Thứ Sáu, 31/07/2026
Jie Chen
17
Rade Dugalic
44
Tyrone Conraad
45+2'
Yihu Yang (Thay: Chugui Ye)
46
Liang Shi (Thay: Jie Chen)
46
Wei Wang (Thay: Zhechao Chen)
46
Leonardo (Thay: Lucas Possignolo)
46
Andrej Kotnik (Thay: Rodrigo Henrique)
74
Nebojsa Kosovic
82
Junsheng Yao (Thay: Zheng'ao Sun)
83
Chaosheng Yang
84
Nok-Hang Leung (Thay: Jin Cheng)
84
Junjian Liao (Thay: Tyrone Conraad)
88
Tixiang Li
90+2'
Nyasha Mushekwi
90+9'
Yihu Yang
90+9'

Thống kê trận đấu Meizhou Hakka vs Zhejiang Professional

số liệu thống kê
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
Zhejiang Professional
Zhejiang Professional
31 Kiểm soát bóng 69
6 Sút trúng đích 10
8 Sút không trúng đích 10
6 Phạt góc 8
2 Việt vị 1
20 Phạm lỗi 13
5 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
9 Thủ môn cản phá 5
15 Ném biên 13
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Meizhou Hakka vs Zhejiang Professional

Meizhou Hakka (4-2-3-1): Cheng Yuelei (18), Chen Zhechao (15), Pan Ximing (4), Rade Dugalic (20), Weihui Rao (31), Chen Jie (30), Nebojsa Kosovic (27), Yang Chaosheng (16), Rodrigo Henrique (25), Ye Chugui (7), Tyrone Conraad (8)

Zhejiang Professional (4-2-3-1): Bo Zhao (33), Dong Yu (19), Sun Zhengao (4), Lucas (36), Yue Xin (28), Nyasha Mushekwi (30), Qian Jiegei (8), Cheng Jin (22), Franko Andrijasevic (11), Jean Evrard Kouassi (17), Li Tixiang (10)

Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
4-2-3-1
18
Cheng Yuelei
15
Chen Zhechao
4
Pan Ximing
20
Rade Dugalic
31
Weihui Rao
30
Chen Jie
27
Nebojsa Kosovic
16
Yang Chaosheng
25
Rodrigo Henrique
7
Ye Chugui
8
Tyrone Conraad
10
Li Tixiang
17
Jean Evrard Kouassi
11
Franko Andrijasevic
22
Cheng Jin
8
Qian Jiegei
30
Nyasha Mushekwi
28
Yue Xin
36
Lucas
4
Sun Zhengao
19
Dong Yu
33
Bo Zhao
Zhejiang Professional
Zhejiang Professional
4-2-3-1
Thay người
46’
Jie Chen
Liang Shi
46’
Lucas Possignolo
Leonardo
46’
Chugui Ye
Yihu Yang
83’
Zheng'ao Sun
Yao Junsheng
46’
Zhechao Chen
Wang Wei
84’
Jin Cheng
Leung Nok Hang
74’
Rodrigo Henrique
Andrej Kotnik
88’
Tyrone Conraad
Liao Junjian
Cầu thủ dự bị
Andrej Kotnik
Leonardo
Guo Quanbo
Jinming Fan
Li Junfeng
Lai Jinfeng
Liao Junjian
Wang Yang
Yin Congyao
Haofan Liu
Liang Shi
Yao Junsheng
Yihu Yang
Ablikim Abdusalam
Wen Junjie
Shengpan Ji
Yilin Yang
Leung Nok Hang
Yongjia Li
Gu Bin
Tze Nam Yue
Yudong Wang
Wang Wei
Zhang Jiaqi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League

Thành tích gần đây Meizhou Hakka

Hạng 2 Trung Quốc
26/07 - 2026
11/07 - 2026
05/07 - 2026
27/06 - 2026
14/06 - 2026
24/05 - 2026
Cúp quốc gia Trung Quốc
Hạng 2 Trung Quốc
09/05 - 2026

Thành tích gần đây Zhejiang Professional

China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
19/06 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
China Super League

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng2013522144T H H H H
2Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC20785129T B H H B
3Yunnan YukunYunnan Yukun20848228B T B H T
4Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC19919-528B B T T B
5Qingdao West CoastQingdao West Coast206104-528T T B H T
6Shandong TaishanShandong Taishan20938024T B T B B
7Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional20857-424B B T H T
8Beijing GuoanBeijing Guoan19775623T T T H H
9Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen19838121B B B T T
10Liaoning TierenLiaoning Tieren196310-621T B T H B
11Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City206212-920B B T B B
12Shanghai PortShanghai Port19667419B T B H T
13Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua19856519H T T B B
14Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger19667414T B T T T
15Wuhan Three TownsWuhan Three Towns19478-714H B B T T
16Qingdao HainiuQingdao Hainiu206311-814T H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow