Liao Jiajun (Thay: Yu Wai Lim) 14 | |
Yang Chaosheng 26 | |
Nikao 31 | |
Nikao 43 | |
Yang Hao (Thay: Gao Huaze) 46 | |
João Carlos (Thay: Wang Jingbin) 46 | |
Hou Yu (Thay: Xiao Kun) 64 | |
Zhu Baojie (Thay: Yang Yihu) 64 | |
Su Jiale (Thay: Li Jiarun) 65 | |
Nikao 66 | |
Jiang Jihong (Thay: Liao Junjian) 71 | |
Zhang Enqi (Thay: Yang Chaosheng) 74 | |
Wang Haoran (Thay: Sun Xiaobin) 74 | |
Ousmane Camara 82 | |
Liang Xueming (Thay: O. Camara) 83 | |
Enqi Zhang 90 | |
Joao Carlos 90+2' |
Thống kê trận đấu Meizhou Hakka vs Guangdong GZ-Power
số liệu thống kê

Meizhou Hakka
Guangdong GZ-Power
52 Kiểm soát bóng 48
2 Sút trúng đích 10
5 Sút không trúng đích 4
5 Phạt góc 3
0 Việt vị 3
11 Phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 1
38 Ném biên 17
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 0
7 Phát bóng 5
Đội hình xuất phát Meizhou Hakka vs Guangdong GZ-Power
Meizhou Hakka (4-4-2): Jianxiang Sun (12), Wai Lim Yu (26), Xiaobin Sun (29), Theo Pellenard (5), Yihu Yang (17), Jiarun Li (25), Hamza Sakhi (24), Hongbao Luo (15), Zhanlin Wen (20), Yang Chaosheng (16), Vinni Triboulet (10)
Guangdong GZ-Power (3-4-3): Jiaqi Xiao (22), Langzhou Liu (4), Xuan Han (3), Junjian Liao (16), Huaze Gao (27), Kun Xiao (43), Shenghao Huang (39), Chien-ming Wang (25), Maycon Vinícius Ferreira da Cruz (11), Jingbin Wang (29), Ousmane Camara (7)

Meizhou Hakka
4-4-2
12
Jianxiang Sun
26
Wai Lim Yu
29
Xiaobin Sun
5
Theo Pellenard
17
Yihu Yang
25
Jiarun Li
24
Hamza Sakhi
15
Hongbao Luo
20
Zhanlin Wen
16
Yang Chaosheng
10
Vinni Triboulet
7
Ousmane Camara
29
Jingbin Wang
11
Maycon Vinícius Ferreira da Cruz
25
Chien-ming Wang
39
Shenghao Huang
43
Kun Xiao
27
Huaze Gao
16
Junjian Liao
3
Xuan Han
4
Langzhou Liu
22
Jiaqi Xiao
Guangdong GZ-Power
3-4-3
| Thay người | |||
| 14’ | Yu Wai Lim Jiajun Liao | 46’ | Gao Huaze Hao Yang |
| 64’ | Yang Yihu Baojie Zhu | 46’ | Wang Jingbin João Carlos Cardoso Santo |
| 65’ | Li Jiarun Jiale Su | 64’ | Xiao Kun Yu Hou |
| 74’ | Yang Chaosheng Enqi Zhang | 71’ | Liao Junjian Jihong Jiang |
| 74’ | Sun Xiaobin Haoran Wang | 83’ | O. Camara Xueming Liang |
| Cầu thủ dự bị | |||
Baojie Zhu | Liu Bin | ||
Jiajie Zhang | Junjie Wang | ||
Enqi Zhang | Haobin Wang | ||
Qingcheng Wen | Hao Yang | ||
Haoran Wang | Xueming Liang | ||
Zehao Wang | Jihong Jiang | ||
Hanyi Wang | Yu Hou | ||
Jiale Su | Yunzi Duan | ||
Jiajun Liao | Biao Deng | ||
Jiahao Liang | Junxu Chen | ||
Weijia Li | João Carlos Cardoso Santo | ||
Jiantao Lai | Haochang Cai | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Trung Quốc
Thành tích gần đây Meizhou Hakka
Hạng 2 Trung Quốc
Thành tích gần đây Guangdong GZ-Power
Hạng 2 Trung Quốc
Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 15 | 6 | 2 | 27 | 51 | T T T H H | |
| 2 | 23 | 12 | 7 | 4 | 14 | 43 | H T T T H | |
| 3 | 22 | 11 | 6 | 5 | 12 | 39 | T H T B T | |
| 4 | 22 | 10 | 9 | 3 | 12 | 39 | H T B H T | |
| 5 | 23 | 9 | 8 | 6 | 7 | 35 | T T B B B | |
| 6 | 22 | 9 | 5 | 8 | 9 | 32 | T B T T B | |
| 7 | 22 | 9 | 5 | 8 | -1 | 29 | H B H B T | |
| 8 | 23 | 7 | 7 | 9 | -5 | 28 | T T T T H | |
| 9 | 22 | 10 | 2 | 10 | -1 | 28 | B T B T T | |
| 10 | 22 | 6 | 8 | 8 | -4 | 26 | B T T H H | |
| 11 | 21 | 7 | 5 | 9 | 4 | 26 | B B B T B | |
| 12 | 23 | 7 | 7 | 9 | -5 | 25 | H H T T T | |
| 13 | 23 | 4 | 10 | 9 | -11 | 22 | H B B B B | |
| 14 | 23 | 5 | 6 | 12 | -10 | 21 | H B B B B | |
| 15 | 23 | 7 | 3 | 13 | -23 | 15 | B B H B T | |
| 16 | 23 | 2 | 6 | 15 | -25 | 12 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch