Komi (23), Kaito Taniguchi (7)

Matsumoto Yamaga
Matsumoto Yamaga
3-1-4-2
1
Kentaro Kakoi
37
Taiki Miyabe
44
Takato Nonomura
43
Masato Tokida
38
Kazuhiro Sato
27
Yota Shimokawa
8
Shuto Kawai
10
Serginho
23
Ryo Toyama
15
Sho Ito
25
Itsuki Enomoto
7
Kaito Taniguchi
23
Yota Komi
33
Yoshiaki Takagi
24
Romero Frank
8
Takahiro Koh
17
Akito Fukuta
31
Yuto Horigome
5
Michael James Fitzgerald
35
Kazuhiko Chiba
32
Takumi Hasegawa
21
Koto Abe
Albirex Niigata
Albirex Niigata
4-2-3-1
Thay người
61’
Itsuki Enomoto
Toyofumi Sakano
46’
Yota Komi
Yuya Takazawa
61’
Ryo Toyama
Junichi Tanaka
71’
Romero Frank
Yuki Omoto
61’
Shuto Kawai
Akira Ando
71’
Takumi Hasegawa
Soya Fujiwara
80’
Serginho
Kunitomo Suzuki
84’
Takahiro Koh
Yuzuru Shimada
86’
Sho Ito
Kyowaan Hoshi
84’
Yuto Horigome
Daichi Tagami
Cầu thủ dự bị
Tomohiko Murayama
Kazuki Fujita
Kyowaan Hoshi
Yuya Takazawa
Kunitomo Suzuki
Kazuyoshi Shimabuku
Toyofumi Sakano
Yuki Omoto
Koki Kotegawa
Yuzuru Shimada
Junichi Tanaka
Daichi Tagami
Akira Ando
Soya Fujiwara

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
07/11 - 2021
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/04 - 2025
29/09 - 2026

Thành tích gần đây Matsumoto Yamaga

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
09/09 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
J League 2
06/06 - 2026
31/05 - 2026
24/05 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
17/05 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
10/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-4
06/05 - 2026
03/05 - 2026

Thành tích gần đây Albirex Niigata

J League 2
25/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
11/10 - 2026
03/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 2
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow