Vinni Triboulet 26 | |
Yang Dejiang (Thay: Zhai Zhaoyu) 58 | |
Bruno Baio (Thay: Hu Jinghang) 58 | |
Luo Hongbao (Thay: Wen Qingcheng) 60 | |
Wang Haoran (Thay: Li Jiarun) 69 | |
Fu Shang (Thay: Hu Rentian) 74 | |
An Bang (Thay: Weli Qurban) 74 | |
Jerome Mbekeli 75 | |
Vinni Triboulet 77 | |
Su Jiale (Thay: H. Sakhi) 79 | |
Liang Jiahao (Thay: Liao Jiajun) 79 | |
Zhao Chengle (Thay: Dong Honglin) 90 |
Thống kê trận đấu Meizhou Hakka vs Nanjing City
số liệu thống kê

Meizhou Hakka

Nanjing City
48 Kiểm soát bóng 52
2 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 6
2 Phạt góc 5
1 Việt vị 2
12 Phạm lỗi 17
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 0
14 Ném biên 13
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 2
5 Phát bóng 10
Đội hình xuất phát Meizhou Hakka vs Nanjing City
Meizhou Hakka (5-4-1): Jianxiang Sun (12), Xiaobin Sun (29), Qingcheng Wen (32), Theo Pellenard (5), Jiajun Liao (22), Zhanlin Wen (20), Yang Chaosheng (16), Hamza Sakhi (24), Baojie Zhu (33), Jiarun Li (25), Vinni Triboulet (10)
Nanjing City (4-4-2): Chao Yang (26), Zhaoyu Zhai (13), Xijie Wang (2), Shewketjan Tayir (15), Le Liu (20), Jinghang Hu (23), Rentian Hu (11), Honglin Dong (18), Weli Qurban (14), He Yang (16), Jerome Ngom Mbekeli (10)

Meizhou Hakka
5-4-1
12
Jianxiang Sun
29
Xiaobin Sun
32
Qingcheng Wen
5
Theo Pellenard
22
Jiajun Liao
20
Zhanlin Wen
16
Yang Chaosheng
24
Hamza Sakhi
33
Baojie Zhu
25
Jiarun Li
10
Vinni Triboulet
10
Jerome Ngom Mbekeli
16
He Yang
14
Weli Qurban
18
Honglin Dong
11
Rentian Hu
23
Jinghang Hu
20
Le Liu
15
Shewketjan Tayir
2
Xijie Wang
13
Zhaoyu Zhai
26
Chao Yang

Nanjing City
4-4-2
| Thay người | |||
| 60’ | Wen Qingcheng Hongbao Luo | 58’ | Hu Jinghang Bruno Henrique Baio da Cunha |
| 69’ | Li Jiarun Haoran Wang | 58’ | Zhai Zhaoyu Dejiang Yang |
| 79’ | Liao Jiajun Jiahao Liang | 74’ | Weli Qurban Bang An |
| 79’ | H. Sakhi Jiale Su | 74’ | Hu Rentian Shang Fu |
| 90’ | Dong Honglin Chengle Zhao | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jiantao Lai | Bang An | ||
Weijia Li | Bruno Henrique Baio da Cunha | ||
Jiahao Liang | Shang Fu | ||
Hongbao Luo | Zhen Meng | ||
Jiale Su | Minghe Wei | ||
Haoran Wang | Anjie Xi | ||
Zehao Wang | Rongjun Xiang | ||
Hanyi Wang | Dejiang Yang | ||
Yunbo Yang | Chengle Zhao | ||
Jiajie Zhang | Hao Zheng | ||
Enqi Zhang | Yuhao Zhou | ||
Qiwen Zhu | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Trung Quốc
Thành tích gần đây Meizhou Hakka
Hạng 2 Trung Quốc
Thành tích gần đây Nanjing City
Hạng 2 Trung Quốc
Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 15 | 6 | 2 | 27 | 51 | T T T H H | |
| 2 | 23 | 12 | 7 | 4 | 14 | 43 | H T T T H | |
| 3 | 22 | 11 | 6 | 5 | 12 | 39 | T H T B T | |
| 4 | 22 | 10 | 9 | 3 | 12 | 39 | H T B H T | |
| 5 | 23 | 9 | 8 | 6 | 7 | 35 | T T B B B | |
| 6 | 22 | 9 | 5 | 8 | 9 | 32 | T B T T B | |
| 7 | 22 | 9 | 5 | 8 | -1 | 29 | H B H B T | |
| 8 | 23 | 7 | 7 | 9 | -5 | 28 | T T T T H | |
| 9 | 22 | 10 | 2 | 10 | -1 | 28 | B T B T T | |
| 10 | 22 | 6 | 8 | 8 | -4 | 26 | B T T H H | |
| 11 | 21 | 7 | 5 | 9 | 4 | 26 | B B B T B | |
| 12 | 23 | 7 | 7 | 9 | -5 | 25 | H H T T T | |
| 13 | 23 | 4 | 10 | 9 | -11 | 22 | H B B B B | |
| 14 | 23 | 5 | 6 | 12 | -10 | 21 | H B B B B | |
| 15 | 23 | 7 | 3 | 13 | -23 | 15 | B B H B T | |
| 16 | 23 | 2 | 6 | 15 | -25 | 12 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch