Thứ Hai, 14/09/2026
Aleksa Vukanovic (Kiến tạo: Zhechao Chen)
34
Aoshuang Nie (Thay: Jiali Hu)
46
Huajun Zhang (Thay: Rentian Hu)
46
Wei Wang (Thay: Yihu Yang)
56
Chisom Egbuchunam (Thay: Aleksa Vukanovic)
56
Asmir Kajevic (Kiến tạo: Jinghang Hu)
63
Wei Wang
65
Yun Liu (Thay: Jinghang Hu)
72
Dong Xu
73
Shuai Li (Thay: Yilin Yang)
74
Nebojsa Kosovic
77
Zhechao Chen
84
Jingbin Wang (Thay: Asmir Kajevic)
85
Junjian Liao (Thay: Rodrigo Henrique)
88
Yuhao Chen (Thay: Dong Xu)
89

Thống kê trận đấu Meizhou Hakka vs Wuhan Yangtze River

số liệu thống kê
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
Wuhan Yangtze River
Wuhan Yangtze River
60 Kiểm soát bóng 40
7 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 1
6 Phạt góc 3
2 Việt vị 2
17 Phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 5
20 Ném biên 12
9 Chuyền dài 14
5 Cú sút bị chặn 2
5 Phát bóng 5

Đội hình xuất phát Meizhou Hakka vs Wuhan Yangtze River

Meizhou Hakka (4-2-3-1): Yu Hou (22), Yihu Yang (17), Sheng Liu (33), Rade Dugalic (20), Zhechao Chen (15), Nebojsa Kosovic (27), Liang Shi (13), Hongbo Yin (10), Rodrigo Henrique (25), Yilin Yang (19), Aleksa Vukanovic (9)

Wuhan Yangtze River (4-2-3-1): Zhifeng Wang (1), Tian Ming (15), Peng Li (2), Bruno Viana (5), Dong Xu (28), Jiali Hu (24), Chongqiu Ye (33), Rentian Hu (11), Asmir Kajevic (16), Jinghang Hu (19), Felicio Anando Brown Forbes (10)

Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
4-2-3-1
22
Yu Hou
17
Yihu Yang
33
Sheng Liu
20
Rade Dugalic
15
Zhechao Chen
27
Nebojsa Kosovic
13
Liang Shi
10
Hongbo Yin
25
Rodrigo Henrique
19
Yilin Yang
9
Aleksa Vukanovic
10
Felicio Anando Brown Forbes
19
Jinghang Hu
16
Asmir Kajevic
11
Rentian Hu
33
Chongqiu Ye
24
Jiali Hu
28
Dong Xu
5
Bruno Viana
2
Peng Li
15
Tian Ming
1
Zhifeng Wang
Wuhan Yangtze River
Wuhan Yangtze River
4-2-3-1
Thay người
56’
Yihu Yang
Wei Wang
46’
Jiali Hu
Aoshuang Nie
56’
Aleksa Vukanovic
Chisom Egbuchulam
46’
Rentian Hu
Huajun Zhang
74’
Yilin Yang
Shuai Li
72’
Jinghang Hu
Yun Liu
88’
Rodrigo Henrique
Junjian Liao
85’
Asmir Kajevic
Jingbin Wang
89’
Dong Xu
Yuhao Chen
Cầu thủ dự bị
Gaoling Mai
Xiang Gao
Xueming Liang
Aoshuang Nie
Congyao Yin
Xuheng Huang
Wei Wang
Yi Luo
Shuai Li
Chao Li
Junjian Liao
Huajun Zhang
Yi Guo
Jingbin Wang
Chaosheng Yang
Han Xuan
Chisom Egbuchulam
Yun Liu
Wei Cui
Yuhao Chen
Junfeng Li
Shangkun Liu
Liang Huo
Da Wen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
07/08 - 2022
04/11 - 2022

Thành tích gần đây Meizhou Hakka

Hạng 2 Trung Quốc
13/09 - 2026
06/09 - 2026
30/08 - 2026
22/08 - 2026
15/08 - 2026
08/08 - 2026
02/08 - 2026
26/07 - 2026
11/07 - 2026

Thành tích gần đây Wuhan Yangtze River

China Super League
23/12 - 2022
30/11 - 2022
Cúp quốc gia Trung Quốc
18/11 - 2022
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 7-6

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng2615742152B T B T H
2Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC2612410-440B H T H T
3Beijing GuoanBeijing Guoan26111051638T T H H H
4Yunnan YukunYunnan Yukun2611510338T T H B T
5Qingdao West CoastQingdao West Coast268144-138H H T H H
6Shandong TaishanShandong Taishan261349337T T B T H
7Shanghai PortShanghai Port261088733T H T T H
8Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua261259631T B T B T
9Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC267109-531B H B H B
10Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional259610-128B B H T B
11Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City268414-1128B T H B H
12Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen26899-227B H H H H
13Liaoning TierenLiaoning Tieren267415-1325B H B B B
14Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger26989425B H H T T
15Wuhan Three TownsWuhan Three Towns255119-421B H T H H
16Qingdao HainiuQingdao Hainiu266317-1914B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow