Thứ Hai, 14/09/2026
Rodrigo Henrique (Kiến tạo: John Mary)
30
Chaosheng Yang (Thay: Jie Chen)
46
Hui Zhang (Thay: Tao Zhang)
46
Zhipeng Jiang
58
Ziyi Tian
61
Yiheng Liu (Thay: Romario Balde)
67
Weihui Rao (Thay: Ziyi Tian)
75
Rodrigo Henrique
83
Hui Zhang
83
Yihu Yang (Thay: Chugui Ye)
87
Ablahan Haliq (Thay: Chao He)
89
Denny Wang
90+5'
Dianzuo Liu
90+6'

Thống kê trận đấu Meizhou Hakka vs Wuhan Three Towns

số liệu thống kê
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
Wuhan Three Towns
Wuhan Three Towns
41 Kiểm soát bóng 59
9 Sút trúng đích 3
10 Sút không trúng đích 6
6 Phạt góc 5
5 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 19
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 8
23 Ném biên 30
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Meizhou Hakka vs Wuhan Three Towns

Meizhou Hakka (4-3-3): Cheng Yuelei (18), Yue Tze Nam (29), Liao Junjian (6), Ziyi Tian (5), Chen Zhechao (15), Nebojsa Kosovic (27), Liang Shi (13), Chen Jie (30), Ye Chugui (7), John Uzuegbunam (28), Rodrigo Henrique (25)

Wuhan Three Towns (4-3-3): Liu Dianzuo (32), Zhang Tao (43), Liu Yiming (18), Ji-su Park (5), Jiang Zhipeng (4), Denny Wang (28), He Chao (21), Darlan Mendes (37), Joca (14), Tao Qianglong (7), Romario (11)

Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
4-3-3
18
Cheng Yuelei
29
Yue Tze Nam
6
Liao Junjian
5
Ziyi Tian
15
Chen Zhechao
27
Nebojsa Kosovic
13
Liang Shi
30
Chen Jie
7
Ye Chugui
28
John Uzuegbunam
25
Rodrigo Henrique
11
Romario
7
Tao Qianglong
14
Joca
37
Darlan Mendes
21
He Chao
28
Denny Wang
4
Jiang Zhipeng
5
Ji-su Park
18
Liu Yiming
43
Zhang Tao
32
Liu Dianzuo
Wuhan Three Towns
Wuhan Three Towns
4-3-3
Thay người
46’
Jie Chen
Yang Chaosheng
46’
Tao Zhang
Hui Zhang
75’
Ziyi Tian
Weihui Rao
67’
Romario Balde
Yiheng Liu
87’
Chugui Ye
Yihu Yang
89’
Chao He
Haliq Ablahan
Cầu thủ dự bị
Pan Ximing
Afrden Asqer
Yihu Yang
Yiheng Liu
Weihui Rao
Guo Jiayu
Zhiwei Wei
Xing Chen
Wang Jianan
Haliq Ablahan
Guo Quanbo
Jizheng Xiong
Deng Xiongtao
Hui Zhang
Li Yongjia
Xia Xiaoxi
Zhang Sijie
Abdurahman Abdukiram Abdukiram
Ning Li
Zhenyang Zhang
Yang Chaosheng
Luo Senwen
Yin Congyao

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
22/08 - 2022
21/11 - 2022
25/04 - 2023
23/07 - 2023
25/05 - 2024
27/10 - 2024
06/04 - 2025
10/08 - 2025

Thành tích gần đây Meizhou Hakka

Hạng 2 Trung Quốc
13/09 - 2026
06/09 - 2026
30/08 - 2026
22/08 - 2026
15/08 - 2026
08/08 - 2026
02/08 - 2026
26/07 - 2026
11/07 - 2026

Thành tích gần đây Wuhan Three Towns

China Super League
29/08 - 2026
14/08 - 2026
Cúp quốc gia Trung Quốc
21/07 - 2026
H1: 1-0 | HP: 1-1 | Pen: 3-4
China Super League

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng2615742152B T B T H
2Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC2612410-440B H T H T
3Beijing GuoanBeijing Guoan26111051638T T H H H
4Yunnan YukunYunnan Yukun2611510338T T H B T
5Qingdao West CoastQingdao West Coast268144-138H H T H H
6Shandong TaishanShandong Taishan261349337T T B T H
7Shanghai PortShanghai Port261088733T H T T H
8Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua261259631T B T B T
9Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC267109-531B H B H B
10Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional259610-128B B H T B
11Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City268414-1128B T H B H
12Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen26899-227B H H H H
13Liaoning TierenLiaoning Tieren267415-1325B H B B B
14Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger26989425B H H T T
15Wuhan Three TownsWuhan Three Towns255119-421B H T H H
16Qingdao HainiuQingdao Hainiu266317-1914B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow