Thứ Sáu, 31/07/2026
Mincheng Yuan (Thay: Yun Liu)
8
Chaosheng Yang (Kiến tạo: Rodrigo Henrique)
9
Chengjian Liao
24
Junjian Liao
30
(og) Lazar Rosic
45+4'
Wenhao Jiang (Thay: Yiran He)
46
Yuda Tian (Thay: Mincheng Yuan)
54
Dilumut Tudi (Thay: Chengjian Liao)
54
Darick Morris
69
Lazar Rosic (Kiến tạo: Dilumut Tudi)
70
Hongbo Yin (Thay: Chugui Ye)
75
Tyrone Conraad (Thay: Chaosheng Yang)
75
Ziyi Tian (Thay: Darick Morris)
78
Ximing Pan (Thay: John Mary)
81
Zhenyu He (Thay: Yu Wang)
84
Lazar Rosic
89

Thống kê trận đấu Meizhou Hakka vs Changchun Yatai

số liệu thống kê
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
Changchun Yatai
Changchun Yatai
36 Kiểm soát bóng 64
8 Sút trúng đích 1
7 Sút không trúng đích 11
2 Phạt góc 6
2 Việt vị 0
16 Phạm lỗi 23
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 6
23 Ném biên 20
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Meizhou Hakka vs Changchun Yatai

Meizhou Hakka (4-2-3-1): Cheng Yuelei (18), Yue Tze Nam (29), Liao Junjian (6), Darrick Morris (11), Chen Zhechao (15), Liang Shi (13), Nebojsa Kosovic (27), Yang Chaosheng (16), Rodrigo Henrique (25), Ye Chugui (7), John Uzuegbunam (28)

Changchun Yatai (4-3-3): Wu Yake (23), Li Shenyuan (5), Stopilla Sunzu (31), Lazar Rosic (4), He Yiran (34), Zhang Yufeng (20), Yun Wang (35), Liao Chengjan (19), Serginho (10), Robert Beric (9), Liu Yun (7)

Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
4-2-3-1
18
Cheng Yuelei
29
Yue Tze Nam
6
Liao Junjian
11
Darrick Morris
15
Chen Zhechao
13
Liang Shi
27
Nebojsa Kosovic
16
Yang Chaosheng
25
Rodrigo Henrique
7
Ye Chugui
28
John Uzuegbunam
7
Liu Yun
9
Robert Beric
10
Serginho
19
Liao Chengjan
35
Yun Wang
20
Zhang Yufeng
34
He Yiran
4
Lazar Rosic
31
Stopilla Sunzu
5
Li Shenyuan
23
Wu Yake
Changchun Yatai
Changchun Yatai
4-3-3
Thay người
75’
Chaosheng Yang
Tyrone Conraad
8’
Yuda Tian
Yuan Mincheng
75’
Chugui Ye
Yin Hongbo
46’
Yiran He
Jiang Wenhao
78’
Darick Morris
Ziyi Tian
54’
Mincheng Yuan
Tian Yuda
81’
John Mary
Pan Ximing
54’
Chengjian Liao
Tudi Dilyimit
84’
Yu Wang
He Zhenyu
Cầu thủ dự bị
Ning Li
Wang Yaopeng
Guo Quanbo
Zou Dehai
Yin Congyao
Sabit Abdusalam
Yihu Yang
Yan Zhiyu
Tyrone Conraad
Zhang Huachen
Pan Ximing
Guoliang Sun
Weihui Rao
He Zhenyu
Ziyi Tian
Yuan Mincheng
Yin Hongbo
Tian Yuda
Wang Jianan
Jiang Wenhao
Zhiwei Wei
Abdugheni Abduhamit
Li Yongjia
Tudi Dilyimit

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
29/10 - 2022
23/12 - 2022
10/05 - 2023
08/08 - 2023
26/04 - 2024
17/08 - 2024
11/04 - 2025
16/08 - 2025
Hạng 2 Trung Quốc
05/07 - 2026

Thành tích gần đây Meizhou Hakka

Hạng 2 Trung Quốc
26/07 - 2026
11/07 - 2026
05/07 - 2026
27/06 - 2026
14/06 - 2026
24/05 - 2026
Cúp quốc gia Trung Quốc
Hạng 2 Trung Quốc
09/05 - 2026

Thành tích gần đây Changchun Yatai

Hạng 2 Trung Quốc
25/07 - 2026
17/07 - 2026
05/07 - 2026
27/06 - 2026
30/05 - 2026
24/05 - 2026
Cúp quốc gia Trung Quốc
16/05 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
Hạng 2 Trung Quốc
03/05 - 2026

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng2013522144T H H H H
2Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC20785129T B H H B
3Yunnan YukunYunnan Yukun20848228B T B H T
4Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC19919-528B B T T B
5Qingdao West CoastQingdao West Coast206104-528T T B H T
6Shandong TaishanShandong Taishan20938024T B T B B
7Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional20857-424B B T H T
8Beijing GuoanBeijing Guoan19775623T T T H H
9Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen19838121B B B T T
10Liaoning TierenLiaoning Tieren196310-621T B T H B
11Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City206212-920B B T B B
12Shanghai PortShanghai Port19667419B T B H T
13Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua19856519H T T B B
14Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger19667414T B T T T
15Wuhan Three TownsWuhan Three Towns19478-714H B B T T
16Qingdao HainiuQingdao Hainiu206311-814T H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow