Thứ Năm, 30/04/2026
Tyrone Conraad (Kiến tạo: Chugui Ye)
19
Tyrone Conraad (Kiến tạo: Tze-Nam Yue)
31
(og) Jiaqi Han
45+3'
Gang Wang (Thay: Boxuan Feng)
46
Wenhao Jiang (Thay: Chengdong Zhang)
46
Samuel Adegbenro (Thay: Nebijan Muhmet)
46
Arijan Ademi (Thay: Zhongguo Chi)
46
Dabao Yu (Thay: Hao Fang)
63
Congyao Yin (Thay: Tyrone Conraad)
63
Yihu Yang (Thay: Hongbo Yin)
64
Jie Chen (Thay: Liang Shi)
74
Michael Ngadeu-Ngadjui
81
Ziming Wang (Kiến tạo: Dabao Yu)
85
Chaosheng Yang (Thay: Chugui Ye)
87
Wei Cui (Thay: Rodrigo Henrique)
87
Weihui Rao
88
Nebojsa Kosovic
90

Thống kê trận đấu Meizhou Hakka vs Beijing Guoan

số liệu thống kê
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
Beijing Guoan
Beijing Guoan
40 Kiểm soát bóng 60
3 Sút trúng đích 6
2 Sút không trúng đích 4
1 Phạt góc 7
5 Việt vị 0
17 Phạm lỗi 12
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 1
21 Ném biên 22
7 Chuyền dài 17
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 3
1 Phản công 1
7 Phát bóng 3
8 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Meizhou Hakka vs Beijing Guoan

Meizhou Hakka (4-2-3-1): Cheng Yuelei (18), Tze Nam Yue (29), Liao Junjian (6), Rade Dugalic (20), Weihui Rao (31), Liang Shi (13), Nebojsa Kosovic (27), Yin Hongbo (10), Rodrigo Henrique Santana da Silva (25), Ye Chugui (7), Tyrone Conraad (8)

Beijing Guoan (4-4-2): Jiaqi Han (1), Feng Boxuan (16), Michael Ngadeu (32), Yang Bai (26), Chengdong Zhang (28), Tianyi Gao (15), Souza (5), Zhongguo Chi (6), Nebijan Muhmet (19), Ziming Wang (20), Hao Fang (18)

Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
4-2-3-1
18
Cheng Yuelei
29
Tze Nam Yue
6
Liao Junjian
20
Rade Dugalic
31
Weihui Rao
13
Liang Shi
27
Nebojsa Kosovic
10
Yin Hongbo
25
Rodrigo Henrique Santana da Silva
7
Ye Chugui
8 2
Tyrone Conraad
18
Hao Fang
20
Ziming Wang
19
Nebijan Muhmet
6
Zhongguo Chi
5
Souza
15
Tianyi Gao
28
Chengdong Zhang
26
Yang Bai
32
Michael Ngadeu
16
Feng Boxuan
1
Jiaqi Han
Beijing Guoan
Beijing Guoan
4-4-2
Thay người
63’
Tyrone Conraad
Yin Congyao
46’
Nebijan Muhmet
Samuel Adegbenro
64’
Hongbo Yin
Yihu Yang
46’
Boxuan Feng
Gang Wang
74’
Liang Shi
Jie Chen
46’
Chengdong Zhang
Wenhao Jiang
87’
Chugui Ye
Yang Chaosheng
46’
Zhongguo Chi
Arijan Ademi
87’
Rodrigo Henrique
Cui Wei
63’
Hao Fang
Dabao Yu
Cầu thủ dự bị
Wen Junjie
Samuel Adegbenro
Yongjia Li
Yan Yu
Chen Zhechao
Dezhi Duan
Jie Chen
Gang Wang
Yilin Yang
Wenhao Jiang
Yihu Yang
Dabao Yu
Pan Ximing
Dehai Zou
Yang Chaosheng
Nicholas Yennaris
Li Junfeng
Shaowen Liang
Mai Gaoling
Sen Hou
Yin Congyao
Arijan Ademi
Cui Wei

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
07/07 - 2022
15/04 - 2023
12/07 - 2023
11/05 - 2024
20/09 - 2024
25/06 - 2025
22/11 - 2025

Thành tích gần đây Meizhou Hakka

Hạng 2 Trung Quốc
25/04 - 2026
19/04 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
China Super League
22/11 - 2025
01/11 - 2025
24/10 - 2025
17/10 - 2025

Thành tích gần đây Beijing Guoan

China Super League
21/04 - 2026
12/04 - 2026
04/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
AFC Champions League Two
11/12 - 2025
Cúp quốc gia Trung Quốc

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng87101622T T T T T
2Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC8530618T T T T H
3Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC8503015T T T T B
4Yunnan YukunYunnan Yukun8404312B T B B T
5Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua86201110T T T T T
6Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City8305-49T B B B T
7Shandong TaishanShandong Taishan8413-27B T H T B
8Liaoning TierenLiaoning Tieren8215-47T H B B B
9Qingdao West CoastQingdao West Coast8143-87B H H H H
10Shanghai PortShanghai Port831445T B H B T
11Beijing GuoanBeijing Guoan8224-23B B H T B
12Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional8224-53B B H B B
13Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen8224-42B B B H B
14Wuhan Three TownsWuhan Three Towns8215-62B B B T B
15Qingdao HainiuQingdao Hainiu8224-41T H H B T
16Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger8224-1-2B H T B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow