Thứ Hai, 14/09/2026
Chisom Egbuchulam (Thay: Yin Hongbo)
10
Dinghao Yan (Kiến tạo: Nicolae Stanciu)
38
Rade Dugalic
41
Liao Junjian
53
Tze Nam Yue
56
Dinghao Yan
59
He Chao
61
Ademilson Braga Bispo Junior (Thay: Dinghao Yan)
63
Zhang Xiaobin (Thay: He Chao)
63
Chen Jie (Thay: Yongjia Li)
65
Liang Shi
69
Denny Wang (Thay: Deng Hanwen)
75
Yin Congyao (Thay: Ye Chugui)
85
Luo Jing (Thay: Wei Shihao)
90
Xie Pengfei (Kiến tạo: Ademilson Braga Bispo Junior)
90+2'

Thống kê trận đấu Meizhou Hakka vs Wuhan Three Towns

số liệu thống kê
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
Wuhan Three Towns
Wuhan Three Towns
36 Kiểm soát bóng 64
5 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 7
2 Phạt góc 7
0 Việt vị 3
14 Phạm lỗi 16
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 4
20 Ném biên 26
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 9
10 Phát bóng 10

Đội hình xuất phát Meizhou Hakka vs Wuhan Three Towns

Meizhou Hakka (4-2-3-1): Cheng Yuelei (18), Tze Nam Yue (29), Liao Junjian (6), Rade Dugalic (20), Weihui Rao (31), Yongjia Li (38), Liang Shi (13), Ye Chugui (7), Yin Hongbo (10), Rodrigo Henrique Santana da Silva (25), Elguja Lobjanidze (9)

Wuhan Three Towns (4-4-1-1): Dianzuo Liu (22), Deng Hanwen (25), Yiming Liu (18), Wallace (3), Gao Zhunyi (20), Xie Pengfei (30), He Chao (21), Dinghao Yan (8), Shihao Wei (4), Nicolae Stanciu (10), Davidson (11)

Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
4-2-3-1
18
Cheng Yuelei
29
Tze Nam Yue
6
Liao Junjian
20
Rade Dugalic
31
Weihui Rao
38
Yongjia Li
13
Liang Shi
7
Ye Chugui
10
Yin Hongbo
25
Rodrigo Henrique Santana da Silva
9
Elguja Lobjanidze
11
Davidson
10
Nicolae Stanciu
4
Shihao Wei
8
Dinghao Yan
21
He Chao
30
Xie Pengfei
20
Gao Zhunyi
3
Wallace
18
Yiming Liu
25
Deng Hanwen
22
Dianzuo Liu
Wuhan Three Towns
Wuhan Three Towns
4-4-1-1
Thay người
10’
Yin Hongbo
Chisom Egbuchulam
63’
He Chao
Zhang Xiaobin
85’
Ye Chugui
Yin Congyao
63’
Dinghao Yan
Ademilson Braga Bispo Junior
75’
Deng Hanwen
Yi Denny Wang
90’
Wei Shihao
Luo Jing
Cầu thủ dự bị
Guokang Chen
Jiayu Guo
Cui Wei
Fei Wu
Wang Wei
Yang Li
Quanbo Guo
Luo Senwen
Yin Congyao
Qianglong Tao
Pan Ximing
Zhang Xiaobin
Yang Chaosheng
Ademilson Braga Bispo Junior
Yilin Yang
Luo Jing
Jie Chen
Lu Haidong
Wen Junjie
Yi Denny Wang
Chisom Egbuchulam
Zhang Wentao
Chen Zhechao
Yang Kuo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
22/08 - 2022
21/11 - 2022
25/04 - 2023
23/07 - 2023
25/05 - 2024
27/10 - 2024
06/04 - 2025
10/08 - 2025

Thành tích gần đây Meizhou Hakka

Hạng 2 Trung Quốc
13/09 - 2026
06/09 - 2026
30/08 - 2026
22/08 - 2026
15/08 - 2026
08/08 - 2026
02/08 - 2026
26/07 - 2026
11/07 - 2026

Thành tích gần đây Wuhan Three Towns

China Super League
29/08 - 2026
14/08 - 2026
Cúp quốc gia Trung Quốc
21/07 - 2026
H1: 1-0 | HP: 1-1 | Pen: 3-4
China Super League

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng2615742152B T B T H
2Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC2612410-440B H T H T
3Beijing GuoanBeijing Guoan26111051638T T H H H
4Yunnan YukunYunnan Yukun2611510338T T H B T
5Qingdao West CoastQingdao West Coast268144-138H H T H H
6Shandong TaishanShandong Taishan261349337T T B T H
7Shanghai PortShanghai Port261088733T H T T H
8Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua261259631T B T B T
9Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC267109-531B H B H B
10Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional259610-128B B H T B
11Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City268414-1128B T H B H
12Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen26899-227B H H H H
13Liaoning TierenLiaoning Tieren267415-1325B H B B B
14Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger26989425B H H T T
15Wuhan Three TownsWuhan Three Towns255119-421B H T H H
16Qingdao HainiuQingdao Hainiu266317-1914B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow