Thứ Bảy, 12/09/2026
Hongbo Yin
13
Guokang Chen
26
Haochang Cai (Thay: Wei Cui)
46
Ziye Zhao (Thay: Huaze Gao)
46
Yunan Gao (Thay: Junzhe Zhang)
46
Rodrigo Henrique (Kiến tạo: Nebojsa Kosovic)
50
Guokang Chen
54
Tianyuan Xu (Thay: Wei Liao)
57
Liu Jing (Thay: Yunhua Chen)
57
Tze-Nam Yue
58
Yuren Wei (Thay: Daogang Yao)
64
Guokang Chen
65
Wei Wang (Thay: Yihu Yang)
68
Xueming Liang
68
Aleksa Vukanovic (Kiến tạo: Tze-Nam Yue)
69
Liang Huo (Thay: Tze-Nam Yue)
75
Yi Guo (Thay: Guokang Chen)
75
Nebojsa Kosovic
80
Rade Dugalic
87
(og) Lin Cui
90

Thống kê trận đấu Meizhou Hakka vs Hebei

số liệu thống kê
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
Hebei
Hebei
60 Kiểm soát bóng 40
9 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 2
5 Phạt góc 1
2 Việt vị 1
15 Phạm lỗi 3
4 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 4
21 Ném biên 19
14 Chuyền dài 2
5 Cú sút bị chặn 1
6 Phát bóng 8

Đội hình xuất phát Meizhou Hakka vs Hebei

Meizhou Hakka (4-2-3-1): Yu Hou (22), Tze Nam Yue (29), Junjian Liao (6), Rade Dugalic (20), Yihu Yang (17), Nebojsa Kosovic (27), Wei Cui (23), Hongbo Yin (10), Rodrigo Henrique (25), Guokang Chen (37), Aleksa Vukanovic (9)

Hebei (4-2-3-1): Yaxiong Bao (30), Yunhua Chen (14), Yu Zhang (24), Junzhe Zhang (6), Lin Cui (21), Ximing Pan (4), Daogang Yao (8), Wei Liao (25), Xintao Song (17), Huaze Gao (20), Ren Wei (22)

Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
4-2-3-1
22
Yu Hou
29
Tze Nam Yue
6
Junjian Liao
20
Rade Dugalic
17
Yihu Yang
27
Nebojsa Kosovic
23
Wei Cui
10
Hongbo Yin
25
Rodrigo Henrique
37 2
Guokang Chen
9
Aleksa Vukanovic
22
Ren Wei
20
Huaze Gao
17
Xintao Song
25
Wei Liao
8
Daogang Yao
4
Ximing Pan
21
Lin Cui
6
Junzhe Zhang
24
Yu Zhang
14
Yunhua Chen
30
Yaxiong Bao
Hebei
Hebei
4-2-3-1
Thay người
46’
Wei Cui
Haochang Cai
46’
Huaze Gao
Ziye Zhao
68’
Hongbo Yin
Xueming Liang
46’
Junzhe Zhang
Yunan Gao
68’
Yihu Yang
Wei Wang
57’
Yunhua Chen
Liu Jing
75’
Guokang Chen
Yi Guo
57’
Wei Liao
Tianyuan Xu
75’
Tze-Nam Yue
Liang Huo
64’
Daogang Yao
Wei Yuren
Cầu thủ dự bị
Gaoling Mai
Jiajun Pang
Sheng Liu
Liu Jing
Yi Guo
Tianyuan Xu
Yilin Yang
Wei Yuren
Congyao Yin
Jiahui Zhang
Liang Shi
Chenyu Yang
Liang Huo
Ziye Zhao
Chaosheng Yang
Yunan Gao
Xueming Liang
Yixuan Yang
Haochang Cai
Haodong Luan
Chisom Egbuchulam
Wei Wang

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
10/09 - 2022
05/12 - 2022

Thành tích gần đây Meizhou Hakka

Hạng 2 Trung Quốc
06/09 - 2026
30/08 - 2026
22/08 - 2026
15/08 - 2026
08/08 - 2026
02/08 - 2026
26/07 - 2026
11/07 - 2026
05/07 - 2026

Thành tích gần đây Hebei

China Super League
30/12 - 2022
27/12 - 2022
23/12 - 2022
15/12 - 2022
H1: 0-0
10/12 - 2022
05/12 - 2022
30/11 - 2022
26/11 - 2022
21/11 - 2022
Cúp quốc gia Trung Quốc
16/11 - 2022

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng2615742152B T B T H
2Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC2612410-440B H T H T
3Beijing GuoanBeijing Guoan26111051638T T H H H
4Yunnan YukunYunnan Yukun2611510338T T H B T
5Qingdao West CoastQingdao West Coast268144-138H H T H H
6Shandong TaishanShandong Taishan261349337T T B T H
7Shanghai PortShanghai Port261088733T H T T H
8Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua261259631T B T B T
9Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC267109-531B H B H B
10Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional259610-128B B H T B
11Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City268414-1128B T H B H
12Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen25889-226H B H H H
13Liaoning TierenLiaoning Tieren257414-1225B B H B B
14Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger25889322B B H H T
15Wuhan Three TownsWuhan Three Towns245109-420H B H T H
16Qingdao HainiuQingdao Hainiu266317-1914B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow