Marcus Younis đã kiến tạo cho bàn thắng.
Goran Causic 13 | |
Bissoli (Kiến tạo: Kingsley Schindler) 37 | |
Suphanat Mueanta (Thay: Supachai Chaided) 62 | |
Sandy Walsh 67 | |
Kavian Rahmani (Thay: Harrison Shillington) 68 | |
Max Caputo (Thay: Medin Memeti) 68 | |
Ruben Sanchez (Thay: Sandy Walsh) 71 | |
Elbasan Rashani (Thay: Andreas Kuen) 78 | |
Elbasan Rashani 81 | |
Peter Zulj 82 | |
Benjamin Mazzeo (Thay: Daniel Arzani) 90 | |
Bissoli 90+4' | |
Benjamin Mazzeo (Kiến tạo: Marcus Younis) 90+5' |
Thống kê trận đấu Melbourne City FC vs Buriram United


Diễn biến Melbourne City FC vs Buriram United
V À A A O O O - Benjamin Mazzeo đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Bissoli.
Daniel Arzani rời sân và được thay thế bởi Benjamin Mazzeo.
Thẻ vàng cho Peter Zulj.
Thẻ vàng cho Elbasan Rashani.
Andreas Kuen rời sân và được thay thế bởi Elbasan Rashani.
Sandy Walsh rời sân và được thay thế bởi Ruben Sanchez.
Medin Memeti rời sân và được thay thế bởi Max Caputo.
Harrison Shillington rời sân và được thay thế bởi Kavian Rahmani.
Thẻ vàng cho Sandy Walsh.
Supachai Chaided rời sân và được thay thế bởi Suphanat Mueanta.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Kingsley Schindler đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Bissoli đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Goran Causic.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Melbourne City FC vs Buriram United
Melbourne City FC (4-3-3): Patrick Beach (1), Harrison Shillington (36), German Ferreyra (22), Samuel Souprayen (26), Aziz Behich (16), Nathaniel Atkinson (13), Ryan Teague (8), Andreas Kuen (30), Marcus Younis (28), Medin Memeti (35), Daniel Arzani (14)
Buriram United (4-2-3-1): Neil Etheridge (13), Sandy Walsh (14), Myeong-Seok Ko (22), Curtis Good (6), Eduardo Ferreira Dos Santos (40), Goran Causic (23), Peter Zulj (44), Kingsley Schindler (19), Robert Zulj (32), Supachai Chaided (9), Bissoli (7)


| Thay người | |||
| 68’ | Medin Memeti Max Caputo | 62’ | Supachai Chaided Suphanat Mueanta |
| 68’ | Harrison Shillington Kavian Rahmani | 71’ | Sandy Walsh Ruben Sanchez |
| 78’ | Andreas Kuen Elbasan Rashani | ||
| 90’ | Daniel Arzani Benjamin Mazzeo | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
James Sigurd Nieuwenhuizen | Chatchai Bootprom | ||
Peter Antoniou | Sasalak Haiprakhon | ||
Liam Bonetig | Pansa Hemviboon | ||
Max Caputo | Suphanat Mueanta | ||
Harrison Delbridge | Emmanuel Toku | ||
Emin Durakovic | Phitiwat Sukjitthammakul | ||
Besian Kutleshi | Ruben Sanchez | ||
Benjamin Mazzeo | Filip Stojkovic | ||
Kavian Rahmani | Kasper Junker | ||
Elbasan Rashani | |||
Zane Schreiber | |||
Lawrence Wong | |||
Nhận định Melbourne City FC vs Buriram United
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Melbourne City FC
Thành tích gần đây Buriram United
Bảng xếp hạng AFC Champions League
| Miền Đông | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 5 | 2 | 1 | 8 | 17 | ||
| 2 | 8 | 5 | 1 | 2 | 7 | 16 | ||
| 3 | 8 | 4 | 3 | 1 | 4 | 15 | ||
| 4 | 8 | 4 | 2 | 2 | 2 | 14 | ||
| 5 | 8 | 4 | 2 | 2 | 2 | 14 | ||
| 6 | 8 | 3 | 2 | 3 | 1 | 11 | ||
| 7 | 8 | 2 | 4 | 2 | 1 | 10 | ||
| 8 | 8 | 2 | 3 | 3 | -2 | 9 | ||
| 9 | 8 | 2 | 3 | 3 | -2 | 9 | ||
| 10 | 8 | 1 | 3 | 4 | -4 | 6 | T | |
| 11 | 8 | 1 | 1 | 6 | -8 | 4 | ||
| 12 | 8 | 0 | 4 | 4 | -9 | 4 | ||
| Miền Tây | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 7 | 1 | 0 | 11 | 22 | ||
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 12 | 17 | ||
| 3 | 8 | 5 | 2 | 1 | 8 | 17 | ||
| 4 | 8 | 5 | 0 | 3 | 13 | 15 | ||
| 5 | 8 | 4 | 2 | 2 | 4 | 14 | ||
| 6 | 8 | 3 | 2 | 3 | 0 | 11 | ||
| 7 | 8 | 2 | 2 | 4 | 0 | 8 | T | |
| 8 | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | ||
| 9 | 8 | 2 | 2 | 4 | -8 | 8 | ||
| 10 | 8 | 2 | 0 | 6 | -14 | 6 | ||
| 11 | 8 | 1 | 2 | 5 | -14 | 5 | ||
| 12 | 8 | 1 | 1 | 6 | -8 | 4 | ||
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
