Thứ Tư, 28/10/2026
Hongbo Yin
13
Guokang Chen
26
Haochang Cai (Thay: Wei Cui)
46
Ziye Zhao (Thay: Huaze Gao)
46
Yunan Gao (Thay: Junzhe Zhang)
46
Rodrigo Henrique (Kiến tạo: Nebojsa Kosovic)
50
Guokang Chen
54
Tianyuan Xu (Thay: Wei Liao)
57
Liu Jing (Thay: Yunhua Chen)
57
Tze-Nam Yue
58
Yuren Wei (Thay: Daogang Yao)
64
Guokang Chen
65
Wei Wang (Thay: Yihu Yang)
68
Xueming Liang
68
Aleksa Vukanovic (Kiến tạo: Tze-Nam Yue)
69
Liang Huo (Thay: Tze-Nam Yue)
75
Yi Guo (Thay: Guokang Chen)
75
Nebojsa Kosovic
80
Rade Dugalic
87
(og) Lin Cui
90

Thống kê trận đấu Meizhou Hakka vs Hebei

số liệu thống kê
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
Hebei
Hebei
60 Kiểm soát bóng 40
9 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 2
5 Phạt góc 1
2 Việt vị 1
15 Phạm lỗi 3
4 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 4
21 Ném biên 19
14 Chuyền dài 2
5 Cú sút bị chặn 1
6 Phát bóng 8

Đội hình xuất phát Meizhou Hakka vs Hebei

Meizhou Hakka (4-2-3-1): Yu Hou (22), Tze Nam Yue (29), Junjian Liao (6), Rade Dugalic (20), Yihu Yang (17), Nebojsa Kosovic (27), Wei Cui (23), Hongbo Yin (10), Rodrigo Henrique (25), Guokang Chen (37), Aleksa Vukanovic (9)

Hebei (4-2-3-1): Yaxiong Bao (30), Yunhua Chen (14), Yu Zhang (24), Junzhe Zhang (6), Lin Cui (21), Ximing Pan (4), Daogang Yao (8), Wei Liao (25), Xintao Song (17), Huaze Gao (20), Ren Wei (22)

Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
4-2-3-1
22
Yu Hou
29
Tze Nam Yue
6
Junjian Liao
20
Rade Dugalic
17
Yihu Yang
27
Nebojsa Kosovic
23
Wei Cui
10
Hongbo Yin
25
Rodrigo Henrique
37 2
Guokang Chen
9
Aleksa Vukanovic
22
Ren Wei
20
Huaze Gao
17
Xintao Song
25
Wei Liao
8
Daogang Yao
4
Ximing Pan
21
Lin Cui
6
Junzhe Zhang
24
Yu Zhang
14
Yunhua Chen
30
Yaxiong Bao
Hebei
Hebei
4-2-3-1
Thay người
46’
Wei Cui
Haochang Cai
46’
Huaze Gao
Ziye Zhao
68’
Yihu Yang
Wei Wang
46’
Junzhe Zhang
Yunan Gao
68’
Hongbo Yin
Xueming Liang
57’
Yunhua Chen
Liu Jing
75’
Guokang Chen
Yi Guo
57’
Wei Liao
Tianyuan Xu
75’
Tze-Nam Yue
Liang Huo
64’
Daogang Yao
Wei Yuren
Cầu thủ dự bị
Gaoling Mai
Jiajun Pang
Sheng Liu
Liu Jing
Yi Guo
Tianyuan Xu
Wei Wang
Wei Yuren
Chisom Egbuchulam
Jiahui Zhang
Haochang Cai
Chenyu Yang
Xueming Liang
Ziye Zhao
Chaosheng Yang
Yunan Gao
Liang Huo
Yixuan Yang
Liang Shi
Haodong Luan
Congyao Yin
Yilin Yang

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
10/09 - 2022
05/12 - 2022

Thành tích gần đây Meizhou Hakka

Hạng 2 Trung Quốc
24/10 - 2026
18/10 - 2026
10/10 - 2026
19/09 - 2026
13/09 - 2026
06/09 - 2026
30/08 - 2026
22/08 - 2026
15/08 - 2026

Thành tích gần đây Hebei

China Super League
30/12 - 2022
27/12 - 2022
23/12 - 2022
15/12 - 2022
H1: 0-0
10/12 - 2022
05/12 - 2022
30/11 - 2022
26/11 - 2022
21/11 - 2022
Cúp quốc gia Trung Quốc
16/11 - 2022

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng2915771652T H B B B
2Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC2915410349H T T T T
3Beijing GuoanBeijing Guoan29141052147H H T T T
4Shandong TaishanShandong Taishan2915591044T H H T T
5Shanghai PortShanghai Port2913881442T H T T T
6Yunnan YukunYunnan Yukun2911711-340B T B H H
7Qingdao West CoastQingdao West Coast298156-639H H B B H
8Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua29145101337B T T T B
9Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC298129-336H B H H T
10Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional2911612-334B T B B T
11Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City299515-1232B H H B T
12Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger2911810431T T T T B
13Liaoning TierenLiaoning Tieren298516-1129B B H T B
14Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen2981011-428H H H B B
15Wuhan Three TownsWuhan Three Towns2951212-1122H B H B B
16Qingdao HainiuQingdao Hainiu296320-2814B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow