Thứ Bảy, 18/04/2026

Trực tiếp kết quả Metalist 1925 vs Kudrivka hôm nay 18-04-2026

Giải VĐQG Ukraine - Th 7, 18/4

Đang diễn ra

Metalist 1925

Metalist 1925

1 : 0

Kudrivka

Kudrivka

Hiệp một: 0-0
T7, 19:30 18/04/2026
Vòng 24 - VĐQG Ukraine
Tsentralnyi Stadion
 
O. Martyniuk
38
Oleksandr Martynyuk
38
Nicolas Arevalo (Thay: Ivan Lytvynenko)
60
Ermir Rashica (Thay: Denys Antyukh)
60
Illia Krupskyi (Thay: Oleksandr Martynyuk)
60
Oleksandr Kozak (Thay: Anton Glushchenko)
61
Cauan Baptistella (Thay: Igor Kogut)
67
Artem Liehostaiev (Thay: Alban Taipi)
69
Victor Adeyinka (Thay: Faites Makosso)
69
Denys Svityukha (Thay: Marian Faryna)
77
Oleksandr Belyaev (Thay: Andriy Storchous)
77
Jair Collahuazo
78
Valerii Dubko
81
Christian Mba (Thay: Ari Moura)
87
Cauan Baptistella
89
Yevhenii Morozko
90
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Metalist 1925 vs Kudrivka

Tất cả (19)
90+1' V À A A A O O O O Metalist 1925 ghi bàn.

V À A A A O O O O Metalist 1925 ghi bàn.

90' Thẻ vàng cho Yevhenii Morozko.

Thẻ vàng cho Yevhenii Morozko.

89' Thẻ vàng cho Cauan Baptistella.

Thẻ vàng cho Cauan Baptistella.

87'

Ari Moura rời sân và được thay thế bởi Christian Mba.

81' Thẻ vàng cho Valerii Dubko.

Thẻ vàng cho Valerii Dubko.

78' Thẻ vàng cho Jair Collahuazo.

Thẻ vàng cho Jair Collahuazo.

77'

Andriy Storchous rời sân và được thay thế bởi Oleksandr Belyaev.

77'

Marian Faryna rời sân và được thay thế bởi Denys Svityukha.

69'

Faites Makosso rời sân và được thay thế bởi Victor Adeyinka.

69'

Alban Taipi rời sân và được thay thế bởi Artem Liehostaiev.

67'

Igor Kogut rời sân và được thay thế bởi Cauan Baptistella.

61'

Anton Glushchenko rời sân và được thay thế bởi Oleksandr Kozak.

60'

Oleksandr Martynyuk rời sân và được thay thế bởi Illia Krupskyi.

60'

Denys Antyukh rời sân và được thay thế bởi Ermir Rashica.

60'

Ivan Lytvynenko rời sân và được thay thế bởi Nicolas Arevalo.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+1'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

38' Thẻ vàng cho Oleksandr Martynyuk.

Thẻ vàng cho Oleksandr Martynyuk.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu Metalist 1925 vs Kudrivka

số liệu thống kê
Metalist 1925
Metalist 1925
Kudrivka
Kudrivka
54 Kiểm soát bóng 46
0 Sút trúng đích 0
3 Sút không trúng đích 0
6 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
2 Phạm lỗi 4
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Metalist 1925 vs Kudrivka

Metalist 1925 (4-1-4-1): Varakuta Danylo Andriiovych (30), Volodymyr Salyuk (13), Evgen Pavlyuk (18), Valery Dubko (37), Oleksandr Martinyuk (24), Ivan Kalyuzhnyi (5), Ari Moura (7), Igor Kogut (17), Ivan Lytvynenko (25), Denys Antiukh (15), Peter Mandela Itodo (98)

Kudrivka (4-2-3-1): Illia Karavashenko (44), Oleksiy Gusiev (30), Yuriy Potimkov (69), Jair Collahuazo (55), Marian Farina (74), Artur Dumanyuk (19), Faites Makosso (14), Yevgeniy Morozko (33), Andriy Storchous (8), Anton Glushchenko (21), Alban Taipi (9)

Metalist 1925
Metalist 1925
4-1-4-1
30
Varakuta Danylo Andriiovych
13
Volodymyr Salyuk
18
Evgen Pavlyuk
37
Valery Dubko
24
Oleksandr Martinyuk
5
Ivan Kalyuzhnyi
7
Ari Moura
17
Igor Kogut
25
Ivan Lytvynenko
15
Denys Antiukh
98
Peter Mandela Itodo
9
Alban Taipi
21
Anton Glushchenko
8
Andriy Storchous
33
Yevgeniy Morozko
14
Faites Makosso
19
Artur Dumanyuk
74
Marian Farina
55
Jair Collahuazo
69
Yuriy Potimkov
30
Oleksiy Gusiev
44
Illia Karavashenko
Kudrivka
Kudrivka
4-2-3-1
Thay người
60’
Ivan Lytvynenko
Nicolas Arevalo
61’
Anton Glushchenko
Oleksandr Kozak
60’
Denys Antyukh
Ermir Rashica
69’
Faites Makosso
Victor Adeyinka
60’
Oleksandr Martynyuk
Krupskyi Illia
69’
Alban Taipi
Artem Lyegostayev
67’
Igor Kogut
Cauan Baptistella
77’
Andriy Storchous
Oleksandr Belyaev
87’
Ari Moura
Christian Mba
77’
Marian Faryna
Denys Svitiukha
Cầu thủ dự bị
Yaroslav Protsenko
Anton Yashkov
Dmytro Kapinus
Mykhailo Kulyk
Sebastian Alejandro Castillo Perez
Victor Adeyinka
Ramik Hadzhyiev
Yaroslav Kysil
Nicolas Arevalo
Bogdan Veklyak
Ermir Rashica
Miroslav Serdyuk
Baton Zabergja
Artem Machelyuk
Krupskyi Illia
Oleksandr Belyaev
Vladislav Kalitvintsev
Oleksandr Kozak
Ihor Snurnitsyn
Denys Svitiukha
Cauan Baptistella
Artem Lyegostayev
Christian Mba

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
20/10 - 2025

Thành tích gần đây Metalist 1925

VĐQG Ukraine
15/04 - 2026
11/04 - 2026
04/04 - 2026
19/03 - 2026
15/03 - 2026
09/03 - 2026
Cúp quốc gia Ukraine
05/03 - 2026
VĐQG Ukraine
28/02 - 2026
21/02 - 2026
12/12 - 2025

Thành tích gần đây Kudrivka

VĐQG Ukraine
12/04 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
02/03 - 2026
23/02 - 2026
H1: 0-2
12/12 - 2025
06/12 - 2025
29/11 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CherkasyCherkasy2416352051T T T H B
2Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk2215613951T T T T H
3Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr2314452646B T T H T
4Dynamo KyivDynamo Kyiv2413562644T T B B T
5Metalist 1925Metalist 19252411941642B T H T T
6FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka249105137H T H H T
7KryvbasKryvbas231076337H B T B T
8ZoryaZorya23887232T H H T B
9KarpatyKarpaty23887632H T T T T
10Veres RivneVeres Rivne23689-1026H B H T B
11FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv246810-1826B B H B H
12Epicentr Kamianets-PodilskyiEpicentr Kamianets-Podilskyi237214-1023T T B T B
13KudrivkaKudrivka245712-1322H H B B B
14Rukh LvivRukh Lviv236215-1920B B B B H
15FC OlexandriyaFC Olexandriya232615-2812B B B H B
16SC PoltavaSC Poltava242517-4111B B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow