Thứ Hai, 16/03/2026
Rade Dugalic (Kiến tạo: Nebojsa Kosovic)
2
Chuangyi Lin (Thay: Kaimu Zheng)
21
Hao Guo
38
Sabit Abdusalam (Thay: Hao Guo)
41
Rodrigo Henrique (Kiến tạo: Aleksa Vukanovic)
45+1'
Hongbo Yin (Thay: Shuai Li)
46
Chaosheng Yang (Thay: Junfeng Li)
46
Yiming Yang (Thay: Stoppila Sunzu)
46
(og) Rade Dugalic
47
Liang Shi (Thay: Wei Cui)
59
(Pen) Nebojsa Kosovic
65
Hongbo Yin (Kiến tạo: Nebojsa Kosovic)
70
Jing Luo (Thay: Bughrahan Iskandar)
71
Zhe Jiang (Thay: Shihao Piao)
72
Congyao Yin (Thay: Rodrigo Henrique)
77
Wei Wang (Thay: Zhechao Chen)
77

Thống kê trận đấu Meizhou Hakka vs Cangzhou Mighty

số liệu thống kê
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
Cangzhou Mighty
Cangzhou Mighty
59 Kiểm soát bóng 41
8 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 3
8 Phạt góc 3
1 Việt vị 1
7 Phạm lỗi 20
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 4
17 Ném biên 14
19 Chuyền dài 8
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 0
3 Phản công 0
5 Phát bóng 6
1 Chăm sóc y tế 4

Đội hình xuất phát Meizhou Hakka vs Cangzhou Mighty

Meizhou Hakka (4-2-3-1): Yu Hou (22), Junfeng Li (3), Junjian Liao (6), Rade Dugalic (20), Zhechao Chen (15), Wei Cui (23), Nebojsa Kosovic (27), Yilin Yang (19), Rodrigo Henrique (25), Shuai Li (30), Aleksa Vukanovic (9)

Cangzhou Mighty (4-2-3-1): Puliang Shao (14), Piao Shihao (17), Yang Yun (6), Stopilla Sunzu (13), Xiaotian Yang (28), Kaimu Zheng (16), Xiangshuo Zhang (33), Bughrahan Iskandar (11), Hao Guo (22), Xinyu Liu (20), Oscar Maritu (10)

Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
4-2-3-1
22
Yu Hou
3
Junfeng Li
6
Junjian Liao
20
Rade Dugalic
15
Zhechao Chen
23
Wei Cui
27
Nebojsa Kosovic
19
Yilin Yang
25
Rodrigo Henrique
30
Shuai Li
9
Aleksa Vukanovic
10
Oscar Maritu
20
Xinyu Liu
22
Hao Guo
11
Bughrahan Iskandar
33
Xiangshuo Zhang
16
Kaimu Zheng
28
Xiaotian Yang
13
Stopilla Sunzu
6
Yang Yun
17
Piao Shihao
14
Puliang Shao
Cangzhou Mighty
Cangzhou Mighty
4-2-3-1
Thay người
46’
Shuai Li
Hongbo Yin
21’
Kaimu Zheng
Chuangyi Lin
46’
Junfeng Li
Chaosheng Yang
41’
Hao Guo
Sabit Abdusalam
59’
Wei Cui
Liang Shi
46’
Stoppila Sunzu
Yang Yiming
77’
Zhechao Chen
Wei Wang
71’
Bughrahan Iskandar
Jing Luo
77’
Rodrigo Henrique
Congyao Yin
72’
Shihao Piao
Zhe Jiang
Cầu thủ dự bị
Vasudeva Nunez
Yang Yiming
Wei Wang
Jing Luo
Hongbo Yin
Zhe Jiang
Haochang Cai
Feng Han
Liang Shi
Sabit Abdusalam
Sheng Liu
Youzu He
Xueming Liang
Stefan Mihajlovic
Liang Huo
Haiqing Cao
Gaoling Mai
Fuyu Ma
Chaosheng Yang
Chuangyi Lin
Guokang Chen
Yifeng Zang
Congyao Yin
Yang Liu

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
29/06 - 2022

Thành tích gần đây Meizhou Hakka

Hạng 2 Trung Quốc
14/03 - 2026
China Super League
22/11 - 2025
01/11 - 2025
24/10 - 2025
17/10 - 2025
04/10 - 2025
26/09 - 2025
20/09 - 2025
31/08 - 2025

Thành tích gần đây Cangzhou Mighty

China Super League

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng220056T T
2Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC211014H T
3Yunnan YukunYunnan Yukun210113T B
4Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City2101-33B T
5Shandong TaishanShandong Taishan220040T T
6Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen220020T T
7Liaoning TierenLiaoning Tieren2002-40B B
8Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC2002-50B B
9Qingdao West CoastQingdao West Coast2002-50B B
10Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional211020T H
11Shanghai PortShanghai Port210120B T
12Wuhan Three TownsWuhan Three Towns210110B T
13Beijing GuoanBeijing Guoan210110T B
14Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua211020T H
15Qingdao HainiuQingdao Hainiu2002-30B B
16Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger2011-10H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow