Thứ Bảy, 31/10/2026

Trực tiếp kết quả Matsumoto Yamaga vs Renofa Yamaguchi hôm nay 21-11-2021

Giải J League 2 - CN, 21/11

Kết thúc

Matsumoto Yamaga

Matsumoto Yamaga

1 : 1

Renofa Yamaguchi

Renofa Yamaguchi

Hiệp một: 0-0
CN, 12:00 21/11/2021
Vòng 40 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Taiki Miyabe
39
Serginho
74
Hirofumi Watanabe
86

Thống kê trận đấu Matsumoto Yamaga vs Renofa Yamaguchi

số liệu thống kê
Matsumoto Yamaga
Matsumoto Yamaga
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi
46 Kiểm soát bóng 54
4 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 8
6 Phạt góc 11
1 Việt vị 1
5 Phạm lỗi 14
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Matsumoto Yamaga vs Renofa Yamaguchi

Matsumoto Yamaga (3-1-4-2): Kentaro Kakoi (1), Taiki Miyabe (37), Yuya Hashiuchi (13), Masato Tokida (43), Kazuhiro Sato (38), Takayuki Mae (5), Shuto Kawai (8), Serginho (10), Ryo Toyama (23), Sho Ito (15), Itsuki Enomoto (25)

Renofa Yamaguchi (3-4-2-1): Kentaro Seki (21), Henik (30), Hirofumi Watanabe (6), Takumi Kusumoto (13), Daisuke Takagi (7), Kensuke Sato (8), Wataru Tanaka (20), Kento Hashimoto (42), Joji Ikegami (10), Kazuma Takai (46), Yuki Kusano (31)

Matsumoto Yamaga
Matsumoto Yamaga
3-1-4-2
1
Kentaro Kakoi
37
Taiki Miyabe
13
Yuya Hashiuchi
43
Masato Tokida
38
Kazuhiro Sato
5
Takayuki Mae
8
Shuto Kawai
10
Serginho
23
Ryo Toyama
15
Sho Ito
25
Itsuki Enomoto
31
Yuki Kusano
46
Kazuma Takai
10
Joji Ikegami
42
Kento Hashimoto
20
Wataru Tanaka
8
Kensuke Sato
7
Daisuke Takagi
13
Takumi Kusumoto
6
Hirofumi Watanabe
30
Henik
21
Kentaro Seki
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi
3-4-2-1
Thay người
61’
Shuto Kawai
Akira Ando
76’
Yuki Kusano
Tsubasa Umeki
72’
Itsuki Enomoto
Toyofumi Sakano
86’
Wataru Tanaka
Kentaro Sato
72’
Ryo Toyama
Junichi Tanaka
87’
Daisuke Takagi
Hiroto Ishikawa
87’
Sho Ito
Kunitomo Suzuki
90’
Joji Ikegami
Kazuhito Kishida
87’
Yuya Hashiuchi
Takato Nonomura
Cầu thủ dự bị
Tomohiko Murayama
Hidenori Takahashi
Kunitomo Suzuki
Renan Paixao
Toyofumi Sakano
Hiroto Ishikawa
Junichi Tanaka
Kentaro Sato
Akira Ando
Tsubasa Umeki
Koki Kotegawa
Daisuke Yoshimitsu
Takato Nonomura
Kazuhito Kishida

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
21/11 - 2021
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
13/03 - 2024
H1: 1-0 | HP: 2-2 | Pen: 4-3

Thành tích gần đây Matsumoto Yamaga

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
09/09 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
J League 2
06/06 - 2026
31/05 - 2026
24/05 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
17/05 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
10/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-4
06/05 - 2026
03/05 - 2026

Thành tích gần đây Renofa Yamaguchi

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
19/08 - 2026
J League 2
06/06 - 2026
30/05 - 2026
23/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
16/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-3
06/05 - 2026
02/05 - 2026
29/04 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai148331027T H T B B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata14824-326H B T T B
3Kataller ToyamaKataller Toyama147431225H H T B T
4Yokohama FCYokohama FC147431025B H T H T
5Omiya ArdijaOmiya Ardija14662824T B B H T
6Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki14653523H H T T T
7Shonan BellmareShonan Bellmare14572222H H H T B
8Iwaki FCIwaki FC14626320T T H H T
9Consadole SapporoConsadole Sapporo14626-220B T T T T
10Oita TrinitaOita Trinita14473519T T H H B
11Jubilo IwataJubilo Iwata14545119T H H H T
12Blaublitz AkitaBlaublitz Akita14455017B B B T H
13Sagan TosuSagan Tosu14527-317T T B T B
14Tokushima VortisTokushima Vortis14527-317B H B T B
15Fujieda MYFCFujieda MYFC14374116B H H B H
16Montedio YamagataMontedio Yamagata14518-116B H B B T
17Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe14428-1314B H T B B
18Tochigi City FCTochigi City FC14338-412B H H B B
19FC ImabariFC Imabari14338-1112T H B B H
20Ventforet KofuVentforet Kofu14338-1712T B B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow