Thứ Sáu, 30/10/2026
Rodrigo Henrique (Kiến tạo: John Mary)
30
Chaosheng Yang (Thay: Jie Chen)
46
Hui Zhang (Thay: Tao Zhang)
46
Zhipeng Jiang
58
Ziyi Tian
61
Yiheng Liu (Thay: Romario Balde)
67
Weihui Rao (Thay: Ziyi Tian)
75
Rodrigo Henrique
83
Hui Zhang
83
Yihu Yang (Thay: Chugui Ye)
87
Ablahan Haliq (Thay: Chao He)
89
Denny Wang
90+5'
Dianzuo Liu
90+6'

Thống kê trận đấu Meizhou Hakka vs Wuhan Three Towns

số liệu thống kê
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
Wuhan Three Towns
Wuhan Three Towns
41 Kiểm soát bóng 59
9 Sút trúng đích 3
10 Sút không trúng đích 6
6 Phạt góc 5
5 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 19
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 8
23 Ném biên 30
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Meizhou Hakka vs Wuhan Three Towns

Meizhou Hakka (4-3-3): Cheng Yuelei (18), Yue Tze Nam (29), Liao Junjian (6), Ziyi Tian (5), Chen Zhechao (15), Nebojsa Kosovic (27), Liang Shi (13), Chen Jie (30), Ye Chugui (7), John Uzuegbunam (28), Rodrigo Henrique (25)

Wuhan Three Towns (4-3-3): Liu Dianzuo (32), Zhang Tao (43), Liu Yiming (18), Ji-su Park (5), Jiang Zhipeng (4), Denny Wang (28), He Chao (21), Darlan Mendes (37), Joca (14), Tao Qianglong (7), Romario (11)

Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
4-3-3
18
Cheng Yuelei
29
Yue Tze Nam
6
Liao Junjian
5
Ziyi Tian
15
Chen Zhechao
27
Nebojsa Kosovic
13
Liang Shi
30
Chen Jie
7
Ye Chugui
28
John Uzuegbunam
25
Rodrigo Henrique
11
Romario
7
Tao Qianglong
14
Joca
37
Darlan Mendes
21
He Chao
28
Denny Wang
4
Jiang Zhipeng
5
Ji-su Park
18
Liu Yiming
43
Zhang Tao
32
Liu Dianzuo
Wuhan Three Towns
Wuhan Three Towns
4-3-3
Thay người
46’
Jie Chen
Yang Chaosheng
46’
Tao Zhang
Hui Zhang
75’
Ziyi Tian
Weihui Rao
67’
Romario Balde
Yiheng Liu
87’
Chugui Ye
Yihu Yang
89’
Chao He
Haliq Ablahan
Cầu thủ dự bị
Yin Congyao
Luo Senwen
Yang Chaosheng
Zhenyang Zhang
Ning Li
Abdurahman Abdukiram Abdukiram
Zhang Sijie
Xia Xiaoxi
Li Yongjia
Hui Zhang
Deng Xiongtao
Jizheng Xiong
Guo Quanbo
Haliq Ablahan
Wang Jianan
Afrden Asqer
Zhiwei Wei
Yiheng Liu
Weihui Rao
Guo Jiayu
Yihu Yang
Xing Chen
Pan Ximing

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
22/08 - 2022
21/11 - 2022
25/04 - 2023
23/07 - 2023
25/05 - 2024
27/10 - 2024
06/04 - 2025
10/08 - 2025

Thành tích gần đây Meizhou Hakka

Hạng 2 Trung Quốc
24/10 - 2026
18/10 - 2026
10/10 - 2026
19/09 - 2026
13/09 - 2026
06/09 - 2026
30/08 - 2026
22/08 - 2026
15/08 - 2026

Thành tích gần đây Wuhan Three Towns

China Super League
11/10 - 2026
29/08 - 2026
14/08 - 2026

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng2915771652T H B B B
2Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC2915410349H T T T T
3Beijing GuoanBeijing Guoan29141052147H H T T T
4Shandong TaishanShandong Taishan2915591044T H H T T
5Shanghai PortShanghai Port2913881442T H T T T
6Yunnan YukunYunnan Yukun2911711-340B T B H H
7Qingdao West CoastQingdao West Coast298156-639H H B B H
8Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua29145101337B T T T B
9Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC298129-336H B H H T
10Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional2911612-334B T B B T
11Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City299515-1232B H H B T
12Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger2911810431T T T T B
13Liaoning TierenLiaoning Tieren298516-1129B B H T B
14Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen2981011-428H H H B B
15Wuhan Three TownsWuhan Three Towns2951212-1122H B H B B
16Qingdao HainiuQingdao Hainiu296320-2814B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow