Thứ Sáu, 30/10/2026
(Pen) Issa Kallon
14
Kang Cao
19
Shaowen Liang (Thay: Xin Luo)
25
Yongtao Lu (Kiến tạo: Zilei Jiang)
26
Issa Kallon
29
Yongtao Lu
36
Liang Shi
45+9'
Zilei Jiang
58
Nebojsa Kosovic (Kiến tạo: Zhechao Chen)
60
Haoyu Song (Thay: Haoqian Zheng)
60
Junmin Xu (Thay: Yongtao Lu)
60
Tyrone Conraad (Kiến tạo: Rodrigo Henrique)
68
Hongbo Yin (Thay: Chugui Ye)
73
Ming-Yang Yang (Thay: Kang Cao)
75
Rodrigo Henrique
79
Weihui Rao (Thay: Zhechao Chen)
81
Weihui Rao
86
Yihu Yang (Thay: John Mary)
90
Xin Luo
90+4'
Yihu Yang
90+12'

Thống kê trận đấu Meizhou Hakka vs Nantong Zhiyun FC

số liệu thống kê
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
Nantong Zhiyun FC
Nantong Zhiyun FC
50 Kiểm soát bóng 50
5 Sút trúng đích 3
9 Sút không trúng đích 9
10 Phạt góc 5
1 Việt vị 2
20 Phạm lỗi 17
4 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
2 Thủ môn cản phá 3
21 Ném biên 14
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Meizhou Hakka vs Nantong Zhiyun FC

Meizhou Hakka (4-2-3-1): Cheng Yuelei (18), Yue Tze Nam (29), Pan Ximing (3), Darrick Morris (11), Chen Zhechao (15), Liang Shi (13), Nebojsa Kosovic (27), Tyrone Conraad (8), Rodrigo Henrique (25), Ye Chugui (7), John Uzuegbunam (28)

Nantong Zhiyun FC (4-2-3-1): Xue Qinghao (23), Zilei Jiang (18), Wei Liu (15), Izuchukwu Anthony (20), Xin Luo (34), David Puclin (16), Kang Cao (25), Farley Rosa (30), Yongtao Lu (38), Issa Kallon (10), Haoqian Zheng (29)

Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
4-2-3-1
18
Cheng Yuelei
29
Yue Tze Nam
3
Pan Ximing
11
Darrick Morris
15
Chen Zhechao
13
Liang Shi
27
Nebojsa Kosovic
8
Tyrone Conraad
25
Rodrigo Henrique
7
Ye Chugui
28
John Uzuegbunam
29
Haoqian Zheng
10
Issa Kallon
38
Yongtao Lu
30
Farley Rosa
25
Kang Cao
16
David Puclin
34
Xin Luo
20
Izuchukwu Anthony
15
Wei Liu
18
Zilei Jiang
23
Xue Qinghao
Nantong Zhiyun FC
Nantong Zhiyun FC
4-2-3-1
Thay người
73’
Chugui Ye
Yin Hongbo
25’
Xin Luo
Liang Shaowen
81’
Zhechao Chen
Weihui Rao
60’
Yongtao Lu
Junmin Xu
90’
John Mary
Yihu Yang
60’
Haoqian Zheng
Song Haoyu
75’
Kang Cao
Yang Ming-Yang
Cầu thủ dự bị
Wang Jianan
Qiu Zhongyi
Guo Quanbo
Li Huayang
Li Yongjia
Liao Lei
Zhiwei Wei
Jie Wang
Weihui Rao
Ji Shengpan
Yin Hongbo
Boyan Jia
Yang Chaosheng
Junmin Xu
Ziyi Tian
Ye Daochi
Zhang Sijie
Liang Shaowen
Yihu Yang
Song Haoyu
Ning Li
Lai Wei
Yin Congyao
Yang Ming-Yang

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
02/07 - 2023
29/10 - 2023
05/04 - 2024
13/07 - 2024
Hạng 2 Trung Quốc
27/06 - 2026
18/10 - 2026

Thành tích gần đây Meizhou Hakka

Hạng 2 Trung Quốc
24/10 - 2026
18/10 - 2026
10/10 - 2026
19/09 - 2026
13/09 - 2026
06/09 - 2026
30/08 - 2026
22/08 - 2026
15/08 - 2026

Thành tích gần đây Nantong Zhiyun FC

Hạng 2 Trung Quốc
18/10 - 2026
26/09 - 2026
13/09 - 2026
22/08 - 2026

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng2915771652T H B B B
2Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC2915410349H T T T T
3Beijing GuoanBeijing Guoan29141052147H H T T T
4Shandong TaishanShandong Taishan2915591044T H H T T
5Shanghai PortShanghai Port2913881442T H T T T
6Yunnan YukunYunnan Yukun2911711-340B T B H H
7Qingdao West CoastQingdao West Coast298156-639H H B B H
8Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua29145101337B T T T B
9Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC298129-336H B H H T
10Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional2911612-334B T B B T
11Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City299515-1232B H H B T
12Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger2911810431T T T T B
13Liaoning TierenLiaoning Tieren298516-1129B B H T B
14Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen2981011-428H H H B B
15Wuhan Three TownsWuhan Three Towns2951212-1122H B H B B
16Qingdao HainiuQingdao Hainiu296320-2814B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow