V À A A A O O O O Metalist 1925 ghi bàn.
O. Martyniuk 38 | |
Oleksandr Martynyuk 38 | |
Nicolas Arevalo (Thay: Ivan Lytvynenko) 60 | |
Ermir Rashica (Thay: Denys Antyukh) 60 | |
Illia Krupskyi (Thay: Oleksandr Martynyuk) 60 | |
Oleksandr Kozak (Thay: Anton Glushchenko) 61 | |
Cauan Baptistella (Thay: Igor Kogut) 67 | |
Artem Liehostaiev (Thay: Alban Taipi) 69 | |
Victor Adeyinka (Thay: Faites Makosso) 69 | |
Denys Svityukha (Thay: Marian Faryna) 77 | |
Oleksandr Belyaev (Thay: Andriy Storchous) 77 | |
Jair Collahuazo 78 | |
Valerii Dubko 81 | |
Christian Mba (Thay: Ari Moura) 87 | |
Cauan Baptistella 89 | |
Yevhenii Morozko 90 |
Đang cập nhậtDiễn biến Metalist 1925 vs Kudrivka
Thẻ vàng cho Yevhenii Morozko.
Thẻ vàng cho Cauan Baptistella.
Ari Moura rời sân và được thay thế bởi Christian Mba.
Thẻ vàng cho Valerii Dubko.
Thẻ vàng cho Jair Collahuazo.
Andriy Storchous rời sân và được thay thế bởi Oleksandr Belyaev.
Marian Faryna rời sân và được thay thế bởi Denys Svityukha.
Faites Makosso rời sân và được thay thế bởi Victor Adeyinka.
Alban Taipi rời sân và được thay thế bởi Artem Liehostaiev.
Igor Kogut rời sân và được thay thế bởi Cauan Baptistella.
Anton Glushchenko rời sân và được thay thế bởi Oleksandr Kozak.
Oleksandr Martynyuk rời sân và được thay thế bởi Illia Krupskyi.
Denys Antyukh rời sân và được thay thế bởi Ermir Rashica.
Ivan Lytvynenko rời sân và được thay thế bởi Nicolas Arevalo.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Oleksandr Martynyuk.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Metalist 1925 vs Kudrivka

Đội hình xuất phát Metalist 1925 vs Kudrivka
Metalist 1925 (4-1-4-1): Varakuta Danylo Andriiovych (30), Volodymyr Salyuk (13), Evgen Pavlyuk (18), Valery Dubko (37), Oleksandr Martinyuk (24), Ivan Kalyuzhnyi (5), Ari Moura (7), Igor Kogut (17), Ivan Lytvynenko (25), Denys Antiukh (15), Peter Mandela Itodo (98)
Kudrivka (4-2-3-1): Illia Karavashenko (44), Oleksiy Gusiev (30), Yuriy Potimkov (69), Jair Collahuazo (55), Marian Farina (74), Artur Dumanyuk (19), Faites Makosso (14), Yevgeniy Morozko (33), Andriy Storchous (8), Anton Glushchenko (21), Alban Taipi (9)

| Thay người | |||
| 60’ | Ivan Lytvynenko Nicolas Arevalo | 61’ | Anton Glushchenko Oleksandr Kozak |
| 60’ | Denys Antyukh Ermir Rashica | 69’ | Faites Makosso Victor Adeyinka |
| 60’ | Oleksandr Martynyuk Krupskyi Illia | 69’ | Alban Taipi Artem Lyegostayev |
| 67’ | Igor Kogut Cauan Baptistella | 77’ | Andriy Storchous Oleksandr Belyaev |
| 87’ | Ari Moura Christian Mba | 77’ | Marian Faryna Denys Svitiukha |
| Cầu thủ dự bị | |||
Yaroslav Protsenko | Anton Yashkov | ||
Dmytro Kapinus | Mykhailo Kulyk | ||
Sebastian Alejandro Castillo Perez | Victor Adeyinka | ||
Ramik Hadzhyiev | Yaroslav Kysil | ||
Nicolas Arevalo | Bogdan Veklyak | ||
Ermir Rashica | Miroslav Serdyuk | ||
Baton Zabergja | Artem Machelyuk | ||
Krupskyi Illia | Oleksandr Belyaev | ||
Vladislav Kalitvintsev | Oleksandr Kozak | ||
Ihor Snurnitsyn | Denys Svitiukha | ||
Cauan Baptistella | Artem Lyegostayev | ||
Christian Mba | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Metalist 1925
Thành tích gần đây Kudrivka
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 16 | 3 | 5 | 20 | 51 | T T T H B | |
| 2 | 22 | 15 | 6 | 1 | 39 | 51 | T T T T H | |
| 3 | 23 | 14 | 4 | 5 | 26 | 46 | B T T H T | |
| 4 | 24 | 13 | 5 | 6 | 26 | 44 | T T B B T | |
| 5 | 24 | 11 | 9 | 4 | 16 | 42 | B T H T T | |
| 6 | 24 | 9 | 10 | 5 | 1 | 37 | H T H H T | |
| 7 | 23 | 10 | 7 | 6 | 3 | 37 | H B T B T | |
| 8 | 23 | 8 | 8 | 7 | 2 | 32 | T H H T B | |
| 9 | 23 | 8 | 8 | 7 | 6 | 32 | H T T T T | |
| 10 | 23 | 6 | 8 | 9 | -10 | 26 | H B H T B | |
| 11 | 24 | 6 | 8 | 10 | -18 | 26 | B B H B H | |
| 12 | 23 | 7 | 2 | 14 | -10 | 23 | T T B T B | |
| 13 | 24 | 5 | 7 | 12 | -13 | 22 | H H B B B | |
| 14 | 23 | 6 | 2 | 15 | -19 | 20 | B B B B H | |
| 15 | 23 | 2 | 6 | 15 | -28 | 12 | B B B H B | |
| 16 | 24 | 2 | 5 | 17 | -41 | 11 | B B H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch