Thứ Bảy, 02/05/2026
Guokang Chen (Thay: Yilin Yang)
46
Guokang Chen (Kiến tạo: Aleksa Vukanovic)
49
Wai-Tsun Dai
51
Wei Wang (Thay: Junfeng Li)
53
Shuai Li (Thay: Hongbo Yin)
65
Dalun Zheng (Thay: Ke Sun)
67
Wei Wang
68
Haofeng Xu (Thay: Yuan Zhang)
82
Congyao Yin (Thay: Rodrigo Henrique)
83
Lin Gao
85
Junjian Liao
85
Yue Xu (Thay: Yuanyi Li)
86

Thống kê trận đấu Meizhou Hakka vs Shenzhen

số liệu thống kê
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
Shenzhen
Shenzhen
47 Kiểm soát bóng 53
2 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 4
6 Phạt góc 2
2 Việt vị 2
17 Phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 1
18 Ném biên 16
19 Chuyền dài 16
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 1
2 Phản công 1
8 Phát bóng 9
4 Chăm sóc y tế 2

Đội hình xuất phát Meizhou Hakka vs Shenzhen

Meizhou Hakka (4-2-3-1): Yu Hou (22), Junfeng Li (3), Junjian Liao (6), Rade Dugalic (20), Zhechao Chen (15), Liang Shi (13), Nebojsa Kosovic (27), Yilin Yang (19), Rodrigo Henrique (25), Hongbo Yin (10), Aleksa Vukanovic (9)

Shenzhen (5-4-1): Lu Zhang (1), Ruifeng Huang (30), Mincheng Yuan (26), Chai-min Im (5), Yuan Zhang I (11), Zhipeng Jiang (21), Wai-Tsun Dai (8), Yuanyi Li (28), Yuan Zhang (14), Lin Gao (29), Ke Sun (38)

Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
4-2-3-1
22
Yu Hou
3
Junfeng Li
6
Junjian Liao
20
Rade Dugalic
15
Zhechao Chen
13
Liang Shi
27
Nebojsa Kosovic
19
Yilin Yang
25
Rodrigo Henrique
10
Hongbo Yin
9
Aleksa Vukanovic
38
Ke Sun
29
Lin Gao
14
Yuan Zhang
28
Yuanyi Li
8
Wai-Tsun Dai
21
Zhipeng Jiang
11
Yuan Zhang I
5
Chai-min Im
26
Mincheng Yuan
30
Ruifeng Huang
1
Lu Zhang
Shenzhen
Shenzhen
5-4-1
Thay người
46’
Yilin Yang
Guokang Chen
67’
Ke Sun
Dalun Zheng
53’
Junfeng Li
Wei Wang
82’
Yuan Zhang
Haofeng Xu
65’
Hongbo Yin
Shuai Li
86’
Yuanyi Li
Yue Xu
83’
Rodrigo Henrique
Congyao Yin
Cầu thủ dự bị
Gaoling Mai
Yongpo Wang
Vasudeva Nunez
Yuezheng Du
Yi Guo
Haolun Mi
Xueming Liang
Chunyu Dong
Congyao Yin
Xingyu Wu
Chaosheng Yang
Yue Liu
Wei Wang
Yue Xu
Guokang Chen
Hao Fu
Sheng Liu
Dalun Zheng
Shuai Li
Haofeng Xu
Haochang Cai
Shuai Pei
Wei Cui
Yeljan Shinar

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
13/06 - 2022
03/07 - 2022
28/05 - 2023
16/09 - 2023

Thành tích gần đây Meizhou Hakka

Hạng 2 Trung Quốc
25/04 - 2026
19/04 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
China Super League
22/11 - 2025
01/11 - 2025
24/10 - 2025
17/10 - 2025

Thành tích gần đây Shenzhen

China Super League
04/11 - 2023
29/10 - 2023
23/10 - 2023
29/09 - 2023
24/09 - 2023
16/09 - 2023
25/08 - 2023
19/08 - 2023
13/08 - 2023
09/08 - 2023

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng98101725T T T T T
2Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC9531518T T T H B
3Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC9603118T T T B T
4Yunnan YukunYunnan Yukun8404312B T B B T
5Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua96211010T T T T B
6Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City8305-49T B B B T
7Shandong TaishanShandong Taishan9423-28T H T B H
8Qingdao West CoastQingdao West Coast9153-88H H H H H
9Liaoning TierenLiaoning Tieren9216-87H B B B B
10Shanghai PortShanghai Port831445T B H B T
11Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen932405B B H B T
12Beijing GuoanBeijing Guoan8224-23B B H T B
13Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional8224-53B B H B B
14Wuhan Three TownsWuhan Three Towns9225-63B B T B H
15Qingdao HainiuQingdao Hainiu8224-41T H H B T
16Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger9234-1-1H T B T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow