Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
D. Sukhoruchko 11 | |
Danyil Sukhoruchko 11 | |
Peter Itodo (Kiến tạo: Ari Moura) 45+2' | |
Cauan Baptistella (Kiến tạo: Illia Krupskyi) 53 | |
Christian Mba (Thay: Peter Itodo) 62 | |
Sebastian Castillo (Thay: Ermir Rashica) 62 | |
Bogdan Kobzar (Thay: Oleksandr Vivdych) 65 | |
Denis Galenkov (Thay: Vladimir Odaryuk) 65 | |
Vladislav Kalitvintsev (Thay: Ari Moura) 72 | |
Igor Kogut (Thay: Cauan Baptistella) 72 | |
Baton Zabergja (Thay: Ivan Lytvynenko) 81 |
Thống kê trận đấu Metalist 1925 vs SC Poltava

Diễn biến Metalist 1925 vs SC Poltava
Ivan Lytvynenko rời sân và được thay thế bởi Baton Zabergja.
Cauan Baptistella rời sân và được thay thế bởi Igor Kogut.
Ari Moura rời sân và được thay thế bởi Vladislav Kalitvintsev.
Vladimir Odaryuk rời sân và được thay thế bởi Denis Galenkov.
Oleksandr Vivdych rời sân và được thay thế bởi Bogdan Kobzar.
Ermir Rashica rời sân và được thay thế bởi Sebastian Castillo.
Peter Itodo rời sân và được thay thế bởi Christian Mba.
V À A A O O O - Cauan Baptistella đã ghi bàn!
Illia Krupskyi đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Peter Itodo đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Ari Moura đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Peter Itodo đã ghi bàn!
V À A A A O O O Metalist 1925 ghi bàn.
Thẻ vàng cho Danyil Sukhoruchko.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Metalist 1925 vs SC Poltava
Metalist 1925 (4-1-4-1): Varakuta Danylo Andriiovych (30), Krupskyi Illia (27), Evgen Pavlyuk (18), Valery Dubko (37), Oleksandr Martinyuk (24), Ivan Kalyuzhnyi (5), Ari Moura (7), Cauan Baptistella (77), Ivan Lytvynenko (25), Ermir Rashica (19), Peter Mandela Itodo (98)
SC Poltava (4-4-2): Mykyta Minchev (1), Ilya Wuhan (24), Vadym Pidlepych (5), Yevgen Misyura (20), Andriy Savenkov (12), Volodimir Odaryuk (8), Arsentiy Doroshenko (21), Vladyslav Danylenko (15), Mykyta Kononov (2), Danyil Sukhoruchko (38), Oleksandr Vivdych (88)

| Thay người | |||
| 62’ | Peter Itodo Christian Mba | 65’ | Oleksandr Vivdych Bohdan Kobzar |
| 62’ | Ermir Rashica Sebastian Alejandro Castillo Perez | 65’ | Vladimir Odaryuk Denys Galenkov |
| 72’ | Ari Moura Vladislav Kalitvintsev | ||
| 72’ | Cauan Baptistella Igor Kogut | ||
| 81’ | Ivan Lytvynenko Baton Zabergja | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Christian Mba | Bohdan Kobzar | ||
Vladislav Kalitvintsev | Denys Galenkov | ||
Baton Zabergja | Oleksandr Pyatov | ||
Igor Kogut | Dmytro Plakhtyr | ||
Nicolas Arevalo | Oleh Veremiienko | ||
Ihor Snurnitsyn | Daniil Ermolov | ||
Volodymyr Salyuk | |||
Yaroslav Protsenko | |||
Sebastian Alejandro Castillo Perez | |||
Nikita Goncharov | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Metalist 1925
Thành tích gần đây SC Poltava
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 6 | T T | |
| 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 6 | T T | |
| 3 | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 | T T | |
| 4 | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | B T | |
| 5 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | T B | |
| 6 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 7 | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | T B | |
| 8 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B | |
| 9 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H H | |
| 10 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 11 | 2 | 0 | 1 | 1 | -4 | 1 | B H | |
| 12 | 2 | 0 | 1 | 1 | -3 | 1 | H B | |
| 13 | 2 | 0 | 1 | 1 | -3 | 1 | B H | |
| 14 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 15 | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | B B | |
| 16 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch