Joao Carlos Teixeira 11 | |
Ning Li (Thay: Rodrigo Henrique) 32 | |
Junjian Liao 34 | |
Andre Luis (Kiến tạo: Wilson Manafa) 48 | |
Pengfei Xie (Thay: Hanchao Yu) 60 | |
Congyao Yin (Thay: Jie Chen) 64 | |
Andre Luis 67 | |
Yongjia Li (Thay: Liang Shi) 81 | |
Hongbo Yin (Thay: Rooney Eva Wankewai) 81 | |
Weihui Rao (Thay: Zhechao Chen) 81 | |
Haoyang Xu (Thay: Joao Carlos Teixeira) 82 | |
Pengfei Xie 90 | |
Tianyi Gao (Thay: Andre Luis) 90 |
Thống kê trận đấu Meizhou Hakka vs Shanghai Shenhua
số liệu thống kê

Meizhou Hakka

Shanghai Shenhua
36 Kiểm soát bóng 64
8 Phạm lỗi 13
23 Ném biên 23
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 11
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 8
2 Sút không trúng đích 15
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Meizhou Hakka vs Shanghai Shenhua
Meizhou Hakka (4-2-3-1): Cheng Yuelei (18), Yue Tze Nam (29), Liao Junjian (6), Darrick Morris (11), Chen Zhechao (15), Nebojsa Kosovic (27), Liang Shi (13), Tyrone Conraad (8), Chen Jie (30), Rodrigo Henrique Santana da Silva (25), Rooney Eva Wankewai (9)
Shanghai Shenhua (4-2-3-1): Yaxiong Bao (30), Wilson Manafá (13), Jiang Shenglong (4), Shunkai Jin (3), Zexiang Yang (16), Ibrahim Amadou (6), Wu Xi (15), Joao Carlos Teixeira (10), Andre Luis (9), Hanchao Yu (20), Cephas Malele (11)

Meizhou Hakka
4-2-3-1
18
Cheng Yuelei
29
Yue Tze Nam
6
Liao Junjian
11
Darrick Morris
15
Chen Zhechao
27
Nebojsa Kosovic
13
Liang Shi
8
Tyrone Conraad
30
Chen Jie
25
Rodrigo Henrique Santana da Silva
9
Rooney Eva Wankewai
11
Cephas Malele
20
Hanchao Yu
9 2
Andre Luis
10
Joao Carlos Teixeira
15
Wu Xi
6
Ibrahim Amadou
16
Zexiang Yang
3
Shunkai Jin
4
Jiang Shenglong
13
Wilson Manafá
30
Yaxiong Bao

Shanghai Shenhua
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 32’ | Rodrigo Henrique Ning Li | 60’ | Hanchao Yu Xie Pengfei |
| 64’ | Jie Chen Yin Congyao | 82’ | Joao Carlos Teixeira Xu Haoyang |
| 81’ | Zhechao Chen Weihui Rao | 90’ | Andre Luis Gao Tianyi |
| 81’ | Rooney Eva Wankewai Yin Hongbo | ||
| 81’ | Liang Shi Yongjia Li | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Zhiwei Wei | Yunding Cao | ||
Yang Chaosheng | Aidi Fulangxisi | ||
Ning Li | Haijian Wang | ||
Weihui Rao | Yujie Liu | ||
Yin Hongbo | Gao Tianyi | ||
Yin Congyao | Dai Wai-Tsun | ||
Wang Jianan | Ernanduo Fei | ||
Pan Ximing | Xie Pengfei | ||
Yongjia Li | Yangyang Jin | ||
Ziyi Tian | Xu Haoyang | ||
Yihu Yang | Zhu Chenjie | ||
Guo Quanbo | Zhen Ma | ||
Nhận định Meizhou Hakka vs Shanghai Shenhua
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
China Super League
Thành tích gần đây Meizhou Hakka
China Super League
Thành tích gần đây Shanghai Shenhua
AFC Champions League
China Super League
AFC Champions League
China Super League
AFC Champions League
China Super League
AFC Champions League
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 20 | 6 | 4 | 28 | 66 | T T B T T | |
| 2 | 30 | 19 | 7 | 4 | 32 | 64 | T T H T T | |
| 3 | 30 | 17 | 9 | 4 | 32 | 60 | H T H B H | |
| 4 | 30 | 17 | 6 | 7 | 23 | 57 | T B B T T | |
| 5 | 30 | 15 | 8 | 7 | 23 | 53 | H H T T T | |
| 6 | 30 | 12 | 8 | 10 | -1 | 44 | T B H B B | |
| 7 | 30 | 10 | 12 | 8 | 9 | 42 | H H H B H | |
| 8 | 30 | 11 | 9 | 10 | -5 | 42 | H T T T H | |
| 9 | 30 | 10 | 10 | 10 | -4 | 40 | T B H B T | |
| 10 | 30 | 10 | 7 | 13 | 4 | 37 | B T H T H | |
| 11 | 30 | 9 | 9 | 12 | -15 | 36 | B H H H B | |
| 12 | 30 | 8 | 3 | 19 | -24 | 27 | B T T B H | |
| 13 | 30 | 6 | 7 | 17 | -28 | 25 | B H B B B | |
| 14 | 30 | 5 | 10 | 15 | -13 | 25 | B B T T H | |
| 15 | 30 | 5 | 6 | 19 | -35 | 21 | T B B H B | |
| 16 | 30 | 4 | 7 | 19 | -26 | 19 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
