Thứ Hai, 23/03/2026

Trực tiếp kết quả Matsumoto Yamaga vs FC Ryukyu hôm nay 24-10-2021

Giải J League 2 - CN, 24/10

Kết thúc

Matsumoto Yamaga

Matsumoto Yamaga

1 : 2

FC Ryukyu

FC Ryukyu

Hiệp một: 0-0
CN, 13:00 24/10/2021
Vòng 35 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Koki Kazama
37
Koki Kiyotake
45
Sho Ito
47
Takashi Kanai
72
Koki Kazama
78
Rei Hirakawa
82
Hidetoshi Takeda
88

Thống kê trận đấu Matsumoto Yamaga vs FC Ryukyu

số liệu thống kê
Matsumoto Yamaga
Matsumoto Yamaga
FC Ryukyu
FC Ryukyu
39 Kiểm soát bóng 61
8 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 9
8 Phạt góc 8
1 Việt vị 2
13 Phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Matsumoto Yamaga vs FC Ryukyu

Matsumoto Yamaga (3-4-2-1): Tomohiko Murayama (16), Yuya Ono (33), Yuya Hashiuchi (13), Masato Tokida (43), Yota Shimokawa (27), Kazuhiro Sato (38), Rei Hirakawa (24), Ryo Toyama (23), Kunitomo Suzuki (14), Shuto Kawai (8), Sho Ito (15)

FC Ryukyu (4-5-1): Junto Taguchi (26), Takashi Kanai (35), Yong-Jik Ri (9), Ryoji Fukui (3), Keigo Numata (14), Koki Kazama (6), Yu Tomidokoro (10), Koya Kazama (8), Kazaki Nakagawa (11), Koki Kiyotake (13), Shingo Akamine (24)

Matsumoto Yamaga
Matsumoto Yamaga
3-4-2-1
16
Tomohiko Murayama
33
Yuya Ono
13
Yuya Hashiuchi
43
Masato Tokida
27
Yota Shimokawa
38
Kazuhiro Sato
24
Rei Hirakawa
23
Ryo Toyama
14
Kunitomo Suzuki
8
Shuto Kawai
15
Sho Ito
24
Shingo Akamine
13
Koki Kiyotake
11
Kazaki Nakagawa
8
Koya Kazama
10
Yu Tomidokoro
6
Koki Kazama
14
Keigo Numata
3
Ryoji Fukui
9
Yong-Jik Ri
35
Takashi Kanai
26
Junto Taguchi
FC Ryukyu
FC Ryukyu
4-5-1
Thay người
74’
Sho Ito
Itsuki Enomoto
72’
Shingo Akamine
Shinya Uehara
80’
Ryo Toyama
Junichi Tanaka
72’
Koya Kazama
Hidetoshi Takeda
80’
Shuto Kawai
Kazuma Yamaguchi
80’
Kazaki Nakagawa
Ren Ikeda
88’
Rei Hirakawa
Koki Kotegawa
90’
Koki Kazama
Kazumasa Uesato
88’
Yuya Ono
Kyowaan Hoshi
90’
Koki Kiyotake
Makito Uehara
Cầu thủ dự bị
Itsuki Enomoto
Ren Ikeda
Koki Kotegawa
Shinya Uehara
Genta Omotehara
Hidetoshi Takeda
Junichi Tanaka
Kosuke Inose
Kyowaan Hoshi
Kazumasa Uesato
Kentaro Kakoi
Makito Uehara
Kazuma Yamaguchi
Sittichok Paso

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 2
26/06 - 2021
24/10 - 2021

Thành tích gần đây Matsumoto Yamaga

J League 2
21/03 - 2026
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
14/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
11/06 - 2025
25/05 - 2025
H1: 1-0 | HP: 1-0
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/04 - 2025

Thành tích gần đây FC Ryukyu

J League 2
21/03 - 2026
14/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
08/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 7-6
28/02 - 2026
21/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 14-13
15/02 - 2026
08/02 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
20/03 - 2025
22/05 - 2024
24/04 - 2024

Bảng xếp hạng J League 2

East A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai7520819T H H T T
2Blaublitz AkitaBlaublitz Akita7601618T B T T T
3Shonan BellmareShonan Bellmare7511916T T H T T
4Yokohama FCYokohama FC7313311T B H T T
5SC SagamiharaSC Sagamihara730419T T T B B
6Montedio YamagataMontedio Yamagata7214-28H B B B B
7Tochigi SCTochigi SC6204-36B T B B T
8Thespakusatsu GunmaThespakusatsu Gunma7124-106T B H B B
9Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe6123-25B H H B B
10Tochigi City FCTochigi City FC7115-104B B H T B
East B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Omiya ArdijaOmiya Ardija75111116T T H B T
2Iwaki FCIwaki FC7421515H B H T T
3FC GifuFC Gifu7421415H T B T H
4Ventforet KofuVentforet Kofu7412514H T T B B
5Fujieda MYFCFujieda MYFC7331214H T H T H
6Matsumoto YamagaMatsumoto Yamaga7313511T B T T H
7Consadole SapporoConsadole Sapporo7214-48H B B T T
8Jubilo IwataJubilo Iwata7034-65B H H B B
9Fukushima UnitedFukushima United7124-105B H T B H
10Nagano ParceiroNagano Parceiro7025-122H B B B B
West A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tokushima VortisTokushima Vortis75021315B T T T B
2Kochi United SCKochi United SC7421615T T H T B
3Kataller ToyamaKataller Toyama7322313T H H B T
4Albirex NiigataAlbirex Niigata7322112T T H H B
5Zweigen KanazawaZweigen Kanazawa7232-211B T B T H
6FC OsakaFC Osaka7232010B H T T H
7Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki7304-59B B T B T
8FC ImabariFC Imabari7214-38T B B B T
9Ehime FCEhime FC7133-27H B H B T
10Nara ClubNara Club7124-115H B B H B
West B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki7700921T T T T T
2Kagoshima UnitedKagoshima United7421415T T H T H
3Oita TrinitaOita Trinita7313211T B H B B
4Gainare TottoriGainare Tottori7232-111B H H T H
5Roasso KumamotoRoasso Kumamoto7313310T T B B B
6Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi722309B H T H B
7Sagan TosuSagan Tosu7223-19B B B T T
8FC RyukyuFC Ryukyu7142-39H B H H T
9MIO Biwako ShigaMIO Biwako Shiga7214-47B T T B B
10Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu7106-93B B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow