Thứ Hai, 26/10/2026
Rade Dugalic (Kiến tạo: Nebojsa Kosovic)
2
Chuangyi Lin (Thay: Kaimu Zheng)
21
Hao Guo
38
Sabit Abdusalam (Thay: Hao Guo)
41
Rodrigo Henrique (Kiến tạo: Aleksa Vukanovic)
45+1'
Hongbo Yin (Thay: Shuai Li)
46
Chaosheng Yang (Thay: Junfeng Li)
46
Yiming Yang (Thay: Stoppila Sunzu)
46
(og) Rade Dugalic
47
Liang Shi (Thay: Wei Cui)
59
(Pen) Nebojsa Kosovic
65
Hongbo Yin (Kiến tạo: Nebojsa Kosovic)
70
Jing Luo (Thay: Bughrahan Iskandar)
71
Zhe Jiang (Thay: Shihao Piao)
72
Congyao Yin (Thay: Rodrigo Henrique)
77
Wei Wang (Thay: Zhechao Chen)
77

Thống kê trận đấu Meizhou Hakka vs Cangzhou Mighty

số liệu thống kê
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
Cangzhou Mighty
Cangzhou Mighty
59 Kiểm soát bóng 41
8 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 3
8 Phạt góc 3
1 Việt vị 1
7 Phạm lỗi 20
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 4
17 Ném biên 14
19 Chuyền dài 8
2 Cú sút bị chặn 0
5 Phát bóng 6

Đội hình xuất phát Meizhou Hakka vs Cangzhou Mighty

Meizhou Hakka (4-2-3-1): Yu Hou (22), Junfeng Li (3), Junjian Liao (6), Rade Dugalic (20), Zhechao Chen (15), Wei Cui (23), Nebojsa Kosovic (27), Yilin Yang (19), Rodrigo Henrique (25), Shuai Li (30), Aleksa Vukanovic (9)

Cangzhou Mighty (4-2-3-1): Puliang Shao (14), Piao Shihao (17), Yang Yun (6), Stopilla Sunzu (13), Xiaotian Yang (28), Kaimu Zheng (16), Xiangshuo Zhang (33), Bughrahan Iskandar (11), Hao Guo (22), Xinyu Liu (20), Oscar Maritu (10)

Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
4-2-3-1
22
Yu Hou
3
Junfeng Li
6
Junjian Liao
20
Rade Dugalic
15
Zhechao Chen
23
Wei Cui
27
Nebojsa Kosovic
19
Yilin Yang
25
Rodrigo Henrique
30
Shuai Li
9
Aleksa Vukanovic
10
Oscar Maritu
20
Xinyu Liu
22
Hao Guo
11
Bughrahan Iskandar
33
Xiangshuo Zhang
16
Kaimu Zheng
28
Xiaotian Yang
13
Stopilla Sunzu
6
Yang Yun
17
Piao Shihao
14
Puliang Shao
Cangzhou Mighty
Cangzhou Mighty
4-2-3-1
Thay người
46’
Junfeng Li
Chaosheng Yang
21’
Kaimu Zheng
Chuangyi Lin
46’
Shuai Li
Hongbo Yin
41’
Hao Guo
Sabit Abdusalam
59’
Wei Cui
Liang Shi
46’
Stoppila Sunzu
Yang Yiming
77’
Rodrigo Henrique
Congyao Yin
71’
Bughrahan Iskandar
Jing Luo
77’
Zhechao Chen
Wei Wang
72’
Shihao Piao
Zhe Jiang
Cầu thủ dự bị
Congyao Yin
Yang Yiming
Guokang Chen
Jing Luo
Chaosheng Yang
Zhe Jiang
Gaoling Mai
Feng Han
Liang Huo
Sabit Abdusalam
Xueming Liang
Youzu He
Sheng Liu
Stefan Mihajlovic
Liang Shi
Haiqing Cao
Haochang Cai
Fuyu Ma
Hongbo Yin
Chuangyi Lin
Vasudeva Nunez
Yifeng Zang
Wei Wang
Yang Liu

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
29/06 - 2022

Thành tích gần đây Meizhou Hakka

Hạng 2 Trung Quốc
24/10 - 2026
18/10 - 2026
10/10 - 2026
19/09 - 2026
13/09 - 2026
06/09 - 2026
30/08 - 2026
22/08 - 2026
15/08 - 2026

Thành tích gần đây Cangzhou Mighty

China Super League

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng2915771652T H B B B
2Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC2915410349H T T T T
3Beijing GuoanBeijing Guoan29141052147H H T T T
4Shandong TaishanShandong Taishan2915591044T H H T T
5Shanghai PortShanghai Port2913881442T H T T T
6Yunnan YukunYunnan Yukun2911711-340B T B H H
7Qingdao West CoastQingdao West Coast298156-639H H B B H
8Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua29145101337B T T T B
9Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC298129-336H B H H T
10Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional2911612-334B T B B T
11Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City299515-1232B H H B T
12Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger2911810431T T T T B
13Liaoning TierenLiaoning Tieren298516-1129B B H T B
14Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen2981011-428H H H B B
15Wuhan Three TownsWuhan Three Towns2951212-1122H B H B B
16Qingdao HainiuQingdao Hainiu296320-2814B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow