Thứ Sáu, 30/10/2026
Junfeng Li (Thay: Wei Wang)
46
Guokang Chen (Thay: Haochang Cai)
46
Rongjun Xiang (Thay: Yiwei Wang)
51
Song Wang (Thay: Yang Zihan)
61
Deming Li (Thay: Zhao Shenao)
61
Deming Li
62
Junfeng Li
80
Chaosheng Yang (Thay: Chisom Egbuchunam)
81
Liang Huo (Thay: Yihu Yang)
88
Deming Li (Kiến tạo: Issa Kallon)
90+2'

Thống kê trận đấu Meizhou Hakka vs Shanghai Port

số liệu thống kê
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
Shanghai Port
Shanghai Port
55 Kiểm soát bóng 45
1 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 8
4 Phạt góc 14
0 Việt vị 1
8 Phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 1
12 Ném biên 15
12 Chuyền dài 19
3 Cú sút bị chặn 4
14 Phát bóng 5

Đội hình xuất phát Meizhou Hakka vs Shanghai Port

Meizhou Hakka (5-4-1): Yu Hou (22), Tze Nam Yue (29), Wang Wei (21), Liao Junjian (6), Wen Junjie (2), Yihu Yang (17), Chisom Egbuchulam (11), Haochang Chai (28), Liang Shi (13), Yin Hongbo (10), Rodrigo Henrique Santana da Silva (25)

Shanghai Port (4-2-3-1): Chen Wei (12), Yiwei Wang (43), Linpeng Zhang (5), Tyias Browning (3), Hai Yu (21), Zhao Shenao (47), Abraham Halik (36), Yang Zihan (68), Matias Vargas (24), Issa Kallon (34), Cherif Ndiaye (10)

Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
5-4-1
22
Yu Hou
29
Tze Nam Yue
21
Wang Wei
6
Liao Junjian
2
Wen Junjie
17
Yihu Yang
11
Chisom Egbuchulam
28
Haochang Chai
13
Liang Shi
10
Yin Hongbo
25
Rodrigo Henrique Santana da Silva
10
Cherif Ndiaye
34
Issa Kallon
24
Matias Vargas
68
Yang Zihan
36
Abraham Halik
47
Zhao Shenao
21
Hai Yu
3
Tyias Browning
5
Linpeng Zhang
43
Yiwei Wang
12
Chen Wei
Shanghai Port
Shanghai Port
4-2-3-1
Thay người
46’
Wei Wang
Li Junfeng
51’
Yiwei Wang
Rongjun Xiang
46’
Haochang Cai
Guokang Chen
61’
Zhao Shenao
Deming Li
81’
Chisom Egbuchunam
Yang Chaosheng
61’
Yang Zihan
Song Wang
88’
Yihu Yang
Liang Huo
Cầu thủ dự bị
Mai Gaoling
Yuxuan Tang
Xiongtao Deng
Kun Liang
Guo Yi
Anjie Xi
Yin Congyao
Rongjun Xiang
Liang Xueming
Deming Li
Cui Wei
Yulong Wang
Li Junfeng
Song Wang
Yang Chaosheng
Yilin Yang
Liang Huo
Guokang Chen
Lei Xu

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
24/10 - 2022
15/12 - 2022
20/05 - 2023
18/08 - 2023
18/06 - 2024
09/08 - 2024
02/04 - 2025
02/08 - 2025

Thành tích gần đây Meizhou Hakka

Hạng 2 Trung Quốc
24/10 - 2026
18/10 - 2026
10/10 - 2026
19/09 - 2026
13/09 - 2026
06/09 - 2026
30/08 - 2026
22/08 - 2026
15/08 - 2026

Thành tích gần đây Shanghai Port

AFC Champions League
27/10 - 2026
China Super League
18/10 - 2026
AFC Champions League
13/10 - 2026
China Super League
AFC Champions League
15/09 - 2026
China Super League
05/09 - 2026
Cúp quốc gia Trung Quốc
01/09 - 2026
China Super League
28/08 - 2026
23/08 - 2026

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng2915771652T H B B B
2Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC2915410349H T T T T
3Beijing GuoanBeijing Guoan29141052147H H T T T
4Shandong TaishanShandong Taishan2915591044T H H T T
5Shanghai PortShanghai Port2913881442T H T T T
6Yunnan YukunYunnan Yukun2911711-340B T B H H
7Qingdao West CoastQingdao West Coast298156-639H H B B H
8Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua29145101337B T T T B
9Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC298129-336H B H H T
10Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional2911612-334B T B B T
11Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City299515-1232B H H B T
12Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger2911810431T T T T B
13Liaoning TierenLiaoning Tieren298516-1129B B H T B
14Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen2981011-428H H H B B
15Wuhan Three TownsWuhan Three Towns2951212-1122H B H B B
16Qingdao HainiuQingdao Hainiu296320-2814B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow