Thứ Sáu, 20/03/2026

Trực tiếp kết quả Metalist 1925 vs SC Poltava hôm nay 19-03-2026

Giải VĐQG Ukraine - Th 5, 19/3

Đang diễn ra

Metalist 1925

Metalist 1925

2 : 0

SC Poltava

SC Poltava

Hiệp một: 1-0
T5, 23:00 19/03/2026
Vòng 21 - VĐQG Ukraine
Tsentralnyi Stadion
 
D. Sukhoruchko
11
Danyil Sukhoruchko
11
Peter Itodo (Kiến tạo: Ari Moura)
45+2'
Peter Itodo (Kiến tạo: Illia Krupskyi)
53
Christian Mba (Thay: Peter Itodo)
62
Sebastian Castillo (Thay: Ermir Rashica)
62
Bogdan Kobzar (Thay: Oleksandr Vivdych)
65
Denis Galenkov (Thay: Vladimir Odaryuk)
65
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Metalist 1925 vs SC Poltava

Tất cả (13)
65'

Vladimir Odaryuk rời sân và được thay thế bởi Denis Galenkov.

65'

Oleksandr Vivdych rời sân và được thay thế bởi Bogdan Kobzar.

62'

Ermir Rashica rời sân và được thay thế bởi Sebastian Castillo.

62'

Peter Itodo rời sân và được thay thế bởi Christian Mba.

53'

Illia Krupskyi đã kiến tạo cho bàn thắng.

53' V À A A O O O - Peter Itodo đã ghi bàn!

V À A A O O O - Peter Itodo đã ghi bàn!

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+2'

Ari Moura đã kiến tạo cho bàn thắng.

45+2' V À A A A O O O - Peter Itodo đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Peter Itodo đã ghi bàn!

45+2' V À A A A O O O Metalist 1925 ghi bàn.

V À A A A O O O Metalist 1925 ghi bàn.

11' Thẻ vàng cho Danyil Sukhoruchko.

Thẻ vàng cho Danyil Sukhoruchko.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu Metalist 1925 vs SC Poltava

số liệu thống kê
Metalist 1925
Metalist 1925
SC Poltava
SC Poltava
68 Kiểm soát bóng 32
8 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 1
4 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
6 Phạm lỗi 6
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 6
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Metalist 1925 vs SC Poltava

Metalist 1925 (4-1-4-1): Varakuta Danylo Andriiovych (30), Krupskyi Illia (27), Evgen Pavlyuk (18), Valery Dubko (37), Oleksandr Martinyuk (24), Ivan Kalyuzhnyi (5), Ari Moura (7), Cauan Baptistella (77), Ivan Lytvynenko (25), Ermir Rashica (19), Peter Mandela Itodo (98)

SC Poltava (4-4-2): Mykyta Minchev (1), Ilya Wuhan (24), Vadym Pidlepych (5), Yevgen Misyura (20), Andriy Savenkov (12), Volodimir Odaryuk (8), Arsentiy Doroshenko (21), Vladyslav Danylenko (15), Mykyta Kononov (2), Danyil Sukhoruchko (38), Oleksandr Vivdych (88)

Metalist 1925
Metalist 1925
4-1-4-1
30
Varakuta Danylo Andriiovych
27
Krupskyi Illia
18
Evgen Pavlyuk
37
Valery Dubko
24
Oleksandr Martinyuk
5
Ivan Kalyuzhnyi
7
Ari Moura
77
Cauan Baptistella
25
Ivan Lytvynenko
19
Ermir Rashica
98
Peter Mandela Itodo
88
Oleksandr Vivdych
38
Danyil Sukhoruchko
2
Mykyta Kononov
15
Vladyslav Danylenko
21
Arsentiy Doroshenko
8
Volodimir Odaryuk
12
Andriy Savenkov
20
Yevgen Misyura
5
Vadym Pidlepych
24
Ilya Wuhan
1
Mykyta Minchev
SC Poltava
SC Poltava
4-4-2
Thay người
62’
Ermir Rashica
Sebastian Alejandro Castillo Perez
65’
Oleksandr Vivdych
Bohdan Kobzar
62’
Peter Itodo
Christian Mba
65’
Vladimir Odaryuk
Denys Galenkov
Cầu thủ dự bị
Nikita Goncharov
Daniil Ermolov
Sebastian Alejandro Castillo Perez
Oleh Veremiienko
Yaroslav Protsenko
Dmytro Plakhtyr
Volodymyr Salyuk
Oleksandr Pyatov
Ihor Snurnitsyn
Bohdan Kobzar
Nicolas Arevalo
Denys Galenkov
Igor Kogut
Baton Zabergja
Vladislav Kalitvintsev
Christian Mba

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Ukraine
12/08 - 2024
H1: 2-0 | HP: 2-0
Hạng 2 Ukraine
27/09 - 2024
25/11 - 2024
VĐQG Ukraine
21/09 - 2025

Thành tích gần đây Metalist 1925

VĐQG Ukraine
15/03 - 2026
09/03 - 2026
Cúp quốc gia Ukraine
05/03 - 2026
VĐQG Ukraine
28/02 - 2026
21/02 - 2026
12/12 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
03/11 - 2025

Thành tích gần đây SC Poltava

VĐQG Ukraine
13/03 - 2026
08/03 - 2026
02/03 - 2026
20/02 - 2026
14/12 - 2025
01/12 - 2025
21/11 - 2025
09/11 - 2025
01/11 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk2014513647T T T T T
2CherkasyCherkasy2014241744T T B T T
3Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr2113352242T T B T T
4Dynamo KyivDynamo Kyiv2112542641T T T T T
5Metalist 1925Metalist 1925209741134T H T T B
6KryvbasKryvbas20875431H H T H B
7FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka20785-129H B T B H
8ZoryaZorya20776328B H B T H
9FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv20668-1224B B T H B
10KarpatyKarpaty20587-123B B B H T
11Veres RivneVeres Rivne19577-722B T B B H
12KudrivkaKudrivka215610-1121H T H H B
13Epicentr Kamianets-PodilskyiEpicentr Kamianets-Podilskyi206212-920B B B T T
14Rukh LvivRukh Lviv206113-1519T B B B B
15FC OlexandriyaFC Olexandriya212514-2611H B B B B
16SC PoltavaSC Poltava212316-379B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow