V À A A O O O - Peter Itodo đã ghi bàn!
Roman Volokhatyi 2 | |
Roman Volokhatyi 8 | |
(Pen) Peter Itodo 9 | |
Carlos Paraco (Kiến tạo: Baton Zabergja) 13 | |
Peter Itodo (Kiến tạo: Ivan Kaliuzhnyi) 14 | |
Illia Krupskyi (Kiến tạo: Ramik Hadzhyiev) 24 | |
Maksym Chekh 27 | |
Taras Moroz (Thay: Andriy Matkevych) 29 | |
Oleksandr Zhovtenko (Thay: Igor Medynsky) 29 | |
Peter Itodo 38 | |
Yevgeniy Shevchenko 38 | |
Taras Moroz 39 | |
Peter Itodo 45+1' |
Đang cập nhậtDiễn biến Metalist 1925 vs FC Obolon Kyiv
Thẻ vàng cho Taras Moroz.
Thẻ vàng cho Yevgeniy Shevchenko.
Thẻ vàng cho Peter Itodo.
Igor Medynsky rời sân và được thay thế bởi Oleksandr Zhovtenko.
Andriy Matkevych rời sân và được thay thế bởi Taras Moroz.
Thẻ vàng cho Maksym Chekh.
Ramik Hadzhyiev đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Illia Krupskyi đã ghi bàn!
Ivan Kaliuzhnyi đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Peter Itodo đã ghi bàn!
Baton Zabergja đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Carlos Paraco đã ghi bàn!
V À A A O O O - Peter Itodo từ FC Kharkiv thực hiện thành công quả phạt đền!
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Roman Volokhatyi nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Thẻ vàng cho Roman Volokhatyi.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Metalist 1925 vs FC Obolon Kyiv
Metalist 1925 (4-2-3-1): Heorhii Yermakov (1), Ilya Alekseevich Krupsky (27), Volodymyr Salyuk (13), Artem Shabanov (31), Artem Smoliakov (29), Ivan Kalyuzhnyi (5), Evgen Pavlyuk (18), Ramik Hadzhyiev (14), Carlos Paraco (10), Baton Zabergja (7), Peter Mandela Itodo (98)
FC Obolon Kyiv (4-2-3-1): Nazary Fedorivsky (1), Igor Medynsky (13), Vitalii Yermakov (3), Kyrylo Prokopchuk (30), Pavlo Polehenko (28), Roman Volokhatyi (20), Maksym Chekh (6), Artem Shulianskyi (14), Oleg Slobodyan (10), Andrii Matkevych (7), Sergiy Sukhanov (55)


| Cầu thủ dự bị | |||
Yaroslav Protsenko | Oleksandr Zhovtenko | ||
Danylo Varakuta | Artem Kulakovskyi | ||
Rafael Profini | Dmytro Myshnov | ||
Denys Antiukh | Taras Moroz | ||
Sebastian Alejandro Castillo Perez | Vladyslav Skryhun | ||
Oleksandr Martinyuk | Denys Ustymenko | ||
Igor Kogut | Denys Shostak | ||
Valery Dubko | Nikita Vorobyov | ||
Dmytro Pushkalov | Yevgeniy Shevchenko | ||
Plichko Oleksiy Vitaliyovych | Chornyy Artem Vitaliyovych | ||
Nicolás Árevalo | Liakh Taras | ||
Lyashchuk Rostislav Ihorovych | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Metalist 1925
Thành tích gần đây FC Obolon Kyiv
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 12 | T T B T T | |
| 2 | 4 | 3 | 1 | 0 | 9 | 10 | T T T H | |
| 3 | 4 | 3 | 0 | 1 | 5 | 9 | T T T B | |
| 4 | 5 | 3 | 0 | 2 | 5 | 9 | T B B T | |
| 5 | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 7 | T B H T | |
| 6 | 3 | 2 | 0 | 1 | -1 | 6 | T T B | |
| 7 | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 6 | T B T B | |
| 8 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | H H B T | |
| 9 | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 5 | B T H B | |
| 10 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | H B T B | |
| 11 | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | B B H T | |
| 12 | 4 | 0 | 4 | 0 | 0 | 4 | H H H H | |
| 13 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | B B T H | |
| 14 | 5 | 0 | 3 | 2 | -7 | 3 | B H H H | |
| 15 | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | B B H | |
| 16 | 5 | 0 | 2 | 3 | -11 | 2 | B H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch