Ziyi Tian 6 | |
Ziyi Tian 29 | |
Dun Ba (Kiến tạo: Albion Ademi) 46 | |
Liang Shi 49 | |
Nebojsa Kosovic 53 | |
Tze-Nam Yue 58 | |
Yin Hongbo (Thay: Ye Chugui) 58 | |
Hongbo Yin (Thay: Chugui Ye) 58 | |
Hongbo Yin (Kiến tạo: Rodrigo Henrique) 60 | |
Weijun Xie (Thay: Pengfei Han) 66 | |
Congyao Yin (Thay: Chaosheng Yang) 67 | |
Junxian Liu (Thay: Xadas) 77 | |
Jiahui Huang (Thay: Qiuming Wang) 78 | |
Jianan Wang (Thay: Tze-Nam Yue) 82 | |
Ximing Pan (Thay: John Mary) 82 | |
Huaze Gao (Thay: Dun Ba) 83 | |
Yan Shi (Thay: Albion Ademi) 83 | |
Andrea Compagno (Kiến tạo: Tian Ming) 86 | |
Junjian Liao 90 | |
Andrea Compagno 90+1' |
Thống kê trận đấu Meizhou Hakka vs Tianjin Jinmen Tiger
số liệu thống kê

Meizhou Hakka

Tianjin Jinmen Tiger
39 Kiểm soát bóng 61
8 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 4
8 Phạt góc 2
3 Việt vị 0
14 Phạm lỗi 19
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 5
24 Ném biên 18
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Meizhou Hakka vs Tianjin Jinmen Tiger
Meizhou Hakka (4-2-3-1): Cheng Yuelei (18), Yue Tze Nam (29), Liao Junjian (6), Ziyi Tian (5), Chen Zhechao (15), Liang Shi (13), Nebojsa Kosovic (27), Yang Chaosheng (16), Rodrigo Henrique (25), Ye Chugui (7), John Uzuegbunam (28)
Tianjin Jinmen Tiger (4-1-4-1): Fang Jingqi (22), Ming Tian (15), Han Pengfei (6), Diogo Silva (31), Yang Zihao (16), Mile Skoric (21), Ba Dun (29), Wang Qiuming (30), Xadas (8), Albion Ademi (7), Andrea Compagno (9)

Meizhou Hakka
4-2-3-1
18
Cheng Yuelei
29
Yue Tze Nam
6
Liao Junjian
5
Ziyi Tian
15
Chen Zhechao
13
Liang Shi
27
Nebojsa Kosovic
16
Yang Chaosheng
25
Rodrigo Henrique
7
Ye Chugui
28
John Uzuegbunam
9
Andrea Compagno
7
Albion Ademi
8
Xadas
30
Wang Qiuming
29
Ba Dun
21
Mile Skoric
16
Yang Zihao
31
Diogo Silva
6
Han Pengfei
15
Ming Tian
22
Fang Jingqi

Tianjin Jinmen Tiger
4-1-4-1
| Thay người | |||
| 58’ | Chugui Ye Yin Hongbo | 66’ | Pengfei Han Xie Weijun |
| 67’ | Chaosheng Yang Yin Congyao | 77’ | Xadas Liu Junxian |
| 82’ | Tze-Nam Yue Wang Jianan | 78’ | Qiuming Wang Huang Jiahui |
| 82’ | John Mary Pan Ximing | 83’ | Albion Ademi Shi Yan |
| 83’ | Dun Ba Gao Huaze | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Wang Jianan | Wang Xianjun | ||
Tyrone Conraad | Xie Weijun | ||
Li Yongjia | Shi Yan | ||
Pan Ximing | Gao Huaze | ||
Zhang Sijie | Yang Yu | ||
Yin Hongbo | Sun Xuelong | ||
Weihui Rao | Wang Zhenghao | ||
Zhiwei Wei | Guo Hao | ||
Ning Li | Huang Jiahui | ||
Yin Congyao | Liu Junxian | ||
Guo Quanbo | Li Yuefeng | ||
Deng Xiongtao | Yan Bingliang | ||
Nhận định Meizhou Hakka vs Tianjin Jinmen Tiger
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
China Super League
Thành tích gần đây Meizhou Hakka
Hạng 2 Trung Quốc
China Super League
Thành tích gần đây Tianjin Jinmen Tiger
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 7 | 1 | 0 | 16 | 22 | T T T T T | |
| 2 | 8 | 5 | 3 | 0 | 6 | 18 | T T T T H | |
| 3 | 8 | 5 | 0 | 3 | 0 | 15 | T T T T B | |
| 4 | 8 | 4 | 0 | 4 | 3 | 12 | B T B B T | |
| 5 | 8 | 6 | 2 | 0 | 11 | 10 | T T T T T | |
| 6 | 8 | 3 | 0 | 5 | -4 | 9 | T B B B T | |
| 7 | 8 | 4 | 1 | 3 | -2 | 7 | B T H T B | |
| 8 | 8 | 2 | 1 | 5 | -4 | 7 | T H B B B | |
| 9 | 8 | 1 | 4 | 3 | -8 | 7 | B H H H H | |
| 10 | 8 | 3 | 1 | 4 | 4 | 5 | T B H B T | |
| 11 | 8 | 2 | 2 | 4 | -2 | 3 | B B H T B | |
| 12 | 8 | 2 | 2 | 4 | -5 | 3 | B B H B B | |
| 13 | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 2 | B B B H B | |
| 14 | 8 | 2 | 1 | 5 | -6 | 2 | B B B T B | |
| 15 | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 1 | T H H B T | |
| 16 | 8 | 2 | 2 | 4 | -1 | -2 | B H T B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
