Thứ Hai, 23/03/2026

Trực tiếp kết quả Matsumoto Yamaga vs Renofa Yamaguchi hôm nay 21-11-2021

Giải J League 2 - CN, 21/11

Kết thúc

Matsumoto Yamaga

Matsumoto Yamaga

1 : 1

Renofa Yamaguchi

Renofa Yamaguchi

Hiệp một: 0-0
CN, 12:00 21/11/2021
Vòng 40 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Taiki Miyabe
39
Serginho
74
Hirofumi Watanabe
86

Thống kê trận đấu Matsumoto Yamaga vs Renofa Yamaguchi

số liệu thống kê
Matsumoto Yamaga
Matsumoto Yamaga
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi
46 Kiểm soát bóng 54
4 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 8
6 Phạt góc 11
1 Việt vị 1
5 Phạm lỗi 14
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Matsumoto Yamaga vs Renofa Yamaguchi

Matsumoto Yamaga (3-1-4-2): Kentaro Kakoi (1), Taiki Miyabe (37), Yuya Hashiuchi (13), Masato Tokida (43), Kazuhiro Sato (38), Takayuki Mae (5), Shuto Kawai (8), Serginho (10), Ryo Toyama (23), Sho Ito (15), Itsuki Enomoto (25)

Renofa Yamaguchi (3-4-2-1): Kentaro Seki (21), Henik (30), Hirofumi Watanabe (6), Takumi Kusumoto (13), Daisuke Takagi (7), Kensuke Sato (8), Wataru Tanaka (20), Kento Hashimoto (42), Joji Ikegami (10), Kazuma Takai (46), Yuki Kusano (31)

Matsumoto Yamaga
Matsumoto Yamaga
3-1-4-2
1
Kentaro Kakoi
37
Taiki Miyabe
13
Yuya Hashiuchi
43
Masato Tokida
38
Kazuhiro Sato
5
Takayuki Mae
8
Shuto Kawai
10
Serginho
23
Ryo Toyama
15
Sho Ito
25
Itsuki Enomoto
31
Yuki Kusano
46
Kazuma Takai
10
Joji Ikegami
42
Kento Hashimoto
20
Wataru Tanaka
8
Kensuke Sato
7
Daisuke Takagi
13
Takumi Kusumoto
6
Hirofumi Watanabe
30
Henik
21
Kentaro Seki
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi
3-4-2-1
Thay người
61’
Shuto Kawai
Akira Ando
76’
Yuki Kusano
Tsubasa Umeki
72’
Itsuki Enomoto
Toyofumi Sakano
86’
Wataru Tanaka
Kentaro Sato
72’
Ryo Toyama
Junichi Tanaka
87’
Daisuke Takagi
Hiroto Ishikawa
87’
Sho Ito
Kunitomo Suzuki
90’
Joji Ikegami
Kazuhito Kishida
87’
Yuya Hashiuchi
Takato Nonomura
Cầu thủ dự bị
Tomohiko Murayama
Hidenori Takahashi
Kunitomo Suzuki
Renan Paixao
Toyofumi Sakano
Hiroto Ishikawa
Junichi Tanaka
Kentaro Sato
Akira Ando
Tsubasa Umeki
Koki Kotegawa
Daisuke Yoshimitsu
Takato Nonomura
Kazuhito Kishida

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
21/11 - 2021
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
13/03 - 2024
H1: 1-0 | HP: 2-2 | Pen: 4-3

Thành tích gần đây Matsumoto Yamaga

J League 2
21/03 - 2026
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
14/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
11/06 - 2025
25/05 - 2025
H1: 1-0 | HP: 1-0
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/04 - 2025

Thành tích gần đây Renofa Yamaguchi

J League 2
14/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
07/03 - 2026
01/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
22/02 - 2026
15/02 - 2026
29/11 - 2025
23/11 - 2025
09/11 - 2025

Bảng xếp hạng J League 2

East A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai7520819T H H T T
2Blaublitz AkitaBlaublitz Akita7601618T B T T T
3Shonan BellmareShonan Bellmare7511916T T H T T
4Yokohama FCYokohama FC7313311T B H T T
5SC SagamiharaSC Sagamihara730419T T T B B
6Montedio YamagataMontedio Yamagata7214-28H B B B B
7Tochigi SCTochigi SC6204-36B T B B T
8Thespakusatsu GunmaThespakusatsu Gunma7124-106T B H B B
9Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe6123-25B H H B B
10Tochigi City FCTochigi City FC7115-104B B H T B
East B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Omiya ArdijaOmiya Ardija75111116T T H B T
2Iwaki FCIwaki FC7421515H B H T T
3FC GifuFC Gifu7421415H T B T H
4Ventforet KofuVentforet Kofu7412514H T T B B
5Fujieda MYFCFujieda MYFC7331214H T H T H
6Matsumoto YamagaMatsumoto Yamaga7313511T B T T H
7Consadole SapporoConsadole Sapporo7214-48H B B T T
8Jubilo IwataJubilo Iwata7034-65B H H B B
9Fukushima UnitedFukushima United7124-105B H T B H
10Nagano ParceiroNagano Parceiro7025-122H B B B B
West A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tokushima VortisTokushima Vortis75021315B T T T B
2Kochi United SCKochi United SC7421615T T H T B
3Kataller ToyamaKataller Toyama7322313T H H B T
4Albirex NiigataAlbirex Niigata7322112T T H H B
5Zweigen KanazawaZweigen Kanazawa7232-211B T B T H
6FC OsakaFC Osaka7232010B H T T H
7Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki7304-59B B T B T
8FC ImabariFC Imabari7214-38T B B B T
9Ehime FCEhime FC7133-27H B H B T
10Nara ClubNara Club7124-115H B B H B
West B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki7700921T T T T T
2Kagoshima UnitedKagoshima United7421415T T H T H
3Oita TrinitaOita Trinita7313211T B H B B
4Gainare TottoriGainare Tottori7232-111B H H T H
5Roasso KumamotoRoasso Kumamoto7313310T T B B B
6Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi722309B H T H B
7Sagan TosuSagan Tosu7223-19B B B T T
8FC RyukyuFC Ryukyu7142-39H B H H T
9MIO Biwako ShigaMIO Biwako Shiga7214-47B T T B B
10Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu7106-93B B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow