Thứ Bảy, 31/10/2026

Trực tiếp kết quả Matsumoto Yamaga vs FC Ryukyu hôm nay 24-10-2021

Giải J League 2 - CN, 24/10

Kết thúc

Matsumoto Yamaga

Matsumoto Yamaga

1 : 2

FC Ryukyu

FC Ryukyu

Hiệp một: 0-0
CN, 13:00 24/10/2021
Vòng 35 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Koki Kazama
37
Koki Kiyotake
45
Sho Ito
47
Takashi Kanai
72
Koki Kazama
78
Rei Hirakawa
82
Hidetoshi Takeda
88

Thống kê trận đấu Matsumoto Yamaga vs FC Ryukyu

số liệu thống kê
Matsumoto Yamaga
Matsumoto Yamaga
FC Ryukyu
FC Ryukyu
39 Kiểm soát bóng 61
8 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 9
8 Phạt góc 8
1 Việt vị 2
13 Phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Matsumoto Yamaga vs FC Ryukyu

Matsumoto Yamaga (3-4-2-1): Tomohiko Murayama (16), Yuya Ono (33), Yuya Hashiuchi (13), Masato Tokida (43), Yota Shimokawa (27), Kazuhiro Sato (38), Rei Hirakawa (24), Ryo Toyama (23), Kunitomo Suzuki (14), Shuto Kawai (8), Sho Ito (15)

FC Ryukyu (4-5-1): Junto Taguchi (26), Takashi Kanai (35), Yong-Jik Ri (9), Ryoji Fukui (3), Keigo Numata (14), Koki Kazama (6), Yu Tomidokoro (10), Koya Kazama (8), Kazaki Nakagawa (11), Koki Kiyotake (13), Shingo Akamine (24)

Matsumoto Yamaga
Matsumoto Yamaga
3-4-2-1
16
Tomohiko Murayama
33
Yuya Ono
13
Yuya Hashiuchi
43
Masato Tokida
27
Yota Shimokawa
38
Kazuhiro Sato
24
Rei Hirakawa
23
Ryo Toyama
14
Kunitomo Suzuki
8
Shuto Kawai
15
Sho Ito
24
Shingo Akamine
13
Koki Kiyotake
11
Kazaki Nakagawa
8
Koya Kazama
10
Yu Tomidokoro
6
Koki Kazama
14
Keigo Numata
3
Ryoji Fukui
9
Yong-Jik Ri
35
Takashi Kanai
26
Junto Taguchi
FC Ryukyu
FC Ryukyu
4-5-1
Thay người
74’
Sho Ito
Itsuki Enomoto
72’
Shingo Akamine
Shinya Uehara
80’
Ryo Toyama
Junichi Tanaka
72’
Koya Kazama
Hidetoshi Takeda
80’
Shuto Kawai
Kazuma Yamaguchi
80’
Kazaki Nakagawa
Ren Ikeda
88’
Rei Hirakawa
Koki Kotegawa
90’
Koki Kazama
Kazumasa Uesato
88’
Yuya Ono
Kyowaan Hoshi
90’
Koki Kiyotake
Makito Uehara
Cầu thủ dự bị
Itsuki Enomoto
Ren Ikeda
Koki Kotegawa
Shinya Uehara
Genta Omotehara
Hidetoshi Takeda
Junichi Tanaka
Kosuke Inose
Kyowaan Hoshi
Kazumasa Uesato
Kentaro Kakoi
Makito Uehara
Kazuma Yamaguchi
Sittichok Paso

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 2
26/06 - 2021
24/10 - 2021

Thành tích gần đây Matsumoto Yamaga

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
09/09 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
J League 2
06/06 - 2026
31/05 - 2026
24/05 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
17/05 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
10/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-4
06/05 - 2026
03/05 - 2026

Thành tích gần đây FC Ryukyu

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
J League 2
07/06 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
31/05 - 2026
23/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
17/05 - 2026
10/05 - 2026
06/05 - 2026
03/05 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
29/04 - 2026
25/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 6-5

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai148331027T H T B B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata14824-326H B T T B
3Kataller ToyamaKataller Toyama147431225H H T B T
4Yokohama FCYokohama FC147431025B H T H T
5Omiya ArdijaOmiya Ardija14662824T B B H T
6Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki14653523H H T T T
7Shonan BellmareShonan Bellmare14572222H H H T B
8Iwaki FCIwaki FC14626320T T H H T
9Consadole SapporoConsadole Sapporo14626-220B T T T T
10Oita TrinitaOita Trinita14473519T T H H B
11Jubilo IwataJubilo Iwata14545119T H H H T
12Blaublitz AkitaBlaublitz Akita14455017B B B T H
13Sagan TosuSagan Tosu14527-317T T B T B
14Tokushima VortisTokushima Vortis14527-317B H B T B
15Fujieda MYFCFujieda MYFC14374116B H H B H
16Montedio YamagataMontedio Yamagata14518-116B H B B T
17Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe14428-1314B H T B B
18Tochigi City FCTochigi City FC14338-412B H H B B
19FC ImabariFC Imabari14338-1112T H B B H
20Ventforet KofuVentforet Kofu14338-1712T B B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow